Chọn sai kích thước tấm panel không chỉ làm kéo dài thời gian thi công mà còn gây hao hụt ngân sách đáng kể. Vậy quy cách tiêu chuẩn của từng loại panel hiện nay ra sao? Bài viết này, Thịnh Phát Home sẽ cung cấp bảng thông số về kích thước tấm panel EPS, PU và Rockwool, giúp bạn tính toán vật tư chính xác nhé!
Tại sao cần chọn đúng quy cách tấm panel cách nhiệt?
Việc xác định đúng quy cách tấm panel cách nhiệt giúp công trình tính chính xác diện tích, số lượng vật tư và chi phí trước khi đặt hàng. Các thông số như độ dày, chiều dài, khổ phủ bì và khổ hiệu dụng cần được lựa chọn phù hợp. Chọn đúng kích thước còn giúp tấm panel ghép nối thuận tiện, hạn chế hao hụt vật tư và giảm phát sinh trong quá trình lắp đặt. Với công trình lớn như nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch, nhà lắp ghép, việc tính sai quy cách có thể làm tăng lượng vật tư dư thừa hoặc thiếu hụt.
Ngoài ra, mỗi loại panel EPS, PU, Rockwool có đặc điểm và mục đích sử dụng khác nhau. Người mua nên dựa vào chiều cao vách, diện tích trần, yêu cầu cách nhiệt, cách âm, chống cháy và điều kiện vận chuyển để chọn quy cách phù hợp. Lựa chọn đúng ngay từ đầu giúp tối ưu vật tư, kiểm soát chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
Phân biệt khổ rộng phủ bì và khổ rộng hiệu dụng của tấm panel
Khi tìm hiểu kích thước tấm panel, người mua thường gặp hai khái niệm là khổ rộng phủ bì và khổ rộng hiệu dụng. Hai thông số này không hoàn toàn giống nhau và ảnh hưởng trực tiếp đến cách tính diện tích, số lượng tấm cần sử dụng.
- Khổ rộng phủ bì: Là kích thước tổng thể của tấm panel khi đo từ ngàm dương panel đến ngàm âm panel đối diện.
- Khổ rộng hiệu dụng: Là phần bề mặt panel thực tế được sử dụng để che phủ sau khi các tấm panel ghép ngàm với nhau. Đây là thông số nên dùng khi tính diện tích vách hoặc trần.
| Tiêu chí | Khổ rộng phủ bì | Khổ rộng hiệu dụng |
| Phạm vi đo | Toàn bộ tấm panel | Phần diện tích che phủ thực tế |
| Bao gồm ngàm | Có | Không tính phần ngàm |
| Mục đích | Xác định kích thước tổng thể | Tính diện tích và số lượng panel |
| Ứng dụng | Vận chuyển, bố trí vật tư | Bóc tách khối lượng, dự toán |
Khi bóc tách khối lượng panel, nên ưu tiên khổ hiệu dụng thay vì chỉ lấy khổ phủ bì. Ngoài khổ hữu dụng, người mua cũng cần kiểm tra chiều dài, độ dày và kiểu ngàm panel trước khi đặt hàng. Các thông số có thể khác nhau tùy loại Panel EPS, PU, Rockwool và yêu cầu của từng công trình.

Kích thước tấm panel EPS tiêu chuẩn cho trần và vách
Panel EPS thường được ứng dụng làm vách ngăn, vách ngoài, trần phẳng cho nhà xưởng, nhà kho, văn phòng, shop, nhà lắp ghép và nhiều công trình dân dụng khác.
3.1 Quy cách tấm panel EPS làm vách trong và trần phẳng
Panel EPS làm vách trong và trần phẳng có cấu tạo gồm hai mặt tôn mạ màu và lõi xốp EPS. Các tấm được liên kết bằng ngàm âm – dương, giúp ghép nối nhanh và tạo bề mặt tương đối liền mạch.
| Thông số | Quy cách |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ màu cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.25 – 0.5mm |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS |
| Độ dày lõi EPS | 50 / 75 / 100 / 150 / 200mm |
| Tỷ trọng lõi EPS | 8 / 10 / 20 / 25 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 0.95 / 1.15m |
| Chiều dài | Theo yêu cầu, thông thường 2 – 12m |
| Trọng lượng tấm | Khoảng 10 – 15 kg/m², tùy độ dày và loại tôn |
| Màu sắc | Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám, vàng kem,… |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc phẳng |
| Ngàm liên kết | Ngàm âm – dương |
Trong đó, Panel EPS 50mm thường được lựa chọn cho vách ngăn phòng, shop, văn phòng và các hạng mục không yêu cầu cách nhiệt quá cao. Panel dày 75mm, 100mm, 150mm hoặc 200mm phù hợp hơn với những công trình cần tăng khả năng cách nhiệt hoặc có yêu cầu quy cách riêng.

3.2 Kích thước tấm panel EPS vách ngoài trời cán sóng
Tấm panel EPS vách ngoài được thiết kế đặc biệt với sóng gân ở mặt ngoài. Các tấm được liên kết bằng ngàm dấu vít giúp tăng khả năng chịu lực và chống đọng nước mưa hiệu quả.
| Thông số | Quy cách |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ màu cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.25 – 0.5mm |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS |
| Độ dày lõi EPS | 50 / 75 / 100mm |
| Tỷ trọng lõi EPS | 8 – 26 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 1m |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu công trình |
| Độ bền tham khảo | 20 – 30 năm |
| Màu sắc | Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, đỏ, xanh dương, xám lông chuột,… |
| Kiểu bề mặt | 1 mặt tôn cán gân và 1 mặt tôn phẳng |
| Ngàm liên kết | Ngàm dấu vít |
Với panel EPS vách ngoài, độ dày 50mm, 75mm và 100mm là những quy cách phổ biến. Việc lựa chọn độ dày cần dựa trên chiều cao vách, yêu cầu cách nhiệt và điều kiện sử dụng thực tế của công trình.
Kích thước tấm panel PU cho kho lạnh và phòng sạch
Kích thước tấm panel PU được xác định dựa trên độ dày lõi, khổ rộng hữu dụng và chiều dài theo yêu cầu của công trình. Nhờ lõi Foam PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, panel PU thường được sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch, kho bảo quản,…
| Thông số | Quy cách |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ màu cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.40 – 0.60mm |
| Vật liệu lõi | Foam PU |
| Độ dày lõi PU | 50 / 75 / 100 / 150 / 200mm |
| Tỷ trọng lõi | 40 – 42 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 1.1m |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu của công trình |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, xanh dương, đỏ, xám, vàng,… |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc phẳng |
| Ngàm liên kết | Ngàm Z-lock |
Việc xác định đúng độ dày, khổ rộng hữu dụng và chiều dài giúp tối ưu vật tư và nâng cao hiệu quả sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch.

Kích thước tấm panel Rockwool bông khoáng chống cháy
Panel Rockwool là dòng panel chuyên dụng cho các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn an toàn phòng cháy chữa cháy cao. Nó được ứng dụng phổ biến trong các công trình như: nhà xưởng, kho, nhà máy và các công trình các âm.
| Thông số | Quy cách |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ màu cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.35 – 0.60mm |
| Vật liệu lõi | Bông khoáng Rockwool |
| Độ dày lõi | 50 / 75 / 100 / 150 / 200mm |
| Tỷ trọng lõi | 80 – 150 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 0.95 – 1.15m |
| Chiều dài | Cắt theo yêu cầu, tối đa 12m |
| Khả năng chống cháy | EI60, EI90, EI120 tùy độ dày và cấu tạo |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc phẳng |
| Ngàm liên kết | Ngàm âm – dương |
Nhìn chung, panel Rockwool chống cháy là lựa chọn phù hợp cho những công trình đặt nặng yêu cầu về chống cháy, cách âm và cách nhiệt. Quy cách cụ thể nên được xác định dựa trên yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng thực tế của từng công trình.

Thịnh Phát Home cung cấp panel theo quy cách yêu cầu
Thịnh Phát Home cung cấp panel EPS, PU và Rockwool theo nhiều quy cách khác nhau. Sản phẩm phù hợp với nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Khách hàng có thể lựa chọn độ dày, khổ rộng, chiều dài và màu sắc theo nhu cầu. Chiều dài tấm có thể cắt theo kích thước thực tế của công trình. Quy cách phù hợp sẽ giúp giảm mối nối và hạn chế hao hụt vật tư cho công trình.
Mua panel tại Thịnh Phát Home sẽ được hỗ trợ những gì?
- Tư vấn Panel EPS, PU và Rockwool theo từng mục đích sử dụng.
- Tư vấn độ dày panel phù hợp với từng hạng mục công trình.
- Hỗ trợ tính diện tích và số lượng tấm panel cần sử dụng.
- Cung cấp panel theo chiều dài và quy cách yêu cầu.
- Tư vấn phụ kiện nhôm, vít và silicone phù hợp.
- Giao hàng nhanh đến nhiều tỉnh thành trên toàn quốc.
Khi báo giá, khách hàng nên cung cấp đầy đủ thông tin công trình. Thông tin gồm loại panel, độ dày, chiều dài và tổng diện tích. Mục đích sử dụng cũng giúp Thịnh Phát Home tư vấn chính xác hơn. Thịnh Phát Home cam kết cung cấp panel đúng quy cách và nhu cầu sử dụng. Quý khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn và báo giá panel phù hợp.
Thông tin liên hệ
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Fanpage: Thịnh Phát Home – Vật tư nhà lắp ghép
- Tiktok: Thịnh Phát Home – Nhà Lắp Ghép
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về kích thước tấm panel
7.1 Panel EPS, PU và Rockwool có cùng kích thước không?
Panel EPS, PU và Rockwool không có cùng kích thước. Mỗi loại có khổ rộng và quy cách riêng.
7.2 Kích thước tấm panel có những độ dày nào?
Kích thước tấm panel có nhiều độ dày, phổ biến gồm 50mm, 75mm và 100mm. Ngoài ra, sản phẩm có thể có độ dày 125–200mm.
7.3 Chiều dài tấm panel có thể cắt theo yêu cầu không?
Thịnh Phát Home có thể cung cấp panel theo chiều dài yêu cầu. Quy cách cụ thể phụ thuộc vào từng loại panel.
7.4 Nên chọn panel 50mm, 75mm hay 100mm?
Khách hàng nên chọn độ dày theo nhu cầu công trình. Panel 50mm phù hợp vách ngăn thông thường. Panel 75–100mm phù hợp nhu cầu cách nhiệt cao hơn.
7.5 Kích thước tấm panel có ảnh hưởng đến giá bán không?
Kích thước tấm panel có thể ảnh hưởng đến giá bán. Độ dày, loại lõi, tôn bề mặt và quy cách đều tác động đến chi phí.
Tổng kết
Kích thước tấm panel gồm độ dày, khổ rộng và chiều dài. Mỗi loại panel EPS, PU và Rockwool đều có quy cách khác nhau. Khách hàng nên chọn kích thước dựa trên nhu cầu công trình. Thịnh Phát Home – 0971 288 999 cung cấp panel theo nhiều quy cách yêu cầu. Liên hệ ngay để được tư vấn kích thước và báo giá phù hợp.
