Tôn PU lợp mái đang được nhiều gia đình, doanh nghiệp và chủ đầu tư ưu tiên lựa chọn nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội, độ bền cao và tính thẩm mỹ hiện đại. Vậy tôn PU lợp mái là gì, có cấu tạo ra sao và phù hợp với những công trình nào? Hãy cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Tôn PU lợp mái là gì? Cấu tạo chi tiết dòng tôn cách nhiệt 3 lớp
Tôn PU lợp mái là dòng tôn cách nhiệt cao cấp, được cấu tạo từ 3 lớp liên kết chặt chẽ, trong đó lớp lõi sử dụng Polyurethane (PU) – vật liệu có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng vượt trội. Nhờ đặc tính này, tôn PU ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho, nhà tiền chế, trang trại và công trình công nghiệp.
So với các loại tôn kẽm, tôn lạnh thông thường, tôn PU cách nhiệt giúp giảm đáng kể lượng nhiệt hấp thụ từ mái nhà, mang lại không gian mát mẻ, dễ chịu và tiết kiệm chi phí điện năng trong quá trình sử dụng.

1.1 Cấu tạo chi tiết dòng tôn cách nhiệt PU 3 lớp
Lớp tôn bề mặt (lớp ngoài cùng)
Lớp trên cùng được làm từ tôn mạ màu cao cấp, có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và chống rỉ sét hiệu quả. Bề mặt tôn được cán sóng (sóng vuông, sóng tròn hoặc cán ngói), giúp thoát nước nhanh và tăng tính thẩm mỹ cho mái công trình.
Lớp lõi PU (Polyurethane)
Đây là lớp quan trọng nhất, quyết định khả năng cách nhiệt của tôn PU. Lớp PU có độ dày phổ biến từ 16mm – 18mm – 20mm, với kết cấu bọt kín, hệ số dẫn nhiệt thấp.
Nhờ đó, tôn PU lợp mái giúp chống nóng hiệu quả, giảm tiếng ồn mưa lớn và không bị thấm nước hay ẩm mốc trong thời gian dài sử dụng.
Lớp đáy (giấy bạc, PP hoặc tôn mỏng)
Lớp đáy có tác dụng phản xạ nhiệt, bảo vệ lớp PU và tăng độ bền cho sản phẩm. Tùy nhu cầu sử dụng, lớp đáy có thể là giấy bạc (phù hợp nhà ở, tiết kiệm chi phí) hoặc tôn mỏng (thẩm mỹ cao, bền hơn, thường dùng cho nhà xưởng).

Ưu điểm vượt trội của tôn PU lợp mái so với tôn thông thường
So với các loại tôn kẽm, tôn lạnh truyền thống, tôn PU lợp mái sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, đáp ứng tốt nhu cầu chống nóng – cách âm – tiết kiệm chi phí cho các công trình hiện đại.
2.1 Khả năng cách nhiệt, chống nóng vượt trội
Nhờ lớp lõi PU (Polyurethane) có hệ số dẫn nhiệt thấp, tôn PU giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình cao hơn so với tôn thường. Phù hợp với các công trình như nhà xưởng, nhà kho, nhà ở dân dụng.
2.2 Cách âm tốt, giảm tiếng ồn mưa lớn
So với tôn thông thường, tôn PU giúp không gian bên trong yên tĩnh và dễ chịu hơn rõ rệt.
2.3 Tiết kiệm điện năng, giảm chi phí sử dụng lâu dài.
Nhờ khả năng giữ nhiệt tốt, tôn PU hạn chế thất thoát hơi lạnh, giúp giảm công suất và thời gian hoạt động của máy lạnh, quạt công nghiệp.
2.4 Độ bền cao, tuổi thọ dài
Tôn PU lợp mái được cấu tạo từ các vật liệu cao cấp, có khả năng:
- Chống ăn mòn, chống rỉ sét
- Không thấm nước, không mốc
- Ít biến dạng dưới tác động thời tiết
Tuổi thọ trung bình của tôn PU có thể đạt 20 – 30 năm, cao hơn nhiều so với tôn thông thường.

