Panel cách nhiệt

Sandwich panel EPS và panel PU khác nhau như thế nào?

Sandwich panel EPS và panel PU đều được dùng phổ biến cho vách, trần cách nhiệt và nhà lắp ghép. Tuy nhiên, mỗi loại có sự khác biệt về cấu tạo lõi, khả năng cách nhiệt, độ bền và chi phí. Vậy panel EPS và PU khác nhau như thế nào, loại nào phù hợp với công trình của bạn? Hãy cùng Thịnh Phát Home so sánh chi tiết 2 dòng panel EPS và PU ngay nhé!

So sánh sandwich panel EPS và panel PU ở lớp xốp bên trong

Điểm khác biệt rõ nhất giữa sandwich panel EPS và panel PU nằm ở vật liệu lõi cách nhiệt. Panel EPS sử dụng lõi xốp EPS nở, trong khi panel PU sử dụng foam PU có cấu trúc bọt kín.

1.1 Cơ chế cách nhiệt của hạt xốp EPS nở

Lõi EPS được tạo thành từ các hạt polystyrene được kích nở rồi ép định hình thành tấm. Bên trong vật liệu có nhiều khoảng chứa khí, giúp làm chậm quá trình truyền nhiệt qua lớp lõi. Khi kết hợp với hai mặt tôn, panel EPS tạo thành một hệ vách hoặc trần nhẹ, có khả năng cách nhiệt và giảm hấp thụ nhiệt cho công trình.

Khả năng cách nhiệt của EPS phụ thuộc vào độ dày, tỷ trọng lõi xốp, chất lượng hạt EPS và cấu tạo tổng thể của tấm panel. Vì vậy, cùng là panel EPS nhưng loại 50mm, 75mm và 100mm sẽ có khả năng bảo ôn khác nhau.

Panel EPS cách nhiệt thường được lựa chọn cho nhà xưởng, nhà kho, nhà lắp ghép và các công trình cần giải pháp cách nhiệt có chi phí đầu tư hợp lý.

  • Đặc tính kỹ thuật: Lõi EPS có tỷ trọng nhẹ thường từ 8 – 20 kg/m^3, khả năng đàn hồi tốt. Giúp giảm tải trọng kết cấu khung dầm và cắt giảm đáng kể chi phí sản xuất.
Lõi xốp sandwich panel EPS và panel EPS
Lõi xốp EPS và PU Foam khác nhau như thế nào?

1.2 Cơ chế bảo ôn của Foam PU

Khác với xốp hạt nở, lõi Foam PU được tạo thành từ phản ứng hóa học trực tiếp giữa hai hợp chất lỏng (Isocyanate và Polyol). Sau đó được phun đổ đúc áp suất cao vào giữa hai lớp tôn. Cấu trúc này giúp hạn chế sự truyền nhiệt qua lõi panel, nhờ đó tấm panel PU có khả năng cách nhiệt và bảo ôn hiệu quả.

So với xốp EPS, lõi PU thường có hiệu quả cách nhiệt cao hơn khi xét trên cùng điều kiện độ dày. Đây là lý do panel PU thường ứng dụng cho các công trình như kho lạnh, phòng bảo quản hoặc khu vực có yêu cầu cao về nhiệt độ.

  • Đặc tính kỹ thuật: Lõi PU có tỷ trọng cao 38 – 42 kg/m^3. Khả năng cách nhiệt của Foam PU hiệu quả, ngăn hiện tượng đọng sương bề mặt và giữ lạnh cho các công trình nhiệt độ âm sâu.

Bảng thông số kỹ thuật của panel EPS và panel PU

Thông số kỹ thuật giúp người dùng dễ dàng nhận biết sự khác nhau giữa sandwich panel EPS và panel PU. Dưới đây là bảng thông số tham khảo để bạn có thể đối chiếu trước khi lựa chọn loại panel phù hợp với công trình.

Tiêu chí kỹ thuật Sandwich Panel EPS Sandwich Panel PU
Vật liệu bề mặt Tôn mạ màu cao cấp Tôn mạ màu cao cấp
Độ dày tôn bề mặt 0,25 – 0,50 mm 0,40 – 0,60 mm
Vật liệu lõi Xốp EPS Foam PU
Độ dày lõi xốp 50 / 75 / 100 / 150 / 200 mm 50 / 75 / 100 / 150 / 200 mm
Tỷ trọng lõi 8 / 10 / 20 / 25 kg/m³ 40 – 42 kg/m³
Chiều rộng hữu dụng 1m – 0.95m – 1.15m 1.1m
Chiều dài Theo yêu cầu (thông thường từ 2m – 12m) Cắt theo yêu cầu của công trình
Khả năng cách nhiệt Cách nhiệt tốt ở nhiệt độ môi trường

khoảng 0,036 – 0,04 W/mK

Cách nhiệt tốt ở nhiệt độ lạnh

khoảng 0,018 – 0,024 W/mK

Khả năng chống cháy Không chống cháy Chống cháy lan
Khả năng cách âm Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày) Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày)
Trọng lượng tấm Khoảng 10 – 15 kg/m², tùy độ dày và loại tôn Tùy thuộc độ dày và loại tôn
Màu sắc phổ biến Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám, vàng kem,… Trắng sữa
Kiểu bề mặt Cán gân hoặc phẳng Cán gân hoặc phẳng
Ngàm liên kết Âm – dương Z-Lock

4 Khác biệt thực tế giữa sandwich panel EPS và panel PU

Dù cùng là vách panel cách nhiệt phổ biến, sandwich panel EPS và panel PU vẫn có nhiều điểm khác biệt khi vận hành. Những khác biệt này thể hiện rõ rệt ở hiệu suất bảo ôn lẫn độ bền thực tế tại công trình.

3.1 Sandwich panel EPS hay panel PU chống nóng tốt hơn?

Xét về khả năng hạn chế truyền nhiệt, panel PU có lợi thế hơn panel EPS. Theo thông số kỹ thuật, hệ số dẫn nhiệt của lõi PU khoảng 0,018 – 0,024 W/mK, trong khi EPS khoảng 0,036 – 0,04 W/mK. Hệ số dẫn nhiệt càng thấp thì cách nhiệt tốt hơn trong cùng điều kiện.

Vì vậy, panel PU phù hợp với những công trình yêu cầu cách nhiệt và bảo ôn cao, như kho lạnh. Còn panel EPS vẫn đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà lắp ghép,… Ngoài vật liệu lõi, hiệu quả chống nóng còn phụ thuộc vào độ dày panel, độ kín của mối ghép, lớp tôn và cách thi công. Một hệ panel được lắp đặt kín khít sẽ giúp hạn chế thất thoát nhiệt tốt hơn.

3.2 Mức độ chịu lửa và chống cháy của loại nào cao hơn?

Về khả năng chống cháy lan, panel PU có ưu thế hơn panel EPS. Lõi PU có khả năng chống cháy lan, phù hợp với công trình yêu cầu cao hơn về an toàn cháy.

Trong khi đó, panel EPS không có khả năng chống cháy, nên thường được lựa chọn cho các công trình cần cách nhiệt, chống nóng và tối ưu chi phí.

3.3 Khả năng chống thấm nước và độ bền khi va đập

Cả panel EPS và panel PU đều có hai mặt tôn bảo vệ lõi, giúp hạn chế nước và độ ẩm tiếp xúc trực tiếp với vật liệu bên trong. Khả năng chống thấm thực tế còn phụ thuộc vào mối ghép, keo silicone và kỹ thuật lắp đặt.

Về độ bền khi va đập, panel PU có lõi foam tỷ trọng cao khoảng 40–42 kg/m³, cho kết cấu chắc chắn. Panel EPS có nhiều mức tỷ trọng khác nhau, nên độ cứng và khả năng chịu va đập sẽ phụ thuộc vào từng quy cách tấm.

3.4 Trọng lượng tấm panel và độ cứng khi làm trần, vách cách nhiệt

Panel EPS có trọng lượng nhẹ, giúp giảm tải cho hệ khung và thuận tiện khi vận chuyển, lắp đặt làm trần hoặc vách. Độ cứng của tấm phụ thuộc vào độ dày lõi, tỷ trọng EPS và độ dày tôn.

Panel PU có lõi foam tỷ trọng cao khoảng 40–42 kg/m³ nên tấm có kết cấu chắc chắn, độ ổn định tốt. Khi làm trần và vách cách nhiệt, PU phù hợp với công trình yêu cầu cao hơn về độ cứng và khả năng bảo ôn.

so sánh sandwich panel eps và panel pu
So sánh tấm panel EPS và tấm panel PU

Báo giá vách panel EPS so với panel PU

Giá sandwich panel EPS và panel PU có sự chênh lệch khá rõ do khác nhau về vật liệu lõi, độ dày tôn và khả năng cách nhiệt. Dưới đây là mức giá tham khảo theo từng độ dày để khách hàng dễ so sánh và dự trù chi phí.

Độ dày panel Panel EPS Panel PU
50mm Dao động từ 158.000 – 210.000đ/m² Dao động từ 560.000 – 609.000đ/m²
75mm Dao động từ 180.000 – 225.000đ/m² Dao động từ 660.000 – 720.000đ/m²
100mm Dao động từ 195.000 – 240.000đ/m² Dao động từ 773.000 – 824.000đ/m²

Lưu ý: Mức giá trên chưa bao gồm thuế và có thể thay đổi theo độ dày tôn, loại tôn, số lượng đặt hàng và yêu cầu thực tế của công trình. Quý khách hàng vui lòng liên hệ Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để được tư vấn và báo giá nhé!

Nhìn chung, panel EPS có chi phí đầu tư thấp hơn panel PU, phù hợp với công trình cần tối ưu ngân sách. Panel PU có mức giá cao hơn nhưng sở hữu khả năng bảo ôn tốt, phù hợp với những công trình yêu cầu cao về cách nhiệt.

Hướng dẫn chọn mua đúng loại panel theo nhu cầu thực tế

Chọn đúng loại panel ngay từ đầu giúp công trình đạt hiệu quả cách nhiệt phù hợp mà không phát sinh chi phí không cần thiết. Người mua nên cân nhắc mục đích sử dụng, mức độ cách nhiệt, yêu cầu chống cháy và ngân sách trước khi quyết định giữa panel EPS và PU.

5.1 Mẹo chọn mua panel theo mục đích sử dụng và vừa túi tiền

Nếu công trình chủ yếu cần chống nóng, làm vách ngăn hoặc trần cách nhiệt với ngân sách vừa phải, panel EPS là lựa chọn phù hợp. EPS thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho, nhà lắp ghép và các công trình dân dụng.

Khi chọn EPS, khách hàng nên xác định trước độ dày, tỷ trọng lõi và độ dày tôn theo nhu cầu sử dụng. Không nhất thiết chọn tấm dày nhất nếu công trình không yêu cầu cách nhiệt cao.

5.2 Khi nào nên nâng cấp lên panel PU thay vì panel EPS?

Nên cân nhắc panel PU khi công trình yêu cầu khả năng bảo ôn cao, cần kiểm soát nhiệt tốt hoặc có yêu cầu cao hơn về khả năng chống cháy lan.

Panel PU có giá cao hơn EPS nhưng phù hợp với những công trình cần hiệu quả cách nhiệt tốt hơn trong cùng điều kiện độ dày. Vì vậy, nếu ngân sách cho phép và công trình có yêu cầu cao về bảo ôn, nâng cấp từ EPS lên PU có thể là phương án đáng cân nhắc.

Chọn đúng sandwich panel EPS và PU cho công trình
Công trình vách panel EPS và vách panel PU

Thịnh Phát Home cung cấp panel cách nhiệt uy tín, giá tốt tại xưởng

Thịnh Phát Home cung cấp panel EPS và panel PU với nhiều độ dày, đáp ứng nhu cầu làm vách và trần cách nhiệt. Sản phẩm phù hợp cho nhà xưởng, nhà kho, nhà lắp ghép và nhiều công trình cần giải pháp cách nhiệt. Thịnh Phát Home hỗ trợ tư vấn loại panel, độ dày và quy cách phù hợp với nhu cầu thực tế. Khách hàng có thể liên hệ để nhận báo giá panel theo số lượng và yêu cầu cụ thể của công trình.

Thông tin liên hệ

THỊNH PHÁT HOME

Câu hỏi thường gặp về sandwich panel EPS và panel PU

7.1 Tấm sandwich panel EPS có bền bằng panel PU không?

Panel PU có độ chắc chắn cao hơn nhờ lõi foam có tỷ trọng khoảng 40–42 kg/m³. Panel EPS vẫn có độ bền tốt khi chọn đúng tỷ trọng và độ dày tôn.

7.2 Kho lạnh bảo quản thực phẩm nên dùng panel EPS hay PU?

Kho lạnh bảo quản thực phẩm nên sử dụng panel PU vì vật liệu này có khả năng bảo ôn tốt hơn panel EPS.

7.3 Panel EPS có khả năng chống cháy không?

Panel EPS không có khả năng chống cháy nên không phù hợp với công trình yêu cầu cao về khả năng chống cháy.

7.4 Mua vách panel tại Thịnh Phát Home có cắt theo kích thước yêu cầu không?

Thịnh Phát Home có thể tư vấn và cung cấp panel theo quy cách phù hợp với kích thước thực tế của công trình.

7.5 Làm nhà lắp ghép, homestay thì nên chọn vách panel EPS hay PU để tiết kiệm?

Panel EPS phù hợp hơn cho nhà lắp ghép, homestay khi khách hàng ưu tiên tiết kiệm chi phí nhưng vẫn cần khả năng cách nhiệt.

7.6 Vách ngăn sandwich panel EPS có bị chuột, mối mọt hay côn trùng đục phá không?

Lõi EPS không phải nguồn thức ăn của mối mọt, nhưng chuột hoặc côn trùng vẫn có thể gây hư hại nếu có khe hở.

Tổng kết

Sandwich panel EPS và panel PU đều có khả năng cách nhiệt, nhưng mỗi loại phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau. Panel EPS có ưu điểm về giá thành, trọng lượng nhẹ và phù hợp với nhiều công trình thông thường. Trong khi đó, panel PU có khả năng bảo ôn tốt hơn và chống cháy lan, phù hợp với công trình yêu cầu cao hơn về cách nhiệt. Hãy cùng Thịnh Phát Home – 0947 288 999 lựa chọn loại panel phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999