Giá tấm panel PU luôn được chủ đầu tư quan tâm khi xây dựng kho lạnh, nhà xưởng, phòng sạch hay nhà lắp ghép, nhưng thường đi kèm mức giá nhỉnh hơn so với các loại panel khác. Vậy giá tấm panel PU hiện nay chính xác là bao nhiêu? Liệu khoản đầu tư này có thực sự đắt đỏ như lời đồn, hay đó là một giải pháp kinh tế dài hạn cho công trình? Hãy cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu ngay nhé!
Tấm panel PU giá bao nhiêu? Bảng giá mới nhất theo độ dày
Hiện nay, giá tấm panel PU trên thị trường dao động từ khoảng 550.000 VNĐ/m² đến 800.000 VNĐ/m² tùy theo độ dày, chất lượng tôn bề mặt, tỷ trọng lõi PU và số lượng đặt hàng. Để lựa chọn loại panel PU phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư, khách hàng nên tham khảo bảng giá theo từng độ dày phổ biến dưới đây.
Báo giá tấm panel PU theo từng độ dày thông dụng
| Độ dày panel PU | Giá tham khảo |
| Panel PU 50mm | Từ 550.000 VNĐ/m² |
| Panel PU 75mm | Từ 680.000 VNĐ/m² |
| Panel PU 100mm | Từ 800.000 VNĐ/m² |
Lưu ý: Mức giá panel PU trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm mua hàng. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để được tư vấn và báo giá chính xác nhất nhé!

1.1 Panel PU 50mm giá từ 550.000 VNĐ/m²
Panel PU 50mm là lựa chọn phổ biến cho các công trình cần chống nóng và cách nhiệt ở mức cơ bản. Với chi phí đầu tư hợp lý, sản phẩm phù hợp cho nhà ở lắp ghép, văn phòng tạm, cửa hàng, nhà bảo vệ hoặc khu vực sản xuất không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
Ưu điểm của panel PU độ dày 50mm là trọng lượng nhẹ, dễ thi công và giúp tiết kiệm đáng kể chi phí xây dựng ban đầu. Đây cũng là giải pháp được nhiều chủ đầu tư lựa chọn khi cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tốt hơn tường gạch truyền thống.
Xem thêm: Mua Vách Panel PU 50mm Cách Nhiệt Giá Rẻ, Chất Lượng Cao

1.2 Panel PU 75mm giá từ 680.000 VNĐ/m²
Panel PU 75mm được xem là phương án cân bằng giữa hiệu quả cách nhiệt và chi phí đầu tư. Độ dày 75mm phù hợp với các công trình như nhà xưởng sản xuất, kho chứa hàng, khu chế biến thực phẩm hoặc các khu vực cần duy trì nhiệt độ ổn định.
Nhờ lớp lõi PU dày hơn, khả năng ngăn thất thoát nhiệt của panel PU 75mm tốt hơn so với loại panel PU 50mm. Giúp giảm chi phí điện năng cho hệ thống làm mát và nâng cao hiệu quả vận hành công trình trong thời gian dài.

1.3 Panel PU 100mm giá từ 800.000 VNĐ/m²
Panel PU 100mm là dòng sản phẩm chuyên dụng cho các công trình yêu cầu cách nhiệt cao như kho lạnh bảo quản thực phẩm, kho đông lạnh, phòng sạch dược phẩm hoặc nhà máy chế biến thủy sản.
Mặc dù mức đầu tư ban đầu cao hơn, nhưng khả năng giữ nhiệt vượt trội giúp giảm đáng kể chi phí vận hành hệ thống lạnh. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực bảo quản nông sản, thực phẩm hoặc dược phẩm, panel PU 100mm thường mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài và ổn định hơn.

