Tôn xốp PU là giải pháp lợp mái chống nóng hiệu quả, được nhiều gia đình và doanh nghiệp tin dùng hiện nay. Vậy tôn PU cách nhiệt là gì, có ưu điểm nổi bật ra sao và giá bao nhiêu? Hãy cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết dưới đây!
Tôn xốp PU là gì? Cấu tạo chi tiết của tôn PU 3 lớp
1.1 Tôn xốp PU là gì?
Tôn xốp PU là dòng vật liệu lợp mái hiện đại, được cấu tạo 3 lớp với tôn mạ màu bên trên kết hợp với lõi PU Foam và lớp giấy bạc bên dưới. Nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, tôn PU được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng, nhà xưởng, nhà kho và nhiều công trình khác.
Ngoài tên gọi phổ biến là tôn PU, sản phẩm còn được biết đến với nhiều tên khác như: tôn xốp PU 3 lớp, tôn PU 3 lớp, tôn chống nóng hay tôn xốp cách nhiệt PU.

1.2 Cấu tạo của tôn xốp PU 3 lớp
Tôn xốp PU 3 lớp được thiết kế với cấu trúc liên kết chặt chẽ, giúp tối ưu khả năng cách nhiệt và độ bền:
- Lớp tôn bề mặt (lớp trên): Sử dụng các dòng tôn mạ màu có độ dày 0.35mm đến 0.5mm từ các hãng lớn (Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, Việt Pháp,…). Lớp này giúp bảo vệ lõi PU khỏi tác động của thời tiết và chống ăn mòn hiệu quả. Ngoài ra, bề mặt tôn còn được sơn màu đa dạng, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
- Lớp lõi PU: Lõi PU được phun trực tiếp vào giữa hai lớp tôn và giấy bạc với áp suất lớn, tạo ra sự liên kết bền vững, không bong tróc. Nó là thành phần quan trọng nhất của rôn PU, giúp giảm hấp thụ nhiệt từ môi trường bên ngoài, có khả năng cách âm tốt, giảm tiếng ồn khi trời mưa.
- Lớp đáy (lớp giấy bạc): Thông thường là lớp giấy bạc có hoa văn tinh tế hoặc một lớp tôn mạ màu mỏng. Lớp này không chỉ giúp gia cố cấu trúc cho tấm tôn PU mà còn tăng khả năng phản xạ nhiệt và tạo độ sáng cho công trình.

Thông số kỹ thuật của tôn xốp cách nhiệt PU
Khi lựa chọn tôn xốp PU, việc nắm rõ thông số kỹ thuật sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng và tối ưu chi phí. Dưới đây là các thông số phổ biến của tôn xốp cách nhiệt PU hiện nay:
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn |
| Khổ sản phẩm (Khổ tổng) | 1.070 mm |
| Khổ hiệu dụng (Khổ sau chồng mí) | 1.000 mm |
| Độ dày lớp tôn nền | 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm |
| Độ dày lớp lõi xốp PU | 16mm, 18mm, 20mm |
| Tỷ trọng lớp PU | 20 kg/m³ |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.022 W/m.K |
| Chiều dài tấm tôn | Cắt theo yêu cầu khách hàng (Tối đa 12m để vận chuyển) |
| Khả năng chịu nhiệt | -20°C đến +80°C |
| Số sóng | 5 sóng hoặc 9 sóng |
| Kiểu sóng | Sóng vuông, sóng tròn, giả ngói |
| Màu sắc | Trắng sữa, đỏ, xanh dương, xanh lá, xám ghi,… |
Nhìn chung, các thông số trên cho thấy tôn xốp PU cách nhiệt không chỉ nhẹ, bền mà còn có hiệu quả chống nóng vượt trội, phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

Ưu điểm của tôn xốp PU cách nhiệt
Tôn xốp PU cách nhiệt ngày càng được ưa chuộng trong xây dựng nhờ sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại tôn truyền thống. Dưới đây là những lý do khiến tôn PU cách nhiệt trở thành lựa chọn hàng đầu hiện nay:
3.1 Khả năng chống nóng vượt trội
Nhờ lớp lõi PU có hệ số dẫn nhiệt thấp, tôn PU giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình hơn so với tôn thường.
