PANEL EPS
Panel EPS là vật liệu nhẹ, gồm lõi xốp trắng EPS cách nhiệt – cách âm tốt, bên ngoài là 2 lớp tôn mạ kẽm bền chắc.
Ưu điểm chính:
- Cách nhiệt, cách âm
- Tiết kiệm chi phí
- Dễ thi công
- Độ bền cao
- Thẩm mỹ cao
- Vật liệu xanh
Đơn vị cung cấp: THỊNH PHÁT HOME
Panel EPS Giá Rẻ – Thi Công Lắp Ghép Tiết Kiệm Thời Gian
Trong các công trình lắp ghép hiện nay, panel EPS nổi lên nhờ giá rẻ, cách nhiệt tốt và dễ thi công. Không chỉ giúp giảm chi phí xây dựng, tấm panel này còn tiết kiệm thời gian thi công đáng kể, phù hợp với nhà xưởng, nhà kho và nhà tiền chế. Cùng Thịnh Phát Home khám phá chi tiết cấu tạo, ưu điểm và báo giá tấm panel EPS mới nhất nhé!
Panel EPS là gì? Chi tiết cấu tạo tấm panel EPS
Panel EPS (Expanded Polystyrene Panel) còn gọi là tấm cách nhiệt EPS, tấm panel sandwich EPS, tấm tôn xốp EPS hay tôn panel cách nhiệt EPS,… là dòng vật liệu xây dựng hiện đại được ứng dụng rộng rãi trong nhà xưởng, nhà lắp ghép, văn phòng di động và nhiều công trình khác.

Panel EPS được cấu tạo từ 3 lớp liên kết chặt chẽ bằng keo chuyên dụng:
- Hai lớp ngoài là tôn mạ kẽm cao cấp, có khả năng chống oxy hóa, tăng độ bền và tính thẩm mỹ.
- Lõi xốp EPS ở giữa giúp cách nhiệt, cách âm, chống ẩm hiệu quả.
Cùng thiết kế ngàm âm dương, tạo nên tấm panel chắc chắn, lắp đặt nhanh và kín khít, hạn chế thoát nhiệt cũng như ngăn bụi, côn trùng xâm nhập.

Thông số kỹ thuật tấm panel EPS
| Hạng mục | Thông số |
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ kẽm sơn cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.3mm → 0.6mm |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS (Expanded Polystyrene) |
| Độ dày lõi xốp EPS | 50mm – 75mm – 100mm – 150mm – 200mm |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8 – 10 – 20 – 25 kg/m³ |
| Chiều rộng hữu dụng | 0.95m – 1m – 1.15m |
| Chiều dài | Theo yêu cầu (thông thường từ 2m – 12m |
| Khả năng cách nhiệt | Hệ số dẫn nhiệt: λ = 0.036 – 0.04 W/m.K |
| Khả năng chịu nhiệt | -50°C đến +80°C |
| Khả năng cách âm | Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày) |
| Trọng lượng tấm | ~10 – 15 kg/m² (phụ thuộc độ dày và loại tôn) |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám, vàng kem,…. |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc phẳng, |

Ưu điểm vượt trội của panel EPS trong xây dựng
3.1. Cách nhiệt, chống nóng và cách âm hiệu quả
- Lõi xốp EPS giúp giảm truyền nhiệt, duy trì không gian mát mẻ vào mùa hè, ấm áp hơn khi trời lạnh.
- Lõi xốp còn cách âm tốt, hạn chế tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, tạo sự yên tĩnh cho nhà xưởng, văn phòng, phòng sạch.
- Giúp giảm chi phí sử dụng điện năng cho điều hòa, quạt mát, mang lại hiệu quả tiết kiệm lâu dài.
3.2. Trọng lượng nhẹ – Thi công nhanh chóng
- Tấm panel EPS nhẹ hơn nhiều so với vật liệu truyền thống như gạch, bê tông.
- Giảm tải trọng cho kết cấu nền móng, phù hợp cả với công trình tiền chế.
- Việc vận chuyển, tháo lắp, thi công trở nên đơn giản và tiết kiệm thời gian.

