Panel cách nhiệt

Vách Panel PU 75mm Là Gì? Báo Giá Mới Nhất Và Ứng Dụng Thực Tế

Trong ngành xây dựng hiện đại, đặc biệt là các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn khắt khe về nhiệt độ như kho lạnh hay phòng sạch, vách panel PU 75mm đã trở thành cái tên không thể thiếu. Nhưng điều gì khiến tấm panel dày 7,5cm này trở thành lựa chọn nhiều hơn thay vì các loại độ dày 50mm hay 100mm? Cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu chi tiết nhé!

Mục lục

Vách panel PU 75mm là gì? Cấu tạo và đặc điểm

Vách panel PU 75mm là một loại vật liệu xây dựng dạng tấm, có lõi cách nhiệt bằng Polyurethane (PU) với độ dày 75mm, được sử dụng phổ biến trong các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt, cách âm và thi công nhanh.

Loại panel này thường được dùng để làm:

  • Vách ngăn nhà xưởng
  • Kho lạnh, kho mát
  • Nhà lắp ghép, nhà tiền chế
  • Văn phòng, nhà ở tạm

Nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, panel PU 75mm được đánh giá cao hơn so với nhiều vật liệu truyền thống như tường gạch hoặc panel EPS.

vach-panel-pu-75mm
Vách panel PU 75mm là gì? Cấu tạo và đặc điểm

1.1 Cấu tạo của tấm panel PU cách nhiệt

  • Hai lớp mặt ngoài: Thường sử dụng tôn của các thương hiệu lớn như Nam Kim, Đông Á hoặc Bluescope. Độ dày tôn dao động từ 0.4mm đến 0.6mm, được mạ màu cao cấp để chống ăn mòn, oxy hóa.
  • Lớp lõi ở giữa (PU Foam): Lớp PU dày đúng 75mm được phun dưới áp suất cao, tạo ra hàng tỷ bọt khí nhỏ li ti giúp ngăn cản dòng nhiệt truyền qua.
  • Ngàm liên kết: Các tấm được kết nối bằng ngàm Z-Lock (giấu vít) chắc chắn, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, không cho nhiệt thất thoát.
vach-panel-pu-75mm-3
Cấu tạo của tấm panel PU cách nhiệt

1.2 Đặc điểm kỹ thuật tiêu chuẩn tấm panel PU

  • Vật liệu bề mặt: Tôn mạ màu cao cấp
  • Độ dày tôn bề mặt: 0.40mm → 0.60mm
  • Vật liệu lõi: Foam PU (Polyurethane)
  • Độ dày lõi: 50mm – 75mm – 100mm – 150mm – 200mm
  • Tỷ trọng: 10 – 13 kg/m³
  • Chiều rộng hữu dụng: 1.1m
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu của công trình
  • Khả năng cách nhiệt: 0.018 – 0.024 W/m.K
  • Khả năng chống cháy: Từ B2 (chống cháy lan) đến B1 (chống cháy cao), tùy yêu cầu công trình
  • Khả năng cách âm: Giảm từ 20 – 30 dB (tùy độ dày)
  • Màu sắc phổ biến: Trắng sữa, xanh dương, đỏ, xám, vàng,….
  • Kiểu bề mặt: Cán gân hoặc phẳng

Ưu điểm nổi bật của panel PU 75mm trong thi công

2.1 Cách nhiệt – chống nóng vượt trội

Với độ dày 75mm, lớp lõi Polyurethane (PU) có mật độ phân tử kín khít giúp ngăn chặn dòng nhiệt thất thoát cực tốt.

  • Dải nhiệt độ lý tưởng: Giữ nhiệt ổn định cho các kho mát và kho đông từ -15°C đến 5°C.
  • Tiết kiệm điện: Giảm tải cho hệ thống máy nén lạnh, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí điện năng hàng tháng so với các loại vật liệu truyền thống.

Nhờ đó, panel PU 75mm đặc biệt phù hợp cho nhà xưởng, kho lạnh và nhà ở khu vực nắng nóng.

2.2 Cách âm hiệu quả, giảm tiếng ồn

Cấu tạo 3 lớp (tôn – PU – tôn) giúp:

  • Giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài
  • Hạn chế âm thanh lan truyền giữa các không gian
  • Đây là giải pháp lý tưởng cho văn phòng, nhà ở công nhân hoặc công trình gần khu công nghiệp.