3.2 Cách âm hiệu quả, giảm tiếng ồn
Không giống tôn kim loại thông thường gây tiếng ồn lớn khi trời mưa, tôn xốp PU có khả năng hấp thụ âm thanh tốt, giúp không gian bên trong yên tĩnh hơn, phù hợp cho nhà ở, văn phòng và nhà xưởng.
3.3 Tiết kiệm điện năng đáng kể
Nhờ khả năng giữ nhiệt ổn định, tôn cách nhiệt PU giúp giảm tải cho các thiết bị làm mát như máy lạnh, quạt… từ đó tiết kiệm chi phí điện hàng tháng.
3.4 Chống thấm, chống dột hiệu quả
Bề mặt tôn được thiết kế liền mạch, kết hợp với hệ phụ kiện kín khít giúp hạn chế tối đa tình trạng thấm nước, đặc biệt trong mùa mưa.
3.5 Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
Tôn xốp PU có tuổi thọ trung bình từ 15–25 năm nhờ lớp tôn mạ kẽm hoặc tôn lạnh chống ăn mòn tốt. Đây là giải pháp đầu tư lâu dài, ít phải bảo trì.
3.6 Thi công nhanh, giảm chi phí nhân công
Với trọng lượng nhẹ và thiết kế thông minh, tôn PU 3 lớp giúp quá trình vận chuyển và lắp đặt trở nên nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
3.7 Tính thẩm mỹ cao
Sản phẩm có nhiều màu sắc và kiểu dáng (sóng vuông, sóng tròn, giả ngói…), phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến công trình công nghiệp.

So sánh tôn xốp PU và tôn kim loại thường
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại vật liệu phù hợp với nhu cầu công trình:
| Tiêu chí | Tôn xốp PU cách nhiệt | Tôn kim loại thường |
| Cấu tạo | 3 lớp (Tôn + Lõi PU + Giấy bạc/Tôn lót) | 1 lớp tôn duy nhất |
| Cách nhiệt | Rất tốt, giảm nhiệt từ 5–10°C | Kém. Hấp thụ nhiệt mạnh, làm nhà oi bức. |
| Cách âm | Giảm ồn hiệu quả (mưa, gió) | Gây tiếng ồn lớn khi trời mưa |
| Chống cháy | Có khả năng chống cháy lan (tùy loại PU) | Không chống cháy, dễ bắt lửa |
| Độ bền | Rất cứng cáp, chịu lực tốt, tuổi thọ trên 30 năm | Dễ bị móp méo, nhanh gỉ sét từ mặt dưới |
| Tiết kiệm điện | Giảm chi phí làm mát đáng kể | Không hỗ trợ tiết kiệm điện |
| Giá thành | Cao hơn ban đầu | Giá rẻ, phù hợp ngân sách thấp |
| Thi công | Nhanh, đồng bộ 3 lớp | Dễ thi công nhưng cần thêm lớp cách nhiệt nếu muốn chống nóng |
| Thẩm mỹ | Đa dạng màu sắc, hiện đại | Kiểu dáng đơn giản, ít lựa chọn |
Nếu công trình của bạn là nhà xưởng tạm hoặc lều lán ngắn hạn, tôn thường là lựa chọn tiết kiệm. Nhưng đối với nhà ở, văn phòng, biệt thự hay kho xưởng sản xuất, đầu tư vào tôn xốp PU chính là giải pháp thông minh hiện nay.

Ứng dụng thực tế của tôn PU cách nhiệt trong xây dựng
5.1 Lợp mái cho nhà ở dân dụng
Tôn xốp PU cách nhiệt là lựa chọn lý tưởng cho nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự… giúp giảm nhiệt hiệu quả vào mùa nắng nóng, mang lại không gian sống mát mẻ và dễ chịu hơn. Đặc biệt phù hợp với mái tôn, mái sân thượng hoặc khu vực tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng.

