PANEL PU
Panel PU có cấu tạo 3 lớp chắc chắn, vừa đảm bảo hiệu quả cách nhiệt vượt trội, vừa nâng cao độ bền cho công trình.
Ưu điểm chính:
- Cách nhiệt, cách âm
- Độ bền cao tới 30 – 40 năm
- Thi công nhanh
- Chống cháy lan
- Thân thiện với môi trường
Đơn vị cung cấp: THỊNH PHÁT HOME
Panel PU Cách Nhiệt, Giá Tốt – Lựa Chọn Số 1 Cho Công Trình
Panel PU là dòng vật liệu nổi bật nhờ khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy lan vượt trội. Với độ bền cao, trọng lượng nhẹ và tiết kiệm năng lượng, sản phẩm này đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu trong nhiều công trình hiện nay. Cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu thêm về ứng dụng thực tế và báo giá panel PU chi tiết qua bài viết sau nhé.
Tổng quan về panel PU cách nhiệt
Panel PU hay còn được biết đến với tên gọi là tấm panel cách nhiệt kho lạnh, tấm panel sandwich PU hay tấm panel foam PU cách nhiệt,… là loại vật liệu dạng tấm, có lớp lõi polyurethane. Bên ngoài sẽ được bọc bởi một trong ba loại vật liệu:
- Tôn mạ kẽm – panel PU tiêu chuẩn
- Inox – panel PU inox (chuyên ngành thực phẩm – dược – kho lạnh cần vệ sinh cao)
- Nhựa PVC – panel PU nhựa (chống ăn mòn hóa chất, không bị oxy hóa)
Cấu tạo này giúp panel PU sở hữu khả năng cách nhiệt vượt trội, chống nóng, cách âm tốt và độ bền cao trong nhiều môi trường sử dụng.

Cấu tạo chi tiết của tấm panel PU
Tấm panel PU có cấu tạo gồm 3 lớp liên kết chắc chắn:
- Lớp lõi polyurethane (PU foam): Sử dụng công nghệ bọt ô kín với mật độ cao, hạn chế tối đa sự truyền nhiệt. Giúp chống nóng hiệu quả, giữ nhiệt độ ổn định trong không gian. Đồng thời, lõi PU còn mang đến khả năng cách âm và giảm rung tốt.
- Lớp bề mặt ngoài: Hai mặt thường là tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện chống gỉ sét, tạo Độ bền, chịu lực cao.

2.1 Lớp bề mặt (có 3 lựa chọn tùy nhu cầu)
- Tôn mạ kẽm: Tấm panel PU bề mặt tôn mạ kẽm được dùng phổ biến nhất. Nó thường dùng làm trần vách cho công trình với ưu điểm bền, chịu lực tốt, chống gỉ sét, giá thành tối ưu. Phù hợp nhà xưởng, vách ngăn, trần cách nhiệt, nhà lắp ghép
- Inox 304 hoặc 201: Bề mặt inox của tấm panel PU chuyên dùng cho môi trường yêu cầu vệ sinh cao, không bị oxy hóa, không bám bẩn. Panel PU inox phù hợp cho phòng sạch, kho đông, kho lạnh thực phẩm, nhà máy dược, chế biến thủy sản
- Nhựa PVC: Bề mặt nhựa của tấm panel PU giúp công trình chống ăn mòn hóa chất, chống hơi muối, không gỉ. Panel Pu nhựa phù hợp nhà máy chế biến, phòng thí nghiệm, khu vực gần biển, môi trường hóa chất.
Hệ ngàm liên kết Z-lock: Giúp thi công các tấm panel gắn khít, không để lộ khe hở. Ngăn tình trạng rò rỉ khí, giảm thất thoát nhiệt và tránh gió lùa. Tăng khả năng cách nhiệt đảm bảo an toàn cho công trình.

