Tấm ốp nhựa

Cập nhật giá tấm ốp tường Nano mới nhất 2026 tại Thịnh Phát Home

Bạn đang tìm giá tấm ốp tường Nano để hoàn thiện nhà ở, shop, văn phòng hay công trình cải tạo? Năm 2026, tấm Nano có nhiều mẫu vân gỗ, vân đá, màu sắc và quy cách với mức giá khác nhau. Hãy cùng Thịnh Phát Home cập nhật báo giá tấm ốp tường Nano theo mét, đồng thời phân tích những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí nhé!

Mục lục

Bảng giá tấm ốp tường Nano chi tiết theo mét vuông năm 2026

Giá tấm ốp tường Nano năm 2026 có sự chênh lệch tùy theo độ dày và loại bề mặt. Theo bảng giá tham khảo, tấm ốp nhựa Nano 6mm có giá khoảng 130.000 – 160.000 đồng/m², trong khi tấm 8–9mm dao động 170.000 – 210.000 đồng/m².

Loại bề mặt Tấm 6mm Tấm 8–9mm
Vân gỗ Dao động 130.000 – 150.000đ/m² Dao động 170.000 – 200.000đ/m²
Vân đá Dao động 140.000 – 160.000đ/m² Dao động 180.000 – 210.000đ/m²
Vân vải Dao động 140.000 – 160.000đ/m² Dao động 180.000 – 210.000đ/m²
Vân xi măng (bê tông) Dao động 140.000 – 160.000đ/m² Dao động 180.000 – 210.000đ/m²
Màu trơn (đơn sắc) Dao động 130.000 – 150.000đ/m² Dao động 170.000 – 200.000đ/m²
3D / Họa tiết nghệ thuật Dao động 140.000 – 160.000đ/m² Dao động 180.000 – 210.000đ/m²

Lưu ý: Bảng giá trên mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi theo mẫu mã, quy cách, số lượng đặt hàng và thời điểm mua. Chi phí phụ kiện, keo, nẹp, nhân công và vận chuyển có thể được tính riêng. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để được tư vấn và báo giá nhé!

Bảng giá tấm ốp tường Nano
Thịnh Phát Home cập nhật bảng giá tấm nhựa Nano năm 2026

Vì sao tấm ốp Nano có nhiều mức giá khác nhau?

Trên thị trường, giá tấm ốp tường Nano không cố định cho mọi sản phẩm. Mức giá có thể thay đổi dựa trên độ dày, kích thước, cấu tạo, lớp phủ, mẫu bề mặt, nguồn hàng và số lượng đặt mua.

2.1 Độ dày và kích thước tấm ốp Nano ảnh hưởng đến giá

Độ dày là yếu tố quan trọng khi so sánh giá tấm nano ốp tường. Các dòng phổ biến gồm 6mm, 8mm, 9mm và 10mm; tấm có độ dày khác nhau sẽ có mức giá và khả năng đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau.

Kích thước cũng ảnh hưởng đến cách tính vật tư. Tấm Nano thường có chiều dài 2,9m, 3m, 3,2m và chiều rộng khoảng 400mm hoặc 600mm. Khi báo giá theo m², cần xác định chính xác quy cách để tính đúng diện tích phủ và lượng hao hụt.

2.2 Cấu tạo lõi và lớp phủ bề mặt

Tấm ốp Nano PVC được cấu tạo từ nhiều lớp, trong đó có lớp keo liên kết, lớp film tạo họa tiết, lớp UV và lớp bóng bảo vệ bề mặt. Cấu tạo và chất lượng từng lớp có thể ảnh hưởng đến giá tấm ốp tường Nano sản phẩm.

Lớp film tạo ra nhiều hiệu ứng như vân gỗ, vân đá, vân vải, xi măng và màu trơn, giúp tấm Nano phù hợp với nhiều phong cách nội thất.

2.3 Mẫu Nano vân gỗ, vân đá có làm giá thay đổi?

Mẫu bề mặt có thể tạo ra sự khác biệt về giá giữa các dòng sản phẩm. Tấm Nano vân gỗ và màu trơn thường thuộc nhóm dễ lựa chọn cho các công trình cần tối ưu ngân sách. Trong khi đó vân đá, vân vải, xi măng hoặc họa tiết 3D có thể có mức giá cao hơn tùy mẫu.

Do đó, khách hàng không nên chỉ hỏi tấm ốp tường Nano giá bao nhiêu mà nên cung cấp mẫu mong muốn để nhà cung cấp báo đúng đơn giá.

2.4 Nguồn hàng, số lượng và chi phí vận chuyển

Nguồn hàng và số lượng đặt mua cũng ảnh hưởng đến giá thành. Đơn hàng có diện tích lớn thường thuận lợi hơn khi thương lượng giá và tối ưu chi phí cung ứng. Ngoài giá tấm ốp tường Nano, khách hàng cần tính thêm chi phí vận chuyển, phụ kiện và vật tư thi công. Hệ phụ kiện có thể gồm nẹp T, H, L, nẹp phẳng, nẹp góc, chân tường và nẹp kết thúc tùy hạng mục.