5.2 Xây dựng hệ thống nhà xưởng, nhà kho công nghiệp
Tôn cách nhiệt PU là lựa chọn hàng đầu cho các chủ đầu tư khi xây dựng nhà xưởng nhờ:
- Giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, tiết kiệm điện năng vận hành hệ thống quạt thông gió.
- Khả năng cách âm giúp giảm tiếng ồn máy móc từ bên trong phát ra môi trường xung quanh.
- Trọng lượng nhẹ giúp giảm áp lực lên hệ thống khung kèo thép, từ đó giảm chi phí kết cấu móng.
5.3 Các công trình công cộng và thương mại
Các dự án như trường học, bệnh viện, nhà thi đấu, hay các trung tâm thương mại thường ưu tiên sử dụng tôn PU vì tính an toàn và khả năng cách âm.

5.4 Thi công nhà lắp ghép, nhà tiền chế
Trong xu hướng xây dựng nhanh hiện nay, tôn PU đóng vai trò chủ đạo trong các mẫu nhà lắp ghép. Kết hợp với tấm panel tường, tôn PU giúp hoàn thiện một ngôi nhà chỉ trong vài ngày mà vẫn đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống chọi với thời tiết khắc nghiệt.
5.5 Mái che sân thượng, quán cà phê, nhà hàng
Các khu vực ngoài trời như: Mái che sân thượng, quán cà phê hay nhà hàng, khu ăn uống,… Khi sử dụng tôn xốp PU 3 lớp sẽ giảm nhiệt đáng kể, tạo không gian thoáng mát và dễ chịu cho khách hàng.
5.6 Lợp mái phòng trọ, nhà cho thuê
Với chi phí hợp lý và hiệu quả chống nóng cao, tôn chống nóng PU là giải pháp tối ưu cho các khu phòng trọ, nhà cho thuê, giúp cải thiện trải nghiệm người ở mà không tốn quá nhiều chi phí đầu tư.

Có thể thấy, với tính linh hoạt và hiệu quả cao, tôn xốp PU cách nhiệt đang dần trở thành vật liệu không thể thiếu trong ngành xây dựng hiện đại, đáp ứng tốt cả nhu cầu dân dụng lẫn công nghiệp.
Kinh nghiệm chọn tôn PU cách nhiệt phù hợp
Việc lựa chọn đúng tôn xốp PU không chỉ giúp tối ưu chi phí mà còn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình.
6.1 Chọn độ dày tôn phù hợp với công trình
- Nhà ở dân dụng: nên chọn 0.3 – 0.4mm
- Nhà xưởng, công trình lớn: nên chọn 0.4 – 0.5mm
Độ dày tôn càng lớn thì độ bền càng cao, hạn chế móp méo khi va đập.
6.2 Lựa chọn độ dày lớp PU (cách nhiệt)
- Công trình thông thường: 16 – 20mm
- Khu vực nắng nóng hoặc cần cách nhiệt cao: 25 – 50mm
Lớp PU càng dày thì khả năng chống nóng của tôn xốp PU cách nhiệt càng tốt.
6.3 Kiểm tra chất lượng lớp lõi PU
- Mật độ xốp: Lớp PU phải mịn, các hạt xốp khít nhau, không có các lỗ rỗng lớn (bong bóng khí).
- Độ bám dính: Thử dùng tay bóc nhẹ lớp xốp khỏi lớp tôn. Nếu xốp bám cực chắc, khó tách rời thì đó là hàng đạt chuẩn. Nếu dễ dàng bong ra, đó là sản phẩm kém chất lượng, dễ bị tách lớp sau một thời gian ngắn sử dụng.
- Độ đồng đều: Lớp PU phải có độ dày đồng nhất xuyên suốt chiều dài tấm tôn.
6.4 Chú trọng vào thương hiệu tôn nền
Tại Việt Nam, bạn nên ưu tiên các thương hiệu có chứng chỉ chất lượng rõ ràng như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Nam Kim, Tôn Việt Pháp hay Tôn Phương Nam. Các hãng này thường có logo in chìm và mã số điện tử trên từng mét tôn để bạn dễ dàng kiểm tra hàng chính hãng.