Thông số kỹ thuật của tấm panel PU
| Hạng Mục | Thông Số |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ kẽm cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.40mm → 0.60mm |
| Vật liệu lõi | Foam PU (Polyurethane) |
| Độ dày lõi | 50mm – 75mm – 100mm – 150mm – 200mm |
| Tỷ trọng | 40 – 42 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 1.1m |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu của công trình |
| Khả năng cách nhiệt | 0.018 – 0.024 W/m.K |
| Khả năng chống cháy | Từ B2 (chống cháy lan) đến B1 (chống cháy cao), tùy yêu cầu công trình |
| Khả năng cách âm | Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày) |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, xanh dương, đỏ, xám, vàng,…. |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc phẳng, |

Ưu điểm vượt trội của tấm panel PU
4.1. Khả năng cách nhiệt hiệu quả
Nhờ lõi PU foam tỷ trọng cao, panel PU giúp hạn chế tối đa sự truyền nhiệt, giữ cho không gian bên trong luôn ổn định. Điều này hỗ trợ giảm đáng kể chi phí sử dụng điện cho máy lạnh và hệ thống làm mát.
4.2. An toàn với tính năng chống cháy lan
Foam PU còn có khả năng ngăn lửa lan rộng khi xảy ra sự cố, giúp nâng cao mức độ an toàn cho công trình. Đây là một ưu điểm quan trọng đối với các khu vực cần tiêu chuẩn phòng cháy cao.

4.3. Cách âm và giảm tiếng ồn tối ưu
Với cấu trúc bọt kín, panel foam PU cách âm hiệu quả, ngăn chặn tiếng ồn từ môi trường ngoài. Nhờ đó, không gian bên trong trở nên yên tĩnh hơn, nâng cao chất lượng làm việc và sinh hoạt.
4.4. Bền bỉ và thân thiện môi trường
Tấm panel sandwich PU có độ bền cơ học cao, chịu lực tốt và tuổi thọ trung bình từ 30 – 40 năm nếu sử dụng và bảo dưỡng đúng cách. Đặc biệt, sản phẩm không chứa chất gây hại, an toàn cho sức khỏe, có thể tháo dỡ, tái sử dụng nhiều lần, góp phần bảo vệ môi trường.
4.5. Thi công nhanh, giảm chi phí đầu tư
Nhờ trọng lượng nhẹ và thiết kế thông minh, panel PU dễ dàng lắp đặt, giúp rút ngắn thời gian thi công. Khả năng tháo lắp linh hoạt cũng mang lại lợi ích tiết kiệm chi phí nhân công và vật liệu đáng kể.

Ứng dụng thực tế của tấm panel PU
5.1. Nhà lắp ghép hiện đại
Panel cách nhiệt PU được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà lắp ghép như nhà tiền chế, văn phòng công trường, nhà container. Nhờ thiết kế dạng tấm có ngàm âm dương, việc lắp đặt nhanh chóng, tháo dỡ dễ dàng và có thể tái sử dụng nhiều lần.
5.2. Nhà xưởng, kho dự trữ
Trong xây dựng nhà xưởng, panel PU được ưa chuộng bởi trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải nền móng và đẩy nhanh tiến độ thi công. Ngoài ra, khả năng cách nhiệt, cách âm tốt của tấm panel còn tạo ra môi trường làm việc mát mẻ, giảm tiếng ồn, đảm bảo hiệu quả sản xuất lâu dài.

5.3. Kho lạnh, kho mát bảo quản
Tấm panel cách nhiệt PU cho kho lạnh, kho mát có hệ số dẫn nhiệt thấp, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và hạn chế thất thoát nhiệt. Điều này giúp tiết kiệm điện năng, kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm, nông sản, dược phẩm và giảm thiểu hư hỏng trong quá trình lưu trữ.

5.4. Phòng sạch, nhà máy dược, y tế
Nhờ bề mặt phẳng mịn, dễ vệ sinh và khả năng chống cháy lan, tấm panel này rất thích hợp cho phòng sạch, nhà máy dược phẩm, chế biến thực phẩm. Vật liệu này đảm bảo môi trường đạt chuẩn, kiểm soát tốt nhiệt độ và độ ẩm, phù hợp với các ngành đòi hỏi tiêu chuẩn cao.

5.5. Vách ngăn, trần cách nhiệt
Tấm panel sandwich PU còn được ứng dụng trong việc lắp ghép vách ngăn và trần chống nóng cho nhiều công trình. Khả năng cách nhiệt vượt trội giúp tiết kiệm năng lượng, đồng thời hạn chế cháy lan khi có sự cố, đảm bảo an toàn lâu dài cho toàn bộ không gian.

Báo giá tấm panel PU chính hãng mới nhất 2026
6.1. Bảng giá tham khảo panel PU cách nhiệt
| Độ dày tấm | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Panel PU độ dày 50mm | 550.000 |
| Panel PU độ dày 75mm | 680.000 |
| Panel PU độ dày 100mm | 800.000 |
Lưu ý: Đây chỉ là bảng giá mang tính tham khảo và chưa bao gồm VAT. Tùy theo yêu cầu thực tế của công trình, mức giá có thể thay đổi. Quý khách có thể liên hệ trực tiếp Công ty Thịnh Phát Home qua Hotline: 0971 288 999 để nhận báo giá chi tiết, chính xác nhất.

6.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá panel PU
Đơn giá tấm panel PU cách nhiệt không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm:
- Độ dày lõi PU: Độ dày càng lớn, khả năng cách nhiệt và cách âm càng cao, giá thành cũng nhỉnh hơn.
- Vật liệu bề mặt: Tôn mạ kẽm, tôn lạnh, inox hay sơn tĩnh điện sẽ tạo nên sự chênh lệch về chi phí.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn.
- Thời điểm mua hàng: Thị trường nguyên liệu như PU, thép, tôn biến động nên giá panel cũng thay đổi theo.
- Nhà cung cấp: Mua tại đơn vị uy tín giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và mức giá cạnh tranh.
Thịnh Phát Home – Nhà phân phối Panel PU uy tín, giá tốt
Trong khi thị trường vật liệu cách nhiệt xuất hiện nhiều nhà cung cấp, không phải đơn vị nào cũng đảm bảo chất lượng và dịch vụ. Thịnh Phát Home là cái tên được nhiều khách hàng lựa chọn bởi những lợi thế nổi bật sau:
- Sản phẩm đạt chuẩn: Các tấm panel PU do Thịnh Phát cung cấp đều được sản xuất từ nguồn nguyên liệu chất lượng cao, có độ bền vượt trội, phù hợp từ công trình kho lạnh, nhà lắp ghép cho đến xưởng sản xuất.
- Giá cả cạnh tranh – minh bạch: Mức giá luôn được cập nhật thường xuyên theo biến động thị trường, rõ ràng cho từng độ dày và chủng loại, giúp khách hàng dễ dàng dự toán chi phí.
- Dịch vụ toàn diện: Đội ngũ tư vấn tận tâm, hỗ trợ lựa chọn giải pháp tối ưu, giao hàng đúng tiến độ và sẵn sàng đồng hành trong suốt quá trình thi công.
Thông tin liên lạc
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ kẽm, inox 304, nhựa PVC |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.40mm → 0.60mm |
| Vật liệu lõi | PU Foam |
| Tỷ trọng xốp PU | 10 – 13 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 1.1m |
| Chiều dài | Theo yêu cầu (thông thường từ 2m – 12m) |
| Độ dày lõi PU | 50mm – 75mm – 100mm – 150mm – 200mm |
| Khả năng cách nhiệt | 0.018 – 0.024 W/m.K |
| Khả năng chống cháy | Từ B2 (chống cháy lan) đến B1 (chống cháy cao), tùy yêu cầu công trình |
| Khả năng cách âm | Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày) |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa,… |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc mặt phẳng |
Ưu điểm của Panel EPS
Cách nhiệt, cách âm
Độ bền cao
Thi công nhanh
Chống cháy lan
