Panel cách nhiệt

Tổng Kho Vách Panel EPS 75mm Lớn Nhất Miền Nam

Bạn đang tìm kiếm giải pháp cách nhiệt tối ưu cho công trình nhưng vẫn phải đảm bảo giá thành hợp lý? Vách panel EPS 75mm chính là lựa chọn hàng đầu hiện nay nhờ khả năng chống nóng vượt trội và thi công nhanh chóng. Tại Thịnh Phát Home, chúng tôi tự hào là tổng kho cung cấp tấm panel EPS chính hãng với mức giá tại xưởng, vận chuyển nhanh khắp Miền Nam. Khám phá ngay bảng giá và ưu điểm của panel EPS dày 75mm chi tiết trong bài viết dưới đây nhé!

Mục lục

Vách panel EPS 75mm là gì? Cấu tạo chi tiết tấm panel EPS cách nhiệt

Vách panel EPS 75mm là loại vật liệu xây dựng nhẹ dạng tấm (sandwich panel), có cấu tạo gồm 3 lớp: hai lớp tôn mạ màu bên ngoài và lõi xốp EPS ở giữa. Tổng độ dày của tấm là 75mm nằm ở giữa loại panel EPS 50mm (thông dụng) và panel EPS 100mm (chuyên dụng) giúp cân bằng giữa khả năng cách nhiệt và chi phí đầu tư.

Lõi EPS (Expanded Polystyrene) là vật liệu xốp có cấu trúc bọt khí kín, giúp hạn chế truyền nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả. Nhờ đó, tấm panel EPS thường được sử dụng để làm vách ngăn, tường bao hoặc trần cho các công trình cần chống nóng, cách âm.

vach-panel-eps-75mm
Vách panel EPS 75mm là gì?

1.1 Cấu tạo chi tiết tấm panel EPS cách nhiệt

Lớp tôn bề mặt (2 mặt ngoài)

  • Sử dụng tôn mạ màu cao cấp (độ dày từ 0.3mm – 0.5mm).
  • Bề mặt có thể để phẳng (dùng cho phòng sạch, y tế) hoặc cán sóng mờ (tăng độ cứng cho vách nhà xưởng).
  • Chức năng: Chống gỉ sét, chịu lực va đập và tạo thẩm mỹ cho công trình.

Lớp lõi cách nhiệt EPS

  • Là thành phần quan trọng nhất của vách panel EPS 75mm
  • Được làm từ các hạt nhựa Polystyrene kích nở, chứa 98% là không khí.
  • Độ dày lõi đúng 75mm, tỷ trọng thường từ 10kg/m³ đến 14kg/m³.
  • Chức năng: Ngăn cản sự truyền nhiệt từ môi trường ngoài vào trong, cách âm và chống thấm tốt.

Lớp keo dính chuyên dụng

  • Các lớp được liên kết bằng keo silicone đa năng chất lượng cao
  • Đảm bảo tấm panel không bị bong tách trong quá trình sử dụng và tăng độ bền cho sản phẩm.
vach-panel-eps-75mm-3
Cấu tạo chi tiết tấm panel EPS cách nhiệt

1.2 Đặc điểm nhận dạng panel EPS độ dày 75mm

  • Ngàm liên kết: Thường sử dụng ngàm âm dương (ngàm kín) giúp việc lắp ghép các tấm vách panel EPS 75mm trở nên khít khao, không để lộ vít và ngăn thất thoát nhiệt tuyệt đối.
  • Kích thước: Khổ hiệu dụng phổ biến là 950mm hoặc 1150mm, chiều dài cắt linh hoạt theo thiết kế công trình.

Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của panel EPS

  • Vật liệu bề mặt: Tôn mạ màu cao cấp
  • Độ dày tôn bề mặt: 0.25mm → 0.5mm
  • Vật liệu lõi: Xốp EPS (Expanded Polystyrene)
  • Độ dày lõi xốp EPS: 50mm/ 75mm/ 100mm/ 150mm/ 200mm
  • Tỷ trọng xốp EPS: 8/ 10/ 20/ 25 kg/m³
  • Chiều rộng hữu dụng: 1m – 0.95m – 1.15m
  • Chiều dài: Theo yêu cầu (thông thường từ 2m – 12m)
  • Khả năng cách nhiệt: Hệ số dẫn nhiệt: λ = 0.036 – 0.04 W/m.K
  • Khả năng chịu nhiệt: -50°C đến +80°C
  • Khả năng cách âm: Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày)
  • Trọng lượng tấm: ~10 – 15 kg/m² (phụ thuộc độ dày và loại tôn)
  • Màu sắc phổ biến: Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám, vàng kem,….
  • Kiểu bề mặt: Cán gân hoặc phẳng,
  • Ngàm liên kết: Âm – dương
vach-panel-eps-75mm-2
Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn của panel EPS

Báo giá vách panel EPS 75mm mới nhất tại Thịnh Phát Home

Giá vách panel EPS 75mm tại Thịnh Phát Home được cập nhật mới nhất cho năm 2026 dao động từ 190.000 VNĐ/m². Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào độ dày lớp tôn bề mặt và tỷ trọng lõi xốp bên trong.

3.1 Bảng giá vật tư vách Panel EPS (Cập nhật 2026)

Loại sản phẩm  Độ dày lõi Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
Panel EPS vách trong 50mm Từ 170.000
Panel EPS vách trong 75mm Từ 190.000
Panel EPS vách trong 100mm Từ 250.000
Panel EPS vách ngoài 75mm 340.000 – 380.000 (Tùy độ dày tôn)

3.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá panel EPS

Giá tấm panel EPS 75mm không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Độ dày và chất lượng tôn: tôn dày, thương hiệu tốt sẽ giá cao hơn
  • Tỷ trọng lõi EPS: lõi càng nặng → cách nhiệt tốt → giá tăng
  • Số lượng đặt hàng: mua càng nhiều giá càng tốt
  • Khoảng cách vận chuyển: công trình xa sẽ phát sinh chi phí
  • Yêu cầu kỹ thuật: chống cháy, chống ẩm, panel đặc biệt

Để có báo giá chính xác nhất theo khối lượng thực tế của công trình, bạn có thể liên hệ trực tiếp qua hotline của Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để nhận chiết khấu tốt nhất.

Xem thêm: Vách Panel EPS 50mm Là Gì? Ưu Điểm Và Ứng Dụng Thực Tế

vach-panel-eps-75mm-5
Báo giá vách panel EPS 75mm mới nhất tại Thịnh Phát Home

Tại sao nên chọn vách panel EPS 75mm thay vì loại 50mm hay 100mm?

4.1 Hiệu năng cách nhiệt vượt trội so với loại 50mm

  • Chênh lệch nhiệt độ: Panel 50mm thường chỉ đáp ứng tốt cho vách ngăn văn phòng điều hòa nhẹ. Trong khi đó, vách panel EPS 75mm có khả năng ngăn nhiệt tốt hơn khoảng 20 – 40%.
  • Tiết kiệm điện năng: Với lõi xốp dày hơn 2.5cm, hệ thống máy lạnh của bạn sẽ giảm tần suất hoạt động, giúp tiết kiệm hóa đơn tiền điện đáng kể trong những tháng nắng nóng cao điểm tại Miền Nam.

4.2 Độ cứng vững và khả năng chịu lực (So với panel EPS 50mm)

  • Vượt nhịp tốt hơn: Panel EPS độ dày 75mm có độ cứng cao hơn panel EPS độ dày 50mm, cho phép lắp đặt các mảng vách cao (trên 4m) mà không bị rung lắc.
  • Tiết kiệm khung xương: Khả năng chịu lực của panel EPS 75mm cũng cao hơn nên có thể giảm bớt số lượng xà gồ hoặc khung sắt gia cố, từ đó bù đắp lại chi phí chênh lệch vật tư ban đầu.

4.3 Tối ưu chi phí đầu tư (So với panel EPS 100mm)

  • Giá thành hợp lý: Panel 100mm thường có giá cao hơn hẳn (dao động từ 250.000 VNĐ/m² trở lên). Nếu công trình của bạn không phải là kho đông lạnh sâu (dưới 0°C), thì việc dùng loại 100mm là lãng phí không cần thiết.
  • Trọng lượng vừa phải: Loại 75mm vẫn giữ được đặc tính nhẹ, dễ vận chuyển và thi công thủ công, không cần máy móc cẩu kéo phức tạp như các dòng panel siêu dày.
vach-panel-eps-75mm-4
Tại sao nên chọn vách panel EPS 75mm thay vì loại 50mm hay 100mm?

Ứng dụng thực tế của tấm panel EPS dày 75mm

Nhờ sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng, vách panel EPS 75mm được ứng dụng cực kỳ rộng rãi:

  • Vách ngăn văn phòng công ty: Tạo không gian làm việc yên tĩnh, mát mẻ, thi công xong là sử dụng được ngay.
  • Xây dựng nhà xưởng, nhà kho: Ngăn chia các khu vực sản xuất, khu vực lưu trữ hàng hóa cần bảo quản nhiệt độ ổn định.
  • Lắp đặt kho mát, phòng sạch: Đáp ứng các tiêu chuẩn về vệ sinh an toàn thực phẩm và dược phẩm.
  • Cải tạo nhà ở, nâng tầng: Do trọng lượng nhẹ, vách panel EPS 75mm rất thích hợp để cơi nới phòng trên sân thượng mà không cần gia cố móng.
  • Nhà lắp ghép, nhà tiền chế: Nhà cấp 4, nhà ở vùng nông thôn, dựng nhà trọ cao cấp, nhà ở công nhân, làm homestay, nhà lắp ghép,…
  • Làm trần cách nhiệt: làm hệ thống trần chống nóng cho nhà ở, nhà xưởng,…
vach-panel-eps-75mm-7
Ứng dụng thực tế của tấm panel EPS dày 75mm

Hướng dẫn thi công lắp vách panel EPS chuẩn kỹ thuật

Bước 1: Chuẩn bị mặt bằng và đo đạc lắp thanh U nhôm nền

  • Vệ sinh bề mặt: Đảm bảo nền sàn bằng phẳng, sạch bụi để đường keo bám dính tốt nhất.
  • Lắp thanh U nhôm: Bắn vít nở hoặc tắc kê cố định thanh U xuống sàn theo đúng vị trí bản vẽ vách ngăn.
  • Lưu ý: Đây là bước quan trọng nhất để định hình độ thẳng của toàn bộ hệ thống vách.

Bước 2: Dựng tấm vách panel EPS 75mm đầu tiên

  • Lắp đặt: Đưa tấm panel vào thanh U sàn, dùng máy cân bằng laser để đảm bảo tấm đứng thẳng tuyệt đối.
  • Cố định: Bắn vít từ thanh U vào tấm panel để giữ vững vị trí khởi đầu. Nếu là vách cao, cần lắp thêm thanh U trần hoặc xà gồ gia cố phía trên.

Bước 3: Liên kết các tấm panel bằng ngàm âm dương

  • Ghép ngàm: Đưa tấm panel tiếp theo vào vị trí, ghép khớp ngàm âm dương giữa hai tấm.
  • Bôi keo Silicone: Để đảm bảo cách nhiệt tuyệt đối (đặc biệt cho kho mát), bạn nên bôi một lớp silicone vào bên trong ngàm trước khi ép chặt hai tấm lại với nhau.
  • Cố định: Sử dụng vít tự khoan bắn vào các vị trí khung xương hoặc thanh U để liên kết chặt chẽ.

Bước 4: Lắp đặt hệ thống cửa và phụ kiện nhôm

  • Cắt ô cửa: Sử dụng máy cắt cầm tay cắt lỗ cửa đi, cửa sổ theo kích thước yêu cầu.
  • Lắp phụ kiện: Sử dụng các loại phụ kiện nhôm panel như: V góc (góc trong, góc ngoài), trụ góc, nẹp kết thúc… để che đi các mối nối và đầu tấm panel, tăng tính thẩm mỹ và ngăn bụi bẩn.

Bước 5: Hoàn thiện và kiểm tra mối nối

  • Bắn silicone: Đi keo silicone tại tất cả các điểm tiếp giáp giữa panel với sàn, trần và các góc cạnh phụ kiện.
  • Vệ sinh: Bóc lớp màng nilon bảo vệ bề mặt tôn của tấm panel, lau sạch vết bẩn và mạt sắt phát sinh trong quá trình cắt.

Mẹo nhỏ từ kỹ thuật Thịnh Phát Home: Khi thi công vách panel EPS 75mm, bạn nên chú ý khoảng cách giữa các vít (khoảng 30-40cm) để tấm không bị phồng và luôn phẳng đẹp.

vach-panel-eps-75mm-8
Hướng dẫn thi công lắp vách panel EPS chuẩn kỹ thuật

5 Sai lầm thường gặp khi lắp đặt vách Panel EPS 75mm và cách xử lý

5.1 Không sử dụng phụ kiện nhôm đồng bộ

  • Sai lầm: Nhiều đơn vị tiết kiệm chi phí bằng cách dùng nẹp sắt hoặc bắn vít trực tiếp mà không có thanh U, V nhôm che chắn. Điều này khiến các đầu xốp bị hở, dễ thấm nước và gỉ sét.
  • Cách xử lý: Luôn sử dụng hệ phụ kiện nhôm panel (U nhôm, V góc, trụ góc). Phụ kiện nhôm không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ lõi xốp EPS 75mm khỏi côn trùng và độ ẩm.

5.2 Quên bôi keo Silicone tại các ngàm nối

  • Sai lầm: Chỉ ghép ngàm âm dương mà không bơm keo silicone bên trong. Sau một thời gian, các vết hở nhỏ sẽ xuất hiện gây thất thoát nhiệt (đặc biệt nguy hiểm với kho mát).
  • Cách xử lý: Trước khi ghép hai tấm vách panel EPS 75mm lại với nhau, hãy đi một đường keo silicone chuyên dụng dọc theo rãnh ngàm. Điều này giúp vách kín khít tuyệt đối và tăng cường khả năng cách âm.

5.3 Cắt tấm panel bằng máy cắt không chuyên dụng

  • Sai lầm: Dùng lưỡi cắt quá dày hoặc máy cắt rung làm cháy lớp xốp EPS và khiến mép tôn bị răng cưa, sần sùi.
  • Cách xử lý: Sử dụng máy cắt đĩa hợp kim sắc bén hoặc máy cắt panel chuyên dụng. Khi cắt, nên lót thêm băng dính tại đường cắt để tránh làm xước lớp sơn tĩnh điện của tôn.

5.4 Khoảng cách bắn vít quá thưa hoặc quá dày

  • Sai lầm: Bắn vít quá thưa khiến vách bị bùng nhùng, rung lắc khi có gió mạnh. Ngược lại, bắn quá dày làm mất thẩm mỹ và tăng nguy cơ thấm dột tại các lỗ vít.
  • Cách xử lý: Khoảng cách tiêu chuẩn giữa các con vít cho vách panel EPS 75mm là từ 30cm – 50cm. Nên sử dụng vít có long đen cao su để chống thấm và cố định chắc chắn vào khung xương.

5.5 Không tính toán độ giãn nở nhiệt của tôn

  • Sai lầm: Lắp đặt các tấm panel quá khít vào khung cứng mà không có khe hở nhỏ ở các góc. Khi thời tiết Miền Nam nắng nóng, tôn giãn nở gây ra hiện tượng phồng rộp hoặc tiếng kêu “răng rắc”.
  • Cách xử lý: Để lại khoảng hở kỹ thuật khoảng 2-3mm tại các điểm tiếp giáp với trần/sàn và che lại bằng phụ kiện nhôm. Điều này giúp tấm panel “thở” được khi nhiệt độ thay đổi.
vach-panel-eps-75mm-6
5 Sai lầm thường gặp khi lắp đặt vách Panel EPS 75mm và cách xử lý

Thịnh Phát Home – Địa chỉ mua vách panel EPS 75mm uy tín tại Miền Nam

Tại khu vực Miền Nam, Thịnh Phát Home khẳng định vị thế là tổng kho cung cấp vật liệu cách nhiệt hàng đầu, chuyên dòng vách panel EPS 75mm với sản lượng hàng nghìn mét vuông mỗi tháng. Chúng tôi không chỉ bán vật tư, mà cung cấp giải pháp chống nóng toàn diện cho các công trình công nghiệp và dân dụng.

6.1 Tại sao nên chọn Thịnh Phát Home làm đối tác?

  • Tổng kho lớn nhất: Luôn sản xuất số lượng lớn, đảm bảo đúng tiến độ công trình.
  • Giá gốc tại xưởng: Không qua trung gian, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.
  • Chất lượng đảm bảo: Chỉ sử dụng tôn thương hiệu và xốp EPS đủ tỷ trọng.
  • Hỗ trợ tận tình: Tư vấn kỹ thuật thi công miễn phí, hỗ trợ tính toán vật tư chính xác nhất.
  • Vận chuyển nhanh chóng: Giao hàng tận nơi tại tất cả các tỉnh thành, đảm bảo tấm panel không bị móp méo trong quá trình di chuyển.
  • Hợp đồng minh bạch: Mọi đơn hàng đều có hợp đồng, hóa đơn rõ ràng, bảo vệ quyền lợi tối đa cho khách hàng về chất lượng và tiến độ.
  • Dịch vụ cắt tấm theo yêu cầu: Chúng tôi hỗ trợ cắt tấm panel theo đúng kích thước bản vẽ thiết kế. 

6.1 Thông tin liên hệ

THỊNH PHÁT HOME

Câu hỏi thường gặp khi mua vách panel EPS 75mm

1. Vách panel EPS 75mm có bền không?

Trả lời: Vách panel EPS 75mm có độ bền cao và có thể sử dụng từ 15 – 30 năm nếu thi công đúng kỹ thuật.

2. Có nên dùng panel EPS 75mm cho nhà ở không?

Trả lời: Panel EPS 75mm rất phù hợp cho nhà ở nhờ chi phí hợp lý và khả năng chống nóng tốt.

3. Giá vách panel EPS 75mm hiện nay là bao nhiêu?

Trả lời: Giá vách panel EPS 75mm hiện dao động khoảng từ 190.000 VNĐ/m² tùy theo chất lượng và cấu hình.

4. Thi công tấm panel EPS 75mm mất bao lâu?

Trả lời: Thi công tấm panel EPS 75mm diễn ra nhanh chóng và thường hoàn thành trong vài ngày tùy diện tích.

5. Có thể tháo lắp và tái sử dụng panel EPS không?

Trả lời: Panel EPS 75mm có thể tháo lắp dễ dàng và tái sử dụng cho nhiều công trình khác nhau.

6. Nên chọn panel EPS 75mm hay 100mm?

Trả lời: Panel EPS 75mm phù hợp với đa số công trình phổ thông, còn panel 100mm phù hợp cho yêu cầu cách nhiệt cao hơn.

7. Tại sao giá vách panel 75mm lại có sự chênh lệch giữa các đơn vị?

Trả lời: Mức giá chênh lệch chủ yếu do độ dày của lớp tôn bề mặt (0.3mm – 0.5mm) và tỷ trọng thực tế của lõi xốp EPS bên trong tấm panel.

8.Tôi có thể tự thi công lắp vách panel EPS 75mm tại nhà không?

Trả lời: Quý khách hoàn toàn có thể tự lắp đặt vì tấm panel có trọng lượng nhẹ và liên kết bằng ngàm âm dương rất đơn giản. Thịnh Phát Home sẽ cung cấp video hướng dẫn và hỗ trợ kỹ thuật từ xa cho bạn.

9. Vách panel EPS 75mm có dùng được cho ngoài trời không?

Trả lời: Loại panel EPS này quý khách có thể hoàn toàn dùng làm vách bao ngoài trời.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999