3.3. Độ bền cao – Chống oxy hóa, chống nước
- Bề mặt tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện giúp tấm panel bền chắc, hạn chế rỉ sét và ăn mòn.
- Không bị mối mọt, ẩm mốc, duy trì độ bền đẹp lâu dài kể cả trong môi trường ẩm ướt.
- Chi phí bảo trì thấp, tiết kiệm đáng kể cho chủ đầu tư.
3.4. Tính linh hoạt cao – Đa dạng ứng dụng
- Có thể tháo lắp và tái sử dụng nhiều lần, phù hợp cho công trình tạm hoặc di dời.
- Tấm cách nhiệt EPS có nhiều màu sắc, kiểu dáng, dễ kết hợp với các thiết kế khác nhau.
- Ứng dụng linh hoạt làm vách ngăn, trần đến mái công trình.
3.5. Vật liệu xanh – An toàn và thân thiện môi trường
- Panel cách nhiệt EPS không chứa chất độc hại, an toàn cho sức khỏe người sử dụng.
- Vật liệu nhẹ, có thể tái chế, hạn chế chất thải xây dựng.
- Góp phần tạo ra không gian sống và làm việc xanh, đáp ứng xu hướng xây dựng bền vững hiện nay.

4. Ứng dụng của panel EPS trong công trình lắp ghép
4.1. Ứng dụng trong công nghiệp
- Nhà xưởng, kho bãi: Thi công bằng tấm panel EPS nhanh giúp rút ngắn tiến độ, giảm chi phí đầu tư so với gạch hoặc bê tông.
- Kho bảo quản, kho mát công nghiệp nhẹ: Nhờ khả năng cách nhiệt và chống nóng, không gian bên trong luôn ổn định, tiết kiệm chi phí làm mát.
- Phòng sạch y tế, thực phẩm: Tấm panel cách nhiệt EPS đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, bề mặt phẳng mịn, hạn chế bụi bẩn và vi khuẩn.
- Tường bao ngoài công trình: Lắp đặt chắc chắn, nhanh chóng, mang lại độ bền cao và thẩm mỹ hiện đại.

4.2. Ứng dụng trong dân dụng
- Vách ngăn văn phòng: Vách ngăn EPS có khả năng cách âm tốt, tạo không gian làm việc yên tĩnh và riêng tư.
- Nhà lắp ghép, nhà tiền chế: Dễ dàng tháo lắp, di chuyển linh hoạt, phù hợp với những công trình tạm, công trình cần tiết kiệm thời gian.
- Trần và mái công trình: Panel tôn xốp EPS chống nóng hiệu quả, giúp không gian bên trong mát mẻ, giảm điện năng.
- Nhà container, nhà di động: Với đặc tính nhẹ và bền, panel EPS là lựa chọn tối ưu để tạo nên những công trình gọn gàng, tiện lợi nhưng vẫn chắc chắn.

5. Lý do nhiều công trình lắp ghép hiện nay ưa chuộng sử dụng panel EPS
5.1. Chi phí hợp lý – Tiết kiệm cho chủ đầu tư
So với các loại vật liệu truyền thống, panel EPS giá rẻ mang đến sự cân đối giữa chất lượng và chi phí. Với mức giá chỉ từ 170.000 VNĐ/m², tấm panel giúp giảm gánh nặng tài chính nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
5.2. Thi công nhanh chóng – Rút ngắn tiến độ
Một lý nổi bật khác của tấm panel xốp EPS chính là trọng lượng nhẹ. Điều này không chỉ giúp giảm tải cho kết cấu nền móng mà còn giúp việc vận chuyển, lắp đặt trở nên đơn giản. Nhờ vậy, công trình có thể hoàn thành nhanh hơn, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

5.3. Ứng dụng linh hoạt – Phù hợp nhiều loại công trình
Panel EPS không chỉ được dùng cho nhà lắp ghép mà còn ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục như vách ngăn cho văn phòng, trần, mái công trình hoặc nhà container di động. Tính đa dạng về màu sắc và kích thước giúp sản phẩm dễ dàng kết hợp với các phong cách thiết kế khác nhau.
5.4. Bền chắc, dễ bảo dưỡng và tái sử dụng
Với cấu tạo 3 lớp, tấm panel EPS có khả năng chống nước, chống oxy hóa, hạn chế mối mọt và ẩm mốc. Ngoài ra, ưu điểm tháo lắp nhanh giúp chủ đầu tư có thể tái sử dụng nhiều lần cho các dự án khác nhau, vừa tiết kiệm vừa thân thiện môi trường.

6. Cập nhật giá tấm panel EPS cách nhiệt mới nhất
Hiện tại, giá panel EPS dao động từ 170.000 – 250.000 VNĐ/m², phụ thuộc vào độ dày và thông số kỹ thuật:
| Độ dày tấm | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Panel EPS độ dày 50mm | 170.000 |
| Panel EPS độ dày 75mm | 190.000 |
| Panel EPS độ dày 100mm | 250.000 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm, biến động giá tôn thép và các yếu tố thị trường khác. Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Thịnh Phát Home qua hotline: 0971 288 999 để được tư vấn nhanh chóng!

7. Địa chỉ cung cấp panel EPS cách nhiệt uy tín, chất lượng?
Bạn đang băn khoăn không biết nên mua panel cách nhiệt EPS ở đâu để vừa đảm bảo chất lượng vừa có mức giá hợp lý? Thịnh Phát Home chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát tự hào mang đến các giải pháp panel chính hãng, chất lượng cao và tối ưu chi phí cho mọi công trình.
Khi chọn Thịnh Phát Home bạn sẽ nhận được
- Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm tại Thịnh Phát có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng tốt các yêu cầu kiến trúc của nhiều công trình.
- Giá thành cạnh tranh: Thịnh Phát luôn cập nhật báo giá linh hoạt theo thị trường, giúp khách hàng dễ dàng lên kế hoạch đầu tư, tiết kiệm chi phí thi công.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ tư vấn nhiều kinh nghiệm luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn loại panel cách nhiệt phù hợp nhất với từng công trình thực tế.
Thông Tin Liên Lạc
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Vật liệu bề mặt | Tôn mạ kẽm cao cấp |
| Độ dày tôn bề mặt | 0.25mm – 0.5mm |
| Vật liệu lõi | Xốp EPS (Expanded Polystyrene) |
| Độ dày lõi xốp EPS | 50mm 75mm 100mm 150mm 200mm |
| Tỷ trọng xốp EPS | 8 kg/m3 10 kg/m3 20 kg/m3 25 kg/m3 |
| Chiều rộng hữu dụng | 1m – 0.95m – 1.15m |
| Chiều dài | Theo yêu cầu (thông thường từ 2m – 12m) |
| Khả năng cách nhiệt | Hệ số dẫn nhiệt: λ = 0.036 – 0.04 W/m.K |
| Khả năng chịu nhiệt | -50°C đến +80°C |
| Khả năng cách âm | Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày) |
| Trọng lượng tấm | ~10 – 15 kg/m² (phụ thuộc độ dày và loại tôn) |
| Màu sắc phổ biến | Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám, vàng kem,… |
| Kiểu bề mặt | Cán gân hoặc phẳng |
| Ngàm liên kết | Âm – Dương |
Ưu điểm của Panel EPS
Cách nhiệt, cách âm
Cách âm
Tiết kiệm chi phí
Dễ thi công
Vật liệu xanh
Thẩm mỹ cao