2.5 Trọng lượng nhẹ, thi công nhanh
Mặc dù có cấu tạo 3 lớp, nhưng tôn PU vẫn có trọng lượng nhẹ, không gây áp lực lớn lên khung mái. Việc thi công, lắp đặt nhanh chóng giúp rút ngắn thời gian xây dựng và tiết kiệm chi phí nhân công.
2.6 Tính thẩm mỹ cao, mẫu mã đa dạng
Tôn PU được sản xuất với nhiều màu sắc, kiểu sóng và dạng cán ngói, phù hợp cho nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Bề mặt tôn sáng đẹp, giữ màu tốt theo thời gian, giúp công trình bền đẹp và hiện đại hơn.
2.7 Ứng dụng linh hoạt cho nhiều loại công trình
Nhờ những ưu điểm trên, tôn PU lợp mái phù hợp với:
- Nhà ở dân dụng, nhà cấp 4, nhà phố
- Nhà xưởng, nhà máy, kho bãi
- Nhà tiền chế, homestay, trang trại
Xem thêm: Báo Giá Tôn PU Cách Nhiệt Mới Nhất 2026 Tại Thịnh Phát Home
Các loại tôn PU phổ biến trên thị trường hiện nay
3.1 Phân loại theo số lượng sóng
Đây là cách phân loại phổ biến nhất, quyết định khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ của mái nhà.
- Đặc điểm: Tấm tôn có 5 sóng dương lớn, bước sóng và chiều cao sóng thường cao hơn so với tôn dân dụng.
- Ưu điểm: Khả năng chịu lực cực tốt, thoát nước rất nhanh ngay cả khi mưa lớn, giúp giảm nguy cơ ứ đọng nước trên mái.
- Ứng dụng: Là lựa chọn hàng đầu cho các công trình có diện tích mái lớn như nhà xưởng, kho bãi, khu công nghiệp, nhà máy.

Tôn PU 9 sóng dân dụng
- Đặc điểm: Tấm tôn có 9 sóng dương nhỏ, sóng đều và đẹp mắt hơn.
- Ưu điểm: Tính thẩm mỹ cao, phù hợp với kiến trúc nhà ở dân dụng. Việc nhiều sóng nhỏ giúp bề mặt tôn cứng cáp, dễ dàng thi công lắp đặt cho các mái nhà phức tạp hơn.
- Ứng dụng: Phổ biến cho nhà phố, nhà cấp 4, văn phòng, trường học và các công trình dân sinh.

Tôn PU 11 sóng (Ít phổ biến hơn)
- Đặc điểm: Sóng rất nhỏ, thường chỉ dùng cho mục đích trang trí hoặc các công trình phụ trợ.
3.2 Phân loại theo mục đích thẩm mỹ
Tôn PU giả ngói (Tôn sóng ngói)
- Đặc điểm: Tấm tôn được cán tạo hình giống hệt các viên ngói truyền thống (ngói tây, ngói vảy cá), với các màu sắc phổ biến như đỏ đô, xanh rêu, nâu đất.
- Ưu điểm: Nhẹ hơn ngói thật rất nhiều, giảm tải trọng lên hệ khung kèo, nhưng vẫn giữ được vẻ đẹp kiến trúc truyền thống, đặc biệt là mái Thái, mái Nhật. Lớp PU bên trong giúp chống nóng hiệu quả hơn cả ngói nung truyền thống.
- Ứng dụng: Biệt thự, resort, nhà thờ, đình chùa, các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.