2.3 Thi công nhanh – tiết kiệm thời gian

  • Lắp ghép thông minh: Hệ thống ngàm âm dương hoặc Z-lock giúp các tấm tự khóa vào nhau chắc chắn, không cần dùng quá nhiều phụ kiện phức tạp.
  • Trọng lượng nhẹ: Dù dày 75mm nhưng tấm panel PU rất nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt ở các vị trí cao hoặc không gian hẹp mà không cần máy móc hạng nặng.

2.4 Độ bền kết cấu và tính thẩm mỹ cao

  • Chịu lực tốt: Lớp lõi PU tỷ trọng cao (40-42kg/m³) kết hợp với hai mặt tôn tạo nên một khối thống nhất có độ cứng cơ học cao, chịu được sức gió và va đập tốt.
  • Vẻ ngoài hiện đại: Bề mặt tôn mạ màu phẳng hoặc cán gân nhẹ mang lại vẻ đẹp công nghiệp, sạch sẽ, không cần sơn trét hay hoàn thiện thêm sau khi lắp đặt.

2.5 Đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch khắt khe

  • Kháng khuẩn & Chống ẩm: Bề mặt không bám bụi, không thấm nước, ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn.
  • Đạt chuẩn quốc tế: Đây là vật liệu bắt buộc nếu bạn muốn công trình đạt các chứng chỉ như GMP, HACCP hoặc ISO trong sản xuất thực phẩm và dược phẩm.

2.6 Khả năng tái sử dụng và thân thiện môi trường

  • Tính linh hoạt: Khi cần thay đổi công năng hoặc di dời nhà xưởng, bạn có thể tháo dỡ các tấm panel PU 75mm và lắp ghép lại ở vị trí mới mà không làm hư hỏng vật liệu.
  • An toàn: Vật liệu không chứa chất gây ung thư, an toàn cho người trực tiếp thi công và người sử dụng.

2.7 Khả năng chống cháy lan

Hiện nay panel PU được cải tiến hạn chế cháy lan khi xảy ra sự cố, từ đó tăng mức độ an toàn cho công trình.

Xem thêm: Mua Vách Panel PU 50mm Cách Nhiệt Giá Rẻ, Chất Lượng Cao

vach-panel-pu-75mm-2
Ưu điểm nổi bật của panel PU 75mm trong thi công

Báo giá vách panel PU 75mm mới nhất 2026

3.1 Bảng giá vật tư Panel PU (Cập nhật 2026)

Lưu ý: Giá dao động tùy thuộc vào độ dày lớp tôn bề mặt (từ 0.4mm – 0.5mm), thương hiệu tôn (Nam Kim, Đông Á, Bluescope), độ dày lõi, tỷ trọng xốp, số lượng đơn hàng và khoảng cách vận chuyển,…

Loại sản phẩm Độ dày PU Tỷ trọng Đơn giá tham khảo (VNĐ/m²)
Panel PU 50mm 50mm 40 kg/m³ 550.000 – 630.000
Vách Panel PU 75mm 75mm 40 kg/m³ 680.000 – 780.000
Panel PU 100mm 100mm 40 kg/m³ 800.000 – 920.000

3.2 Chi phí phụ kiện và nhân công thi công

Để hoàn thiện một hệ thống vách panel PU 75mm chuẩn kỹ thuật, bạn cần tính thêm các khoản sau:

  • Phụ kiện nhôm phòng sạch: (Thanh U, V, L, bo góc trần, bo góc nền) dao động từ 35.000 VNĐ/mét tới.
  • Nhân công lắp đặt: Khoảng 80.000 – 150.000 VNĐ/m² (tùy thuộc vào độ cao, diện tích và độ phức tạp của công trình).
  • Vật tư phụ: Silicon, vít bắn panel, thanh ren treo trần… tính theo khối lượng thực tế.

3.3 Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành tấm panel

  • Diện tích đơn hàng: Các đơn hàng lớn (>500m²) thường được chiết khấu tốt hơn so với các đơn hàng nhỏ.
  • Loại tôn bề mặt: Sử dụng tôn Inox 304 (cho kho thủy hải sản) sẽ có giá cao hơn so với tôn mạ màu thông thường.
  • Tỷ trọng lõi PU: Nếu bạn yêu cầu tỷ trọng cao hơn tiêu chuẩn (ví dụ 42-45 kg/m³), đơn giá panel sẽ tăng lên.
  • Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển từ nhà máy đến các tỉnh thành xa sẽ được cộng thêm vào giá cuối cùng.

Lời khuyên: Để có báo giá chính xác nhất kèm theo bản vẽ bóc tách vật tư, bạn nên gửi bản vẽ mặt bằng hoặc kích thước cụ thể để Thịnh Phát Home – 0971 288 999 báo giá chi tiết nhé!

vach-panel-pu-75mm-4
Báo giá vách panel PU 75mm mới nhất 2026

So sánh vách panel PU độ dày 75mm với các độ dày khác

4.1 Bảng so sánh thông số và hiệu suất

Đặc điểm Panel PU 50mm Panel PU 75mm Panel PU 100mm
Khả năng giữ nhiệt Trung bình (Dương) Tốt (Âm nhẹ) Rất tốt (Âm sâu)
Nhiệt độ tối ưu 5°C đến 25°C -15°C đến 5°C -25°C đến -15°C
Độ cứng kết cấu Thấp hơn Cao Rất cao
Giá vật tư (m²) ~550.000 VNĐ ~680.000 VNĐ ~800.000 VNĐ
Trọng lượng Nhẹ nhất Vừa phải Nặng nhất

4.2 Phân tích chi tiết từng loại so với bản 75mm

So với panel PU 50mm (Loại phổ thông)

  • Ưu thế của độ dày 75mm: Bản 50mm thường chỉ dùng cho văn phòng, phòng sạch y tế hoặc kho mát (trên 5°C). Nếu dùng 50mm cho kho đông, máy nén lạnh phải chạy liên tục gây tốn điện và dễ hỏng máy. Vách panel PU 75mm giải quyết được bài toán nhiệt độ âm nhẹ mà panel PU 50mm không làm được.
  • Độ bền: Vách panel PU 75mm có khả năng chịu lực nén và độ cứng vách tốt hơn, ít bị võng khi lắp đặt các mảng tường lớn.

So với panel PU 100mm (Loại chuyên dụng)

  • Ưu thế của độ dày 75mm: Panel PU 100mm cực kỳ dày và đắt đỏ, chỉ thực sự cần thiết cho các kho cấp đông sâu (thủy hải sản, kem). Với các kho thực phẩm thông thường, sử dụng bản 100mm là lãng phí chi phí đầu tư.
  • Tiết kiệm không gian: Panel PU 75mm giúp tối ưu diện tích sử dụng bên trong kho hơn so với độ dày 100mm mà vẫn đảm bảo hiệu quả bảo ôn cần thiết.

So với các dòng panel EPS/Rockwool cùng độ dày

Dù cùng dày 75mm, nhưng lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp hơn gấp đôi so với panel EPS. Nghĩa là 1 tấm panel PU 75mm có khả năng cách nhiệt tương đương với một tấm Panel EPS dày tận 150mm.

4.3 Khi nào bạn nên chốt chọn vách panel PU 75mm?

Bạn nên chọn độ dày 75mm nếu dự án của bạn rơi vào các trường hợp sau:

  • Làm kho đông lạnh lưu trữ thực phẩm, thịt, cá ở mức nhiệt từ -10°C đến -15°C.
  • Nhà xưởng sản xuất linh kiện điện tử cần độ ổn định nhiệt độ tuyệt đối và chống ẩm cao.
  • Vách bao che ngoài trời cho những vùng khí hậu cực nắng nóng, cần sự chắc chắn để chống chọi sức gió.

Lời khuyên: Nếu bạn chỉ làm vách ngăn văn phòng máy lạnh thông thường, hãy chọn loại 50mm để tiết kiệm ngân sách. Còn nếu làm kho kem, hãy nâng cấp lên 100mm để đảm bảo chất lượng hàng hóa.

vach-panel-pu-75mm-5
So sánh vách panel PU độ dày 75mm với các độ dày khác

Ứng dụng thực tế của tấm panel PU độ dày 75mm

5.1 Hệ thống kho lạnh và kho đông lạnh (Ứng dụng số 1)

Đây là ứng dụng chính của vách panel PU 75mm. Với khả năng giữ nhiệt ở dải từ -15°C đến 5°C, sản phẩm chuyên dùng cho:

  • Kho bảo quản thực phẩm: Thịt, cá, hải sản đông lạnh tại các nhà hàng, siêu thị.
  • Kho nông sản: Giữ độ tươi ngon cho rau củ quả xuất khẩu.
  • Kho dược phẩm & Vắc-xin: Đảm bảo điều kiện bảo quản khắt khe của ngành y tế (thường kết hợp với bề mặt Inox để kháng khuẩn).

5.2 Phòng sạch (Cleanroom) tiêu chuẩn cao

Trong các ngành yêu cầu độ sạch tuyệt đối và kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ, vách panel PU 75mm là lựa chọn tối ưu:

  • Nhà máy sản xuất linh kiện điện tử: Chống tĩnh điện và ngăn bụi bẩn xâm nhập.
  • Phòng thí nghiệm: Duy trì môi trường ổn định cho các phản ứng hóa học và nuôi cấy vi sinh.
  • Xưởng sản xuất mỹ phẩm: Đạt chuẩn GMP nhờ bề mặt phẳng, dễ khử trùng.
vach-panel-pu-75mm-7
Ứng dụng thực tế của tấm panel PU độ dày 75mm

5.3 Nhà xưởng công nghiệp và nhà tiền chế

Thay vì xây tường gạch nóng bức và nặng nề, nhiều chủ đầu tư chọn vách panel PU 75mm để:

  • Làm vách bao che ngoài trời: Chống nóng trực tiếp từ ánh nắng mặt trời, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ.
  • Ngăn phòng sản xuất: Tách biệt các khu vực máy móc phát nhiệt lớn với khu vực đóng gói hoặc văn phòng làm việc.

5.4 Nhà máy chế biến thực phẩm và thủy hải sản

Do đặc tính không thấm nước và chống nấm mốc, tấm panel này được ứng dụng làm:

  • Trần và vách ngăn cho các khu vực giết mổ, sơ chế.
  • Phòng thay đồ, khu vực cách ly cho công nhân trước khi vào xưởng sản xuất.

5.5 Lắp ghép văn phòng và nhà ở di động

  • Văn phòng trong nhà xưởng: Cách âm cực tốt khỏi tiếng ồn máy móc, giúp nhân viên tập trung làm việc.
  • Nhà ở công nhân/Container văn phòng: Tạo môi trường sống tiện nghi, mát mẻ dù đặt ở những bãi công trường nắng gắt.

Thịnh Phát Home – Đơn vị cung cấp vách panel PU uy tín, giá tốt

Trong thị trường vật liệu xây dựng lắp ghép hiện nay, Thịnh Phát Home đã khẳng định vị thế là đơn vị dẫn đầu, chuyên cung cấp vách panel PU 75mm chất lượng cao. Chúng tôi không chỉ bán sản phẩm, mà mang đến giải pháp bảo ôn toàn diện cho công trình của bạn.

vach-panel-pu-75mm-6
Thịnh Phát Home – Đơn vị cung cấp vách panel PU uy tín, giá tốt

6.1 Tại sao nên chọn vách panel PU 75mm tại Thịnh Phát Home?

  • Hệ thống kho hàng lớn: Luôn sẵn hàng các loại vách panel PU 75mm với nhiều quy cách.
  • Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu: Chúng tôi không chỉ bán hàng mà còn giúp bạn tính toán độ dày và phương án thi công tối ưu nhất để tiết kiệm chi phí.
  • Hỗ trợ vận chuyển: Giao hàng nhanh chóng toàn quốc, đảm bảo panel không bị móp méo trong quá trình di chuyển.
  • Bảo hành dài hạn: Cam kết về chất lượng lõi PU và độ bền màu sơn của tôn.

6.2 Thông tin liên hệ

THỊNH PHÁT HOME

Câu hỏi thường gặp về vách panel PU 75mm (FAQ)

1. Vách panel PU 75mm có cách nhiệt tốt không?

Trả lời: Vách panel PU 75mm có khả năng cách nhiệt rất tốt nhờ lõi PU mật độ cao, giúp giảm nhiệt và tiết kiệm điện năng hiệu quả.

2. Giá vách panel PU 75mm hiện nay là bao nhiêu?

Trả lời: Giá vách panel PU 75mm dao động khoảng 680.000 VNĐ/m², tùy theo chất lượng tôn, lõi PU và số lượng đặt hàng.

3. Có nên dùng panel PU thay tường gạch không?

Trả lời: Panel PU là giải pháp thay thế tường gạch hiệu quả nhờ thi công nhanh, nhẹ và cách nhiệt tốt hơn.

4. Panel PU 75mm phù hợp với công trình nào?

Trả lời: Panel PU 75mm phù hợp cho nhà xưởng, kho lạnh, nhà lắp ghép, văn phòng và phòng sạch.

5. Làm sao để chọn panel PU 75mm chất lượng?

Trả lời: Bạn nên kiểm tra lõi PU, độ dày tôn, thông số kỹ thuật và chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.

6. Có thể tháo lắp và tái sử dụng panel PU không?

Trả lời: Panel PU có thể tháo lắp dễ dàng và tái sử dụng cho công trình khác, giúp tiết kiệm chi phí.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999