6.5 Lựa chọn màu sắc mang lại hiệu quả tản nhiệt
- Màu sáng (Xanh sữa, Trắng, Xanh ngọc): Có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn, giúp mái nhà mát hơn.
- Màu tối (Đỏ đậm, Xanh đen, Xám): Thường hấp thụ nhiệt nhiều hơn nhưng lại mang đến cảm giác sang trọng và bền màu theo thời gian.
6.6 Cân nhắc giá tôn PU hợp lý
Không nên chọn tôn PU giá quá rẻ vì có thể là lõi PU kém chất lượng, tôn mỏng, dễ rỉ sét hay tuổi thọ thấp. Hãy so sánh giá tôn PU cách nhiệt đi kèm thông số để chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Các hãng tôn PU cách nhiệt uy tín nhất hiện nay
Trên thị trường hiện nay, tôn xốp PU được sản xuất bởi nhiều thương hiệu khác nhau. Tuy nhiên, để đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu quả cách nhiệt, bạn nên ưu tiên lựa chọn các hãng uy tín dưới đây:
7.1 Tôn Hoa Sen (Hoa Sen Group)
Nhắc đến tôn lợp, không thể không nhắc đến Tôn Hoa Sen. Đây là thương hiệu chiếm thị phần số 1 tại Việt Nam.
- Đặc điểm: Lớp tôn nền được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (JIS, ASTM, AS). Lớp sơn mạ cực kỳ bền màu, chống bong tróc và gỉ sét tốt trong môi trường khắc nghiệt.
- Ưu thế: Hệ thống đại lý phủ rộng và chế độ bảo hành rõ ràng. Tôn cách nhiệt PU Hoa Sen luôn là lựa chọn hàng đầu cho các biệt thự và nhà phố cao cấp.
7.2 Tôn Đông Á
Tôn Đông Á khẳng định vị thế nhờ sự đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ từ châu Âu và Nhật Bản.
- Đặc điểm: Nổi tiếng với các dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm (AZ100, AZ150) có khả năng chống ăn mòn vượt trội. Lớp lõi PU của Đông Á thường có tỷ trọng cao, đồng đều và khả năng bám dính tuyệt vời.
- Ưu thế: Sản phẩm có độ thẩm mỹ cao, bề mặt tôn mịn và sáng, rất phù hợp cho những công trình đòi hỏi sự tinh tế về ngoại quan.
7.3 Tôn Phương Nam (Tôn Việt Nhật – SSSC)
Đây là đơn vị liên doanh giữa Tổng Công ty Thép Việt Nam với các tập đoàn Nhật Bản (Sumitomo, Itochu).
- Đặc điểm: Sản phẩm tôn PU 3 lớp của Phương Nam được ưa chuộng nhờ độ dẻo dai và khả năng chịu lực tốt. Quy trình kiểm định chất lượng vô cùng khắt khe theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Ưu thế: Giá thành rất cạnh tranh so với chất lượng mang lại, đặc biệt là các dòng tôn lạnh màu Việt Nhật.
7.4 Tôn Bluescope (Úc)
Nếu bạn đang tìm kiếm dòng tôn cao cấp cho các dự án công nghiệp hoặc resort, Bluescope (với thương hiệu Colorbond) là cái tên không thể bỏ qua.
- Đặc điểm: Sở hữu công nghệ phản xạ nhiệt Thermatech® độc quyền, giúp bề mặt tôn giảm nhiệt sâu hơn cả các dòng tôn thông thường.
- Ưu thế: Khả năng kháng bụi bẩn và chống ăn mòn cực cao, bền bỉ ngay cả trong môi trường biển mặn.
Báo giá tôn PU cách nhiệt mới nhất 2026
Hiện nay, giá tôn xốp PU trên thị trường có sự dao động tùy theo độ dày, thương hiệu và chất lượng sản phẩm. Theo cập nhật mới nhất, mức giá phổ biến của tôn PU cách nhiệt rơi vào khoảng: 180.000 – 250.000 VNĐ/mét dài (giá tham khảo).
Mức giá này thường áp dụng cho các loại tôn xốp PU 3 lớp có độ dày phổ biến từ 0.3mm – 0.5mm và lớp PU từ 16mm – 25mm. Ngoài ra, với các dòng cao cấp hơn (tôn dày, PU dày, thương hiệu lớn), giá có thể cao hơn.