3.3 Phân loại theo thương hiệu sản xuất
Chất lượng tôn nền quyết định độ bền của tấm tôn PU. Các thương hiệu hàng đầu cung cấp phôi tôn chất lượng cao:
- Tôn Hoa Sen (Hoa Sen Group): Thương hiệu quốc dân, chất lượng ổn định, độ bền màu cao.
- Tôn Đông Á (Tôn Đông Á): Nổi tiếng với công nghệ sản xuất tiên tiến, sản phẩm đa dạng.
- Tôn Bluescope (Úc): Cung cấp phôi tôn cao cấp, độ bền vượt trội, thường dùng cho các dự án lớn.
Báo giá tôn PU lợp mái mới nhất năm 2026
Dưới đây là bảng giá tham khảo tôn PU cách nhiệt lợp mái cập nhật mới nhất trong năm 2026 từ Thịnh Phát Home – đơn vị cung cấp uy tín, giá cạnh tranh.
Mức giá tôn PU dao động từ 180.000 – 250.000 VNĐ/mét dài tùy loại tôn, độ dày lớp PU và kiểu dáng.
Lưu ý khi tham khảo báo giá:
- Bảng giá trên đã là giá vật liệu tôn PU lợp mái (chưa bao gồm thi công)
- Giá có thể thay đổi theo thị trường vật liệu và số lượng đặt hàng
- Liên hệ trực tiếp Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để nhận báo giá chính xác theo số lượng, độ dài, màu sắc và chiết khấu tốt nhất

4.1 Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá tôn PU lợp mái
Thương hiệu tôn nền
Giá sẽ chênh lệch khi bạn chọn phôi tôn từ các thương hiệu khác nhau:
- Tôn Hoa Sen (Hoa Sen Group) và Tôn Đông Á (Tôn Đông Á): Mức giá phổ biến, chất lượng đảm bảo, bảo hành tốt.
- Tôn Bluescope (Úc): Mức giá cao hơn nhưng chất lượng và độ bền vượt trội.
Độ dày tôn nền
Độ dày càng cao (ví dụ 0.50mm so với 0.35mm) thì giá càng cao, và độ bền, khả năng chịu lực càng tốt.
Độ dày lớp PU Foam
Nếu bạn yêu cầu lớp PU dày hơn (ví dụ 50mm thay vì 20mm) để cách nhiệt tuyệt đối cho phòng kho lạnh hoặc kho bảo ôn, giá thành sẽ tăng lên đáng kể.
Số lượng đơn hàng
Đặt hàng số lượng lớn thường sẽ được chiết khấu giá sỉ tốt hơn.
Hướng dẫn kỹ thuật thi công lợp tôn cách nhiệt PU chuẩn xác
5.1 Chuẩn bị trước khi thi công
Kiểm tra khung mái
- Khung mái (xà gồ thép/hộp/kèo thép) phải chắc chắn, thẳng hàng
- Khoảng cách xà gồ lý tưởng: 0,9 – 1,2m
- Đảm bảo độ dốc mái ≥ 10% để thoát nước tốt
Chuẩn bị vật tư & dụng cụ
- Tôn PU cách nhiệt đúng chủng loại, cắt theo mét dài
- Vít bắn tôn inox hoặc vít mạ kẽm có ron cao su chống dột
- Keo silicon, keo chống dột
- Máy khoan, máy bắn vít, thước, dây căn chỉnh
- Phụ kiện: úp nóc, diềm mái, máng xối

5.2 Hướng dẫn lợp tôn PU đơn giản, dễ làm
Bước 1: Chuẩn bị hệ thống xà gồ và độ dốc mái
Trước khi lắp đặt, bạn cần kiểm tra hệ thống khung kèo xà gồ:
- Độ dốc mái: Độ dốc tối thiểu nên đạt từ 10% – 15% để đảm bảo thoát nước nhanh, tránh ứ đọng gây rỉ sét mí tôn.
- Khoảng cách xà gồ: Đối với tôn PU 3 lớp nhờ có độ cứng cao, khoảng cách xà gồ có thể dao động từ 700mm đến 900mm. Hãy đảm bảo xà gồ được lắp đặt phẳng, không bị vặn xoắn.
Bước 2: Vận chuyển và đưa tôn lên mái
Đây là bước dễ gây hư hỏng nhất nếu không cẩn thận:
- Vận chuyển: Sử dụng dây đai vải hoặc xe nâng có đệm lót để tránh làm trầy xước lớp mạ màu và làm móp lớp xốp PU.
- Đưa tôn lên mái: Tuyệt đối không kéo lê tấm tôn trên bề mặt xà gồ hoặc các tấm tôn khác. Nên dùng ròng rọc hoặc xe cẩu để đưa từng chồng tôn lên vị trí thi công.
Bước 3: Lắp đặt và cố định tấm tôn đầu tiên
- Căn chỉnh: Tấm tôn đầu tiên cực kỳ quan trọng, nó quyết định độ thẳng của toàn bộ mái. Bạn cần căn chỉnh sao cho mép tôn vuông góc với thanh xà gồ và nhô ra khỏi máng xối khoảng 5cm – 10cm.
- Bắn vít: Sử dụng vít tự khoan có độ dài phù hợp (thường là 6cm – 10cm để xuyên qua lớp PU). Vít phải có long đền cao su (EPDM) để đảm bảo độ kín khít, không cho nước mưa thấm qua lỗ vít.
Bước 4: Xử lý chồng mí và liên kết các tấm tiếp theo
- Chồng mí dọc: Các tấm tôn tiếp theo phải chồng lên tấm trước ít nhất một sóng (đối với tôn 5 sóng) hoặc hai sóng (đối với mái có độ dốc thấp).
- Chồng mí ngang (nối tấm): Nếu mái quá dài cần nối tấm, đoạn chồng mí ngang tối thiểu phải là 20cm. Tại vị trí này, nên bôi thêm một lớp keo Silicone chuyên dụng để chống hiện tượng mao dẫn (nước thấm ngược).
Bước 5: Hoàn thiện phụ kiện và vệ sinh mái
- Lắp đặt phụ kiện: Tiến hành lắp đặt máng xối, úp nóc, ốp sườn và tấm diềm mái. Đây là những vị trí dễ bị thấm dột nhất nên cần bắt vít dày và bắn keo kỹ lưỡng.
- Vệ sinh: Sau khi thi công xong, phải dùng chổi mềm quét sạch các mạt sắt phát sinh do quá trình bắn vít. Nếu để mạt sắt tồn đọng, chúng sẽ bị oxy hóa nhanh chóng tạo ra các vết rỉ sét làm hỏng bề mặt tôn theo thời gian.

Địa chỉ mua tôn PU lợp mái uy tín, giá rẻ ở đâu?
Nếu bạn đang tìm nơi mua tôn PU lợp mái chất lượng, giá cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp tại Việt Nam, thì Thịnh Phát Home là một trong những địa chỉ được nhiều chủ đầu tư lựa chọn.
Thịnh Phát Home cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm tôn PU chất lượng cao với giá thành hợp lý, phù hợp cho cả nhà ở dân dụng, nhà xưởng công nghiệp, kho bãi, nhà tiền chế.
6.1 Thông tin liên hệ
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Những câu hỏi liên quan đến tôn PU cách nhiệt
1. Tôn PU cách nhiệt là gì?
Trả lời: Tôn PU cách nhiệt là vật liệu lợp mái 3 lớp, có lõi PU giúp chống nóng và cách âm hiệu quả.
2. Tôn PU lợp mái có nóng không?
Trả lời: Tôn PU lợp mái không nóng vì lớp PU hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong.
3. Tôn PU có cách âm tốt không?
Trả lời: Tôn PU có khả năng cách âm tốt, giúp giảm tiếng ồn mưa và tiếng ồn môi trường.
4. Tôn chống nóng PU có bền không?
Trả lời: Tôn PU có độ bền cao, tuổi thọ trung bình từ 20 đến 30 năm nếu thi công đúng kỹ thuật.
5. Tôn PU phù hợp với công trình nào?
Trả lời: Tôn PU phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp.
6. Độ dày tôn PU cách nhiệt bao nhiêu là phù hợp?
Trả lời: Độ dày tôn PU cách nhiệt phổ biến từ 16mm đến 20mm, tùy theo nhu cầu sử dụng công trình.
7. Tôn chống nóng có chống dột không?
Trả lời: Tôn PU chống dột tốt khi được lắp đặt đúng kỹ thuật và xử lý kín các mối nối.