Vì sao cùng là panel PU nhưng giá không giống nhau?
Nhiều khách hàng thắc mắc vì sao cùng là tấm panel PU cách nhiệt nhưng mức giá giữa các đơn vị cung cấp lại có sự chênh lệch đáng kể. Trên thực tế, giá thành sản phẩm không chỉ phụ thuộc vào độ dày mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chất lượng nguyên liệu, thương hiệu tôn, tỷ trọng lõi PU và chi phí vận chuyển.
2.1 Độ dày lõi PU ảnh hưởng đến chi phí
Độ dày là yếu tố tác động trực tiếp đến giá tấm panel PU. Tấm panel càng dày thì khả năng cách nhiệt càng tốt, đồng thời chi phí vật liệu cấu thành cũng sẽ cao hơn tương ứng theo từng phân khúc 50mm, 75mm hay 100mm.
2.2 Chất lượng tôn và thương hiệu tôn quyết định giá thành
Tấm panel PU được cấu tạo bởi hai lớp tôn mạ màu cao cấp bên ngoài. Giá tấm panel PU sẽ thay đổi rõ rệt dựa trên:
- Độ dày tôn: Tôn dày 0.4mm, 0.45mm hay 0.5mm.
- Thương hiệu tôn: Sử dụng tôn chính hãng như Đông Á, Phương Nam, Hoa Sen, Nam Kim, Việt Pháp sẽ có giá cao hơn tôn không có thương hiệu.
2.3 Tỷ trọng foam PU cách nhiệt
Tỷ trọng (khối lượng riêng) tiêu chuẩn của dòng panel PU thường đạt từ 40 – 42 kg/m³. Một số đơn vị chạy đua về giá có thể giảm mật độ xốp foam xuống thấp hơn, khiến tấm panel dễ bị rỗng, giảm độ bền cơ học và khả năng giữ nhiệt. Sản phẩm chuẩn tỷ trọng cao chắc chắn sẽ có giá nhỉnh hơn nhưng đảm bảo không bị lún xẹp theo thời gian.
2.4 Số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển
Khi bạn mua hàng với khối lượng lớn cho các dự án quy mô, nhà máy sản xuất như Thịnh Phát Home luôn có chính sách chiết khấu thương mại sâu. Ngoài ra, khoảng cách địa lý từ nhà xưởng đến công trình cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí do phát sinh cước phí vận chuyển vật liệu cồng kềnh.

Nên chọn độ dày panel PU cách nhiệt nào để tối ưu ngân sách?
Việc lựa chọn đúng thông số kỹ thuật không chỉ giúp công trình vận hành tốt mà còn là cách tối ưu chi phí đầu tư ban đầu hiệu quả nhất. Định hình đúng nhu cầu sẽ giúp bạn tránh được việc lãng phí ngân sách cho những độ dày không cần thiết hoặc chọn quá mỏng dẫn đến hư hỏng công trình.
3.1 Khi nào nên sử dụng panel PU 50mm?
Tấm panel PU dày 50mm là lựa chọn kinh tế hàng đầu, thường được các nhà thầu ưu tiên cho các hạng mục:
- Thi công hệ thống vách ngăn văn phòng, phòng làm việc bên trong nhà xưởng.
- Làm trần cách nhiệt, vách nhà lắp ghép, nhà tiền chế hoặc các căn homestay.
- Các phòng sạch hoặc phòng thí nghiệm yêu cầu duy trì điều kiện nhiệt độ ở mức trung bình từ 20°C đến 25°C .
3.2 Trường hợp phù hợp với panel PU 75mm
Dòng panel PU dày 75mm là sự cân bằng tuyệt vời giữa chi phí và công năng bảo ôn. Sản phẩm này cực kỳ thích hợp cho:
- Thi công hệ thống kho mát, kho bảo quản dược phẩm, nông sản, vaccine, thiết bị y tế.
- Nhà máy chế biến thực phẩm, phòng sạch y tế, khu vực phòng mổ bệnh viện.
- Các công trình phòng sấy, nơi có sự chênh lệch nhiệt độ tương đối rõ rệt giữa hai môi trường bên trong và bên ngoài.
3.3 Panel PU 100mm dành cho công trình nào?
Nếu công trình của bạn thuộc các hạng mục dưới đây, việc lựa chọn tấm panel dày 100mm kết hợp hệ thống khóa camlock là điều bắt buộc:
- Xây dựng kho cấp đông, kho đông lạnh sâu phục vụ lưu trữ thủy hải sản, thịt đông lạnh với nhiệt độ từ 0°C xuống đến -25°C .
- Hệ thống phòng sạch công nghiệp nặng có tiêu chuẩn kiểm soát môi trường siêu khắt khe.
- Những hệ vách ngoài nhà xưởng phải chống chịu trực tiếp với thời tiết khắc nghiệt, đòi hỏi khả năng cách âm và chống cháy lan (B2, B3) ở cấp độ cao nhất.
Xem thêm: Tấm Panel PU Cách Nhiệt: Giải Pháp Chống Nóng Hoàn Hảo Cho Kho Lạnh

Lợi ích kinh tế dài hạn: Liệu tấm cách nhiệt PU có thực sự đắt?
Khi nhìn vào báo giá ban đầu, nhiều người cho rằng tấm panel PU cách nhiệt có giá cao hơn một số vật liệu xây dựng truyền thống hoặc các dòng panel phổ thông khác. Tuy nhiên, nếu đánh giá trên toàn bộ vòng đời công trình, chi phí đầu tư ban đầu chỉ là một phần trong tổng chi phí sử dụng.
Thực tế, nhiều chủ đầu tư lựa chọn panel PU không phải vì giá rẻ mà vì khả năng giúp giảm chi phí vận hành, tiết kiệm điện năng và kéo dài tuổi thọ công trình. Đây chính là yếu tố tạo nên hiệu quả kinh tế lâu dài mà các vật liệu thông thường khó có thể mang lại.
4.1 Khả năng tiết kiệm điện năng nhờ hệ số dẫn nhiệt cực thấp
PU Foam có hệ số dẫn nhiệt thấp nhất trong số các loại vật liệu cách nhiệt hiện nay trên thị trường. Khi sử dụng làm vách ngăn panel pu cách nhiệt cho kho lạnh hay phòng sạch, tấm panel giúp giữ nhiệt độ bên trong luôn ổn định tuyệt đối, ngăn chặn hoàn toàn hiện tượng thất thoát nhiệt ra môi trường ngoài.
4.2 Tối ưu chi phí thi công và khấu hao công trình
Tấm panel PU được sản xuất theo dạng lắp ghép tấm sẵn tại nhà máy, trọng lượng nhẹ giúp việc vận chuyển và báo giá thi công tấm panel PU trở nên tối ưu hơn rất nhiều so với xây dựng truyền thống:
- Rút ngắn 50% thời gian lắp đặt: Giúp chủ đầu tư nhanh chóng đưa nhà xưởng, kho bãi vào vận hành thương mại để sinh lời.
- Tỷ lệ khấu hao cực thấp: Với tuổi thọ bền bỉ lên đến 30 – 40 năm, kết cấu tôn mạ màu cao cấp và lõi foam đặc không bị mối mọt, ẩm mốc hay mục nát.

So sánh panel PU với panel EPS và panel Rockwool
Khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt cho nhà xưởng, kho lạnh hoặc công trình lắp ghép, nhiều chủ đầu tư thường phân vân giữa panel PU, panel EPS và panel Rockwool. Mỗi loại đều có ưu điểm riêng về chi phí, khả năng cách nhiệt, chống cháy và phạm vi ứng dụng.
5.1 Chi phí giữa panel PU và panel EPS
Sự khác biệt lớn nhất giữa hai dòng sản phẩm này nằm ở chất liệu lõi bảo ôn bên trong, dẫn đến mức chênh lệch chi phí rất rõ ràng trên mỗi mét vuông:
- Bảng giá tấm panel EPS thị trường: Hiện nay, giá dao động của tấm panel EPS nằm trong khoảng từ 170.000 VNĐ/m² đến 250.000 VNĐ/m². Trong đó, quy cách 50mm có giá từ 170.000 VNĐ/m², loại 75mm từ 190.000 VNĐ/m² và loại dày nhất 100mm dao động từ 250.000 VNĐ/m².
- Cân nhắc lựa chọn: Nhìn vào con số trên, có thể thấy giá tấm panel EPS rẻ hơn từ 3 đến 4 lần so với giá tấm panel PU (vốn dao động từ 550.000 – 800.000 VNĐ/m²).
Mặc dù panel EPS giúp chủ đầu tư tối ưu tối đa chi phí đầu tư ban đầu, nhưng xét về khả năng chịu lực, độ bền và hiệu suất giữ nhiệt thì lõi xốp EPS kém xa PU.

5.2 Panel PU và panel Rockwool khác nhau thế nào?
Nếu như panel EPS mạnh về giá rẻ, thì panel bông khoáng Rockwool lại là đối thủ đáng gờm của PU ở phân khúc cao cấp nhưng phục vụ cho một mục đích kỹ thuật hoàn toàn khác biệt.
- Bảng giá tấm panel Rockwool thị trường: Hiện tại, giá dao động của tấm panel Rockwool nằm trong khoảng từ 290.000 VNĐ/m² đến 420.000 VNĐ/m². Chi tiết theo quy cách gồm: loại 50mm giá từ 290.000 VNĐ/m², loại 75mm giá từ 350.000 VNĐ/m² và loại 100mm có giá từ 420.000 VNĐ/m².
- Cân nhắc lựa chọn: Mức giá của panel Rockwool nằm ở phân khúc tầm trung – cao, nhỉnh hơn panel EPS nhưng vẫn mềm hơn so với panel PU.
| Tiêu chí so sánh | Tấm Panel PU | Tấm Panel Rockwool |
| Giá thành vật tư | Cao nhất (Từ 550.000 – 800.000 VNĐ/m²) | Tầm trung (Từ 290.000 – 420.000 VNĐ/m²) |
| Thế mạnh lớn nhất | Cách nhiệt tuyệt đối, chống thất thoát nhiệt, kháng nước | Cách âm xuất sắc, chống cháy lan ở nhiệt độ cao vượt trội |
| Trọng lượng & Thi công | Siêu nhẹ, hệ ngàm kín, thi công nhanh, ít khấu hao | Khá nặng, yêu cầu hệ khung xương chịu lực chắc chắn hơn |
| Ứng dụng tối ưu | Kho đông lạnh, hầm cấp đông, phòng sạch y tế | Nhà xưởng cơ khí, phòng máy phát điện, vách chống cháy |

Thịnh Phát Home – Đơn vị cung cấp panel PU giá tốt, chất lượng cao
Lựa chọn đúng nhà cung cấp là yếu tố quan trọng giúp khách hàng sở hữu tấm panel PU cách nhiệt chất lượng, đúng thông số kỹ thuật và tối ưu chi phí đầu tư. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu cách nhiệt và nhà lắp ghép, Thịnh Phát Home là đối tác được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp tin tưởng khi tìm kiếm giải pháp panel cho nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch và công trình dân dụng.
Thịnh Phát Home cam kết:
- Cung cấp panel PU đúng độ dày, đúng tỷ trọng theo yêu cầu.
- Sử dụng tôn chất lượng từ các thương hiệu uy tín trên thị trường.
- Báo giá minh bạch, cạnh tranh và cập nhật thường xuyên.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp với từng công trình.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật trong quá trình thi công và lắp đặt.
Không chỉ cung cấp panel PU cách nhiệt, Thịnh Phát Home còn phân phối nhiều dòng vật liệu khác như panel EPS, panel Rockwool, phụ kiện panel, tôn cách nhiệt và các giải pháp nhà lắp ghép hiện đại.
6.1 Thông tin liên hệ
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/thinhphathome9999/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Những câu hỏi thường gặp về giá tấm panel PU
7.1 Giá panel PU có tính theo m² không?
Trả lời: Có. Hầu hết nhà cung cấp đều báo giá tấm panel PU theo đơn vị mét vuông (m²) để khách hàng dễ dàng tính toán chi phí cho công trình.
7.2 Giá panel PU đã bao gồm vận chuyển chưa?
Trả lời: Không phải lúc nào cũng có. Một số báo giá chỉ bao gồm giá vật liệu, trong khi chi phí vận chuyển sẽ được tính riêng tùy theo địa điểm giao hàng.
7.3 Mua số lượng lớn panel PU có được chiết khấu không?
Trả lời: Có. Nhiều nhà cung cấp áp dụng chính sách chiết khấu cho các đơn hàng số lượng lớn hoặc các dự án nhà xưởng, kho lạnh và phòng sạch quy mô lớn.
7.4 Nên chọn panel PU 50mm hay 100mm để tiết kiệm chi phí?
Trả lời: Panel PU 50mm giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu, còn panel PU 100mm giúp tiết kiệm chi phí điện năng và vận hành trong dài hạn. Khách hàng nên lựa chọn theo nhu cầu sử dụng thực tế của công trình.
Kết luận
Giá tấm panel PU hiện nay dao động từ 550.000 VNĐ/m² đến 800.000 VNĐ/m², tùy theo độ dày và chất lượng vật liệu. Dù chi phí đầu tư ban đầu cao hơn một số loại panel khác, nhưng khả năng cách nhiệt tốt và tiết kiệm điện năng giúp panel PU mang lại hiệu quả kinh tế lâu dài.
Để nhận báo tấm panel PU mới nhất và tư vấn giải pháp phù hợp cho công trình, hãy liên hệ Thịnh Phát Home ngay hôm nay.