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT, vận chuyển và thi công
- Giá có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng đặt hàng
8.1 Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn cách nhiệt PU
Giá tôn xốp PU cách nhiệt không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố quan trọng nhất:
- Độ dày lớp tôn: Tôn càng dày (0.4 – 0.5mm) thì giá càng cao. Vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vì liên quan đến lượng nguyên liệu sản xuất.
- Độ dày lớp PU (cách nhiệt): Nếu công trình đòi hỏi khả năng cách nhiệt cao, lớp PU có thể dày hơn, dẫn đến giá thành tăng theo.
- Thương hiệu sản xuất: Tôn nền từ các hãng lớn như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim thường có mức giá nhỉnh hơn so với các dòng tôn liên doanh.
Khối lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng: Khi đặt mua số lượng lớn cho các dự án nhà xưởng, quý khách sẽ nhận được mức chiết khấu cực tốt. Ngoài ra, chi phí vận chuyển cũng ảnh hưởng nhẹ đến tổng đơn giá nếu công trình ở quá xa tổng kho.
Vì vậy, để có báo giá chính xác nhất, bạn nên liên hệ trực tiếp với Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để được tư vấn chi tiết nhất nhé!
Hướng dẫn thi công và phụ kiện đi kèm khi lắp đặt tôn PU cách nhiệt
Để tôn xốp PU phát huy tối đa khả năng chống nóng, cách âm và đảm bảo độ bền lâu dài, quá trình thi công cần đúng kỹ thuật và sử dụng đầy đủ phụ kiện đi kèm.
9.1 Các phụ kiện đi kèm không thể thiếu
Để hoàn thiện hệ thống mái tôn cách nhiệt PU, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các phụ kiện đồng bộ sau:
- Vít bắn tôn chuyên dụng: Phải dùng loại vít có mạ kẽm chống gỉ và có gioăng cao su (long đền) chất lượng cao. Gioăng cao su giúp bịt kín lỗ khoan, ngăn nước mưa thấm qua lớp tôn và làm hỏng lớp xốp PU.
- Thanh úp nóc: Dùng để che điểm tiếp giáp giữa hai mái tôn, ngăn nước mưa chảy vào khe hở đỉnh mái.
- Diềm mái (Diềm chân tường, diềm hiên): Giúp che các điểm kết thúc của tấm tôn, tăng tính thẩm mỹ và ngăn gió lùa làm tốc mái.
- Máng nước: Hệ thống thu thoát nước mưa, tránh nước chảy tự do gây ảnh hưởng đến móng nhà hoặc các công trình lân cận.
- Ke chống bão: Một phụ kiện cực kỳ quan trọng cho các khu vực thường xuyên có gió lớn. Ke giúp cố định tấm tôn vào xà gồ chắc chắn hơn tại các điểm bắn vít.
- Silicon xây dựng: Dùng để xử lý các mối nối, các điểm vít để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối.
9.2 Quy trình thi công tôn xốp PU chuẩn kỹ thuật
Tại Thịnh Phát Home, chúng tôi luôn khuyến cáo khách hàng thực hiện theo 4 bước tiêu chuẩn sau:
Bước 1: Kiểm tra hệ thống xà gồ
Khoảng cách xà gồ tối ưu cho tôn xốp PU là từ 700mm đến 900mm. Nếu khoảng cách quá xa, mái tôn dễ bị võng; nếu quá gần sẽ gây lãng phí vật tư.
Đảm bảo hệ xà gồ thẳng, không bị cong vênh để khi lợp tôn, các mối nối sóng sẽ khít nhau hoàn toàn.
Bước 2: Lắp đặt các tấm tôn
Bắt đầu lợp từ phía dưới cùng của mái lên đỉnh (đối với mái dài) hoặc từ phải sang trái (hoặc ngược lại) tùy theo hướng gió chủ đạo. Đặt tấm tôn sao cho phần sóng âm nằm phía dưới và sóng dương chồng lên trên.
Chồng mí: