Tôn cách nhiệt

Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Mới Nhất 2026 Tại Thịnh Phát Home

Giữa hàng loạt vật liệu chống nóng, tôn PU chính là “giải pháp vàng” nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội. Vậy giá tôn PU hiện nay bao nhiêu 1m3? Nên chọn thương hiệu nào để vừa bền đẹp lại vừa túi tiền? Hãy cùng Thịnh Phát Home cập nhật ngay bảng giá mới nhất 2026 và những bí quyết chọn mua tôn PU chính hãng ngay dưới đây!

Cấu tạo và ưu điểm vượt trội của tôn PU 3 lớp

1.1 Cấu tạo “3 lớp trong 1” của tôn PU cách nhiệt

Tôn PU cách nhiệt được sản xuất trên dây chuyền công nghệ liên tục, kết hợp ba lớp vật liệu khác biệt để tạo ra một tấm lợp thống nhất, chắc chắn:

  • Lớp tôn bề mặt (Lớp ngoài): Thường là tôn mạ màu cao cấp (của các hãng như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim,…). Lớp này có độ bền màu cao và chống rỉ sét cho công trình.
  • Lớp lõi PU (Polyurethane – Lớp giữa): Đây là thành phần quan trọng nhất. Chất liệu PU được bơm mật độ cao (tỷ trọng thông thường từ 38-42 kg/m³), tạo ra hàng tỷ bọt khí siêu nhỏ giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt và triệt tiêu tiếng ồn.
  • Lớp lót (Lớp trong): Thường là lớp giấy bạc (PP/PVC) có hoa văn thẩm mỹ. Lớp này giúp tăng tính phản xạ nhiệt và tạo độ sáng cho không gian nội thất bên dưới mái.
gia-ton-pu
Giới thiệu tôn PU cách nhiệt

1.2 Ưu điểm vượt trội của tôn PU 3 lớp

Cách nhiệt, chống nóng vượt trội

Đây là ưu điểm cốt lõi khiến nhiều người lựa chọn tôn PU.

  • Giữ nhiệt tốt, tiết kiệm điện năng: Vào mùa hè, tôn PU ngăn nhiệt từ mặt trời truyền vào trong nhà. Hiệu quả này giúp giảm đáng kể thời gian hoạt động của máy lạnh, quạt máy.
  • Hạn chế bức xạ mặt trời: Lớp giấy bạc phía dưới có vai trò phản xạ lại nhiệt, hạn chế tối đa tia UV và bức xạ nhiệt xuyên qua mái, bảo vệ sức khỏe cho người sinh hoạt bên trong.

Chống ồn hiệu quả

Nếu bạn đã từng khó chịu vì tiếng mưa rơi lộp bộp trên mái tôn truyền thống, tôn PU chính là giải pháp. Cấu trúc bọt khí kín tiêu âm, giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài (mưa, xe cộ, công trường) xuống mức tối thiểu.

Chống thấm, chống dột tuyệt đối

Khả năng chống thấm dột của tôn PU được nâng cao nhờ hai yếu tố:

  • Tôn mạ màu cán sóng: Được thiết kế với các bước sóng tiêu chuẩn, giúp thoát nước nhanh chóng ngay cả khi mưa lớn.
  • Lớp PU lấp đầy: PU Foam được đổ đầy và liên kết chặt chẽ với hai bề mặt tôn, loại bỏ các kẽ hở (nếu thi công đúng kỹ thuật), ngăn nước thấm ngược qua các điểm nối.
gia-ton-pu-8
Ưu điểm vượt trội của tôn PU 3 lớp

Bền nhẹ, dễ thi công

Mặc dù là vật liệu 3 lớp, tôn PU có trọng lượng nhẹ hơn so với các vật liệu truyền thống khác (như bê tông hay mái ngói). Điều này:

  • Giảm tải cho công trình: Giảm áp lực lên hệ thống khung kèo, móng nhà, tiết kiệm chi phí xây dựng kết cấu.
  • Lắp đặt nhanh chóng: Dễ dàng vận chuyển và thi công, rút ngắn thời gian hoàn thiện dự án.

Thẩm mỹ cao, đa dạng lựa chọn

  • Đa dạng màu sắc: Phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, từ hiện đại đến cổ điển.
  • Lớp giấy bạc phía dưới: Tạo bề mặt phẳng, sáng bóng, sạch sẽ, không cần tốn thêm chi phí làm trần phụ như trần thạch cao.

Tuổi thọ cao, bền bỉ theo thời gian

Việc đầu tư giá tôn PU ban đầu có thể cao hơn tôn thường, nhưng lại kinh tế hơn về lâu dài. Tuổi thọ của mái tôn PU có thể đạt từ 15 – 30 năm, làm cho tôn lâu bị thủng và bền hơn đáng kể.

gia-ton-pu-9
Tôn PU bền bỉ, tuổi thọ cao thời gian

Thông số kỹ thuật chi tiết của tôn PU cách nhiệt

Thông số Chi tiết kỹ thuật tiêu chuẩn
Độ dày lớp tôn nền 0.35mm – 0.40mm – 0.45mm – 0.50mm
Vật liệu lõi cách nhiệt Foam PU (Polyurethane) mật độ cao
Độ dày lớp lõi PU 16mm – 18mm – 20mm (Tùy chọn theo yêu cầu)
Tỷ trọng lớp xốp ~20 kg/m³ (Đảm bảo độ nén và liên kết)
Khổ rộng hữu dụng 1000mm (Khổ thực tế 1070mm)
Chiều dài tấm tôn Cắt theo yêu cầu thực tế của công trình (Tối đa 15m)
Hệ số dẫn nhiệt 0.018 – 0.022 W/m.K (Siêu cách nhiệt)
Khả năng chịu nhiệt Từ -20°C đến +80°C
Khả năng cách âm Giảm từ 20 – 30 dB (Tùy thuộc độ dày xốp)
Bề mặt dưới Màng PP/PVC ép giấy bạc hoa văn thẩm mỹ
Màu sắc phổ biến Xanh dương, Xanh lá, Đỏ đậm, Xám ghi, Trắng sữa…

Xem thêm: Tôn PU 5 sóng

gia-ton-pu-2
Thông số kỹ thuật chi tiết của tôn PU cách nhiệt

Bảng báo giá tôn PU cách nhiệt mới nhất 2026

Hiện nay, mức giá tôn PU cách nhiệt trên thị trường dao động trung bình từ 180.000 – 250.000 VNĐ/mét dài, tùy thuộc vào thương hiệu tôn, độ dày tôn nền và độ dày của lớp xốp PU.

3.1 Các yếu tố quyết định đến đơn giá tôn PU trên thị trường

Mức giá tôn PU không cố định mà phụ thuộc vào rất nhiều tiêu chí kỹ thuật mà khách hàng lựa chọn:

  • Độ dày lớp tôn nền: Tôn càng dày (0.45mm, 0.50mm) thì khả năng chịu lực, chống ăn mòn càng tốt, kéo theo đơn giá cao hơn.
  • Thương hiệu tôn: Các dòng tôn thương hiệu lớn như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam luôn có mức giá nhỉnh hơn do cam kết về chất lượng mạ và độ bền màu lên đến 20 năm.
  • Độ dày và tỷ trọng lõi PU: Lớp lõi PU tiêu chuẩn thường từ 16mm – 20mm. Nếu khách hàng yêu cầu lớp PU dày hơn để phục vụ nhà xưởng hoặc nhà máy, mức giá sẽ thay đổi.
  • Kiểu dáng sóng tôn: Tôn PU 5 sóng (phổ biến cho nhà xưởng) hoặc tôn PU 9 sóng, tôn sóng ngói (cho nhà dân dụng) sẽ có mức giá chênh lệch tùy theo khuôn cán.
  • Biến động thị trường thép 2026: Giá thép thế giới và chi phí vận chuyển tại từng thời điểm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá xuất xưởng.

Lưu ý: Mỗi công trình có diện tích và yêu cầu kỹ thuật khác nhau, vì vậy để có mức giá chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ: 0971 288 999.

gia-ton-pu-6
Bảng báo giá tôn PU cách nhiệt mới nhất 2026

Kinh nghiệm chọn mua tôn cách nhiệt PU chất lượng, giá tốt

Dưới đây là những “bí kíp” giúp bạn chọn mua tôn PU tại Thịnh Phát Home cũng như trên thị trường một cách thông thái nhất:

4.1 Kiểm tra kỹ thông số in trên tấm tôn

Tất cả các dòng tôn chính hãng từ các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Đông Á luôn được in dòng chữ điện tử rõ ràng ở mặt sau hoặc mép tôn.

  • Nội dung in: Bao gồm tên thương hiệu, mã số đơn hàng, tiêu chuẩn chất lượng (JIS, ASTM), và đặc biệt là độ dày thực tế.
  • Cách nhận biết: Chữ in phải sắc nét, không bị nhòe, tẩy xóa. Nếu thấy dòng chữ mờ nhạt hoặc không có thông tin, bạn nên cẩn trọng vì đó có thể là tôn liên doanh hoặc tôn “nhái” kém chất lượng.

4.2 Sử dụng thiết bị đo chuyên dụng

Đừng chỉ tin vào lời quảng cáo của người bán. Độ dày tôn nền quyết định trực tiếp đến giá tôn PU và độ cứng cáp của mái nhà.

  • Kinh nghiệm: Hãy yêu cầu đơn vị cung cấp dùng thước đo Palme để kiểm tra độ dày thực tế. Ví dụ: Nếu bạn đặt tôn 0.45mm, chỉ số đo được thường dao động khoảng 0.44mm – 0.46mm là đạt chuẩn. Sai số quá lớn đồng nghĩa với việc bạn đang mua phải tôn thiếu ly.
gia-ton-pu-4
Kinh nghiệm chọn mua tôn cách nhiệt PU chất lượng, giá tốt

4.3 Đánh giá chất lượng lớp lõi PU

Lớp lõi là phần quan trọng nhất giúp chống nóng. Bạn có thể kiểm tra bằng mắt thường và cảm quan:

  • Mật độ xốp: Lớp PU phải mịn, đều, không có nhiều lỗ rỗng khí lớn.
  • Độ bám dính: Thử dùng tay cạy nhẹ lớp PU ra khỏi mặt tôn. Nếu PU bám cực chắc, khó tách rời thì đó là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền ép liên tục hiện đại. Nếu lớp xốp dễ dàng bong ra, đó là tôn dán thủ công, rất nhanh bị hỏng khi gặp thời tiết nóng.

4.4 Lựa chọn màu sắc theo hướng nhà và phong thủy

Màu sắc không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tác động đến khả năng hấp thụ nhiệt:

  • Màu sắc: Các màu sáng như Trắng sữa, Xám ghi có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn các màu tối.
  • Độ bền màu: Tôn chất lượng cao có lớp sơn mịn, bóng, không bị loang lổ. Hãy chọn màu sắc phù hợp với kiến trúc tổng thể của ngôi nhà để tăng thêm giá trị thẩm mỹ.

4.5 Lựa chọn đơn vị cung cấp uy tín, có bảo hành

Thay vì mua ở những cửa hàng nhỏ lẻ không rõ nguồn gốc, hãy tìm đến các đại lý lớn hoặc kho xưởng trực tiếp như Thịnh Phát Home.

  • Lợi ích: Bạn được mua với mức giá tôn PU tận gốc, không qua trung gian.
  • Cam kết: Sản phẩm chính hãng, chính sách bảo hành chống ăn mòn và phai màu rõ ràng từ nhà sản xuất.
gia-ton-pu-7
Liên hệ báo giá tôn PU tại Thịnh Phát Home – 0971 288 999

Giải pháp thi công tôn PU chuẩn kỹ thuật tránh thấm dột

5.1 Chuẩn bị hệ thống khung kèo vững chắc

Tôn PU có trọng lượng nhẹ hơn ngói nhưng lại chịu lực gió bão lớn do diện tích bề mặt tấm tôn rộng.

  • Khoảng cách xà gồ: Đối với mái tôn PU, khoảng cách xà gồ lý tưởng thường từ 700mm – 900mm tùy vào độ dày của tôn. Nếu khoảng cách quá thưa, mái tôn dễ bị võng, gây đọng nước và thấm dột tại các điểm nối sóng.
  • Độ dốc mái: Đảm bảo độ dốc mái tối thiểu là 10% (15-20% là tốt nhất) để nước mưa thoát nhanh, tránh tình trạng nước tràn ngược qua các mối nối sóng khi có mưa lớn.

5.2 Kỹ thuật chồng sóng (Overlap) đúng chuẩn

Mối nối giữa các tấm tôn là vị trí nhạy cảm nhất dễ gây rò rỉ nước.

  • Chồng sóng ngang: Tấm tôn sau phải đè lên tấm tôn trước ít nhất 1 đến 2 sóng (tùy vào độ dốc mái).
  • Chồng sóng dọc: Đối với những mái nhà dài phải nối tấm, độ chồng lớp tối thiểu phải là 200mm. Tại các vị trí này, cần sử dụng keo silicon chuyên dụng để liên kết lớp xốp PU giữa hai tấm, đảm bảo không có khe hở cho nước thấm vào.

5.3 Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng và ke chống bão

  • Loại vít: Sử dụng vít mạ kẽm có độ bền cao, đi kèm là long đền cao su EPDM (loại cao su chịu nhiệt tốt, không bị lão hóa nhanh dưới nắng gắt).
  • Lực bắn vít: Cần điều chỉnh lực máy khoan vừa đủ. Nếu bắn quá chặt, long đền cao su sẽ bị biến dạng hoặc rách; nếu quá lỏng, nước sẽ theo khe vít thấm xuống lớp PU và trần nhà.
  • Ke chống bão: Với những vùng thường xuyên có gió lớn, việc sử dụng thêm ke chống bão áp vào sóng dương của tôn sẽ giúp tăng diện tích tiếp xúc, giữ chắc mái tôn và ngăn nước mưa len lỏi qua lỗ vít.

5.4 Xử lý các điểm xung yếu bằng phụ kiện đồng bộ

Để mái nhà hoàn thiện và chống thấm tuyệt đối, không thể thiếu các phụ kiện đi kèm:

  • Úp nóc: Phải có độ che phủ rộng, ôm khít phần đỉnh mái.
  • Diềm mái và máng xối: Được gia công từ cùng loại vật liệu với tôn nền để đảm bảo sự đồng bộ về màu sắc và độ bền. Máng xối phải có kích thước đủ lớn để thoát nước kịp thời khi mưa cực đoan.
  • Keo Silicon: Luôn sử dụng loại keo trung tính, chịu nhiệt tốt để trám kín các đầu vít và các khe hở tại điểm tiếp giáp tường.

5.5 Lưu ý quan trọng khi thi công

  • Vệ sinh mái sau thi công: Các mạt sắt phát sinh khi bắn vít nếu không được quét sạch sẽ bị gỉ sét, đục thủng lớp sơn bảo vệ của tôn chỉ sau vài trận mưa.
  • Di chuyển trên mái: Thợ thi công nên đi lại trên các vị trí có xà gồ bên dưới và mang giày đế mềm để tránh làm móp méo sóng tôn hoặc làm xước lớp mạ nhôm kẽm.
gia-ton-pu-3
Giải pháp thi công tôn PU chuẩn kỹ thuật tránh thấm dột

Bí quyết kéo dài tuổi thọ mái tôn PU trên 30 năm

Để mái tôn PU bền bỉ trên 30 năm và tối ưu chi phí đầu tư, bạn cần nắm vững 5 bí quyết ngắn gọn sau:

  • Vệ sinh định kỳ: Xịt rửa mái tôn 6 tháng/lần bằng nước sạch để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và các tạp chất gây ăn mòn lớp sơn phủ.
  • Kiểm tra và thay vít: Sau 5-10 năm, nên kiểm tra và thay thế các long đền cao su bị lão hóa để ngăn nước mưa thấm vào lõi PU gây mục xốp.
  • Xử lý vết trầy xước: Nếu mái tôn bị xước trong quá trình thi công hoặc sử dụng, hãy dùng sơn lạnh (sơn xịt cùng màu) phủ ngay lên để tránh rỉ sét lan rộng.
  • Di chuyển đúng cách: Khi cần lên mái, hãy đi vào vị trí có xà gồ bên dưới, mang giày đế mềm để tránh làm móp méo sóng tôn hoặc bong tróc lớp mạ.
  • Thông tắc máng xối: Đảm bảo hệ thống thoát nước luôn thông thoáng, tránh để nước tràn ngược vào mép tôn gây thấm dột và hư hỏng lõi cách nhiệt.
gia-ton-pu-5
Bí quyết kéo dài tuổi thọ mái tôn PU trên 30 năm

Tại sao nên mua tôn PU tại Thịnh Phát Home?

Việc tìm kiếm một đơn vị cung cấp giá tôn PU cạnh tranh đi kèm chất lượng chuẩn xác là yếu tố then chốt cho mọi công trình năm 2026. Thịnh Phát Home tự hào là địa chỉ tin cậy của hàng ngàn khách hàng nhờ những lợi thế khác biệt sau:

  • Giá tôn PU gốc tận kho: Cung cấp mức giá tôn PU cạnh tranh nhất, không qua trung gian.
  • Chiết khấu hấp dẫn: Chính sách giảm giá cực tốt cho thầu thợ, công trình lớn hoặc khách hàng thân thiết.
  • Cam kết chính hãng: Đúng độ dày, đúng tỷ trọng xốp.
  • Cắt tôn theo yêu cầu: Hỗ trợ cắt độ dài chính xác theo kích thước mái, giúp tiết kiệm vật tư và giảm mối nối.
  • Giao hàng siêu tốc: Đội xe tải hùng hậu, giao nhanh tận công trình tại TP.HCM và các tỉnh lân cận ngay trong ngày.
  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7: Tư vấn chuyên sâu về cách thi công, bóc tách bản vẽ và tính toán vật tư hoàn toàn miễn phí.

7.1 Thông tin liên hệ

THỊNH PHÁT HOME

Các câu hỏi thường gặp về giá tôn PU cách nhiệt

1. Tôn PU cách nhiệt giá bao nhiêu tiền một mét?

Trả lời: Hiện nay, mức giá tôn PU tại Thịnh Phát Home dao động từ 180.000 VNĐ đến 250.000 VNĐ/m tùy thuộc vào thương hiệu và độ dày lớp tôn nền quý khách lựa chọn.

2. Thịnh Phát Home có hỗ trợ cắt tôn theo kích thước yêu cầu không?

Trả lời: Công ty chúng tôi luôn hỗ trợ cắt tôn theo chiều dài thực tế của công trình để giúp quý khách tiết kiệm vật tư và giảm thiểu các mối nối trên mái.

3. Tại sao giá tôn PU lại cao hơn các loại tôn lạnh thông thường?

Trả lời: Mức giá này cao hơn do tôn PU có cấu tạo 3 lớp tích hợp lõi xốp Polyurethane cao cấp, mang lại khả năng chống nóng và cách âm vượt trội mà tôn lạnh đơn lớp không có được.

4. Giá tôn PU đã bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình chưa?

Trả lời: Đơn giá  tôn PU chúng tôi cung cấp thường là giá tại kho, tuy nhiên Thịnh Phát Home sẽ có tính phí vận chuyển tùy vào giá trị đơn hàng và địa điểm giao hàng của quý khách.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999