Vì vậy, để biết giá tấm ốp tường Nano theo m² chính xác, nên cung cấp diện tích, mẫu, độ dày và địa điểm giao hàng ngay từ đầu.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm ốp tường
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm ốp Nano

So sánh chi phí ốp tường Nano với đá tự nhiên và gỗ công nghiệp

Khi cải tạo tường, tấm ốp tường Nano thường được đặt cạnh đá tự nhiên và gỗ công nghiệp để cân nhắc về chi phí. Tuy nhiên, để lựa chọn chính xác, người mua không nên chỉ nhìn vào giá vật liệu/m² mà cần tính cả phụ kiện, nhân công, vận chuyển và mức độ phức tạp khi thi công.

Tiêu chí Tấm ốp Nano Đá tự nhiên Gỗ công nghiệp
Chi phí vật liệu Thường dễ tối ưu theo ngân sách Thường cao hơn Tùy loại vật liệu
Trọng lượng Nhẹ Nặng Trung bình
Vận chuyển Thuận tiện hơn Có thể tốn thêm do trọng lượng Tùy quy cách
Thi công Nhanh, tương đối gọn Yêu cầu kỹ thuật cao hơn Phụ thuộc hệ thi công
Mẫu mã Vân gỗ, vân đá, vân vải, xi măng, màu trơn… Vân đá tự nhiên Nhiều mẫu giả gỗ
Khả năng chống ẩm Tốt Tốt Tùy loại
Bảo trì, vệ sinh Dễ vệ sinh Dễ vệ sinh Cần sử dụng đúng điều kiện
Khả năng cải tạo Thuận tiện Khó thay đổi hơn Tương đối thuận tiện

Kinh nghiệm chọn tấm Nano phù hợp ngân sách

Chọn tấm ốp Nano không nên chỉ dựa vào giá bán thấp nhất. Người mua cần cân đối giữa diện tích, độ dày, chất lượng bề mặt, phụ kiện và chi phí thi công để kiểm soát tổng ngân sách.

4.1 Xác định ngân sách và diện tích cần ốp

Trước tiên, hãy xác định số tiền dự kiến và diện tích tường hoặc trần cần hoàn thiện. Diện tích càng lớn, việc tính chính xác số lượng tấm và phần hao hụt càng giúp hạn chế mua dư vật tư.

Có thể tính nhanh: Diện tích cần ốp = Diện tích tường thực tế – diện tích cửa, ô trống.

Sau đó dự trù thêm phần hao hụt khi cắt ghép, đặc biệt với công trình có nhiều góc, cột hoặc vị trí phải xử lý kích thước riêng.

4.2 Chọn độ dày tấm Nano theo nhu cầu sử dụng

Tấm Nano có nhiều độ dày như 6mm, 8mm, 9mm và 10mm. Không phải cứ chọn tấm dày nhất là tối ưu. Người mua nên căn cứ vào vị trí ốp, hiện trạng bề mặt, yêu cầu sử dụng và ngân sách để lựa chọn quy cách phù hợp.

  • Hạng mục ốp trần: Nên ưu tiên chọn tấm Nano độ dày 6mm. Trọng lượng tấm nhẹ giúp giảm tải cho hệ khung trần.
  • Hạng mục ốp tường: Nên chọn tấm có độ dày 8mm – 9mm. Tấm dày dặn giúp tường phòng khách, hành lang chịu va đập tốt hơn, độ bền cao hơn.

4.3 So sánh giá dựa trên chất lượng và quy cách

Khi tham khảo giá tấm ốp tường Nano, cần so sánh những sản phẩm có cùng độ dày, kích thước và loại bề mặt. Hai tấm cùng được gọi là Nano nhưng khác cấu tạo hoặc lớp phủ có thể có mức giá khác nhau. Nên kiểm tra các thông tin của sản phẩm như:

  • Độ dày và kích thước tấm.
  • Cấu tạo và lớp phủ bề mặt.
  • Mẫu mã, màu sắc.
  • Đơn giá tính theo mét hay m².
  • Chính sách đổi trả, bảo hành nếu có.

Cách này giúp người mua tránh lựa chọn sản phẩm chỉ vì giá rẻ nhưng không phù hợp với nhu cầu sử dụng.

4.4 Tính chi phí phụ kiện, thi công và vận chuyển

Giá vật liệu chưa phải tổng chi phí hoàn thiện. Công trình có thể cần thêm keo, vít, nẹp, phào, phụ kiện góc và các vật tư phụ khác. Hệ phụ kiện Nano có nhiều dạng như nẹp T, H, L, nẹp phẳng, nẹp góc, chân tường và nẹp kết thúc.

Ngoài ra, cần tính chi phí nhân công và vận chuyển theo điều kiện thực tế. Việc dự toán đầy đủ ngay từ đầu giúp hạn chế phát sinh ngoài ngân sách.

4.5 Chọn mẫu Nano đẹp mà vẫn tối ưu ngân sách

Tấm Nano có nhiều lựa chọn như vân gỗ, vân đá, vân vải, xi măng, màu trơn và họa tiết cổ điển. Nếu ngân sách giới hạn, có thể chọn một mẫu nổi bật cho mảng tường chính và sử dụng mẫu đơn giản hơn cho các khu vực còn lại. Cách phối này vẫn tạo điểm nhấn cho không gian nhưng giúp kiểm soát chi phí vật liệu.

4.6 Mua số lượng lớn để nhận mức giá tốt hơn

Với công trình có diện tích lớn, nên cung cấp đầy đủ diện tích, mẫu tấm, độ dày và địa điểm giao hàng khi yêu cầu báo giá. Nhà cung cấp sẽ có cơ sở tính tổng khối lượng vật tư và đưa ra mức giá phù hợp hơn.

Đặt hàng số lượng lớn ngay từ đầu cũng giúp công trình hạn chế tình trạng thiếu tấm, phải mua bổ sung hoặc sử dụng các lô hàng khác nhau. Với nhà thầu, shop, văn phòng, homestay hoặc công trình cải tạo nhiều phòng, đây là cách hiệu quả để kiểm soát ngân sách.

Kinh nghiệm chọn mua tấm ốp tường Nano
Kinh nghiệm chọn tấm Nano nhựa phù hợp ngân sách

Thịnh Phát Home – Đơn vị cung cấp tấm ốp tường Nano uy tín

Thịnh Phát Home là đơn vị cung cấp tấm ốp tường Nano với đa dạng mẫu mã, quy cách và màu sắc phù hợp nhiều nhu cầu hoàn thiện nội thất. Sản phẩm có các lựa chọn như Nano vân gỗ, vân đá, vân vải, vân xi măng, màu trơn và họa tiết, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo phong cách công trình.

Với kinh nghiệm cung cấp vật tư cho nhiều công trình, Thịnh Phát Home hướng đến tiêu chí chất lượng, giá hợp lý và giao hàng nhanh. Khách hàng có nhu cầu mua số lượng lớn có thể liên hệ để được tư vấn quy cách và nhận báo giá tấm ốp tường Nano phù hợp.

Thông tin liên hệ

THỊNH PHÁT HOME

Câu hỏi thường gặp về giá tấm ốp tường Nano

6.1 Tường bị ẩm mốc, bong tróc thi công tấm Nano có phát sinh thêm chi phí không?

Có, chi phí có thể phát sinh nếu tường cần xử lý ẩm mốc, bong tróc hoặc làm phẳng trước khi thi công.

6.2 Giá tấm ốp tường Nano giả gỗ có đắt hơn vân đá không?

Không cố định, giá phụ thuộc vào độ dày, chất lượng bề mặt, mẫu mã và số lượng đặt hàng.

6.3 Giá phụ kiện, phào chỉ Nano đi kèm tính thế nào?

Phụ kiện, phào chỉ thường được tính riêng theo loại, quy cách và số lượng sử dụng thực tế.

6.4 Chi phí ốp trần Nano có đắt hơn ốp tường không?

Chi phí ốp trần có thể cao hơn do yêu cầu thi công, khung đỡ và nhân công khác với ốp tường.

6.5 Mua tấm ốp Nano số lượng lớn có được chiết khấu không?

Có, khách hàng mua số lượng lớn có thể được áp dụng mức giá và chiết khấu phù hợp theo từng đơn hàng.

6.6 Tấm ốp Nano giá rẻ xài được bao nhiêu năm?

Tấm ốp Nano có thể sử dụng nhiều năm nếu sản phẩm đạt chất lượng và được thi công, bảo quản đúng cách.

6.7 Bảng giá tấm ốp Nano tại Thịnh Phát Home đã gồm VAT chưa?

Giá VAT phụ thuộc từng thời điểm và đơn hàng, khách hàng nên liên hệ Thịnh Phát Home để được xác nhận chính xác.

Tổng kết

Giá tấm ốp tường Nano phụ thuộc vào độ dày, mẫu mã, chất lượng bề mặt và số lượng đặt mua. Người dùng nên tính cả chi phí phụ kiện, nhân công và vận chuyển để dự trù ngân sách chính xác. Thịnh Phát Home cung cấp đa dạng mẫu tấm ốp tường Nano, phù hợp cho nhà ở, shop, văn phòng và nhiều công trình nội thất. Liên hệ Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để được tư vấn mẫu phù hợp và nhận báo giá theo nhu cầu thực tế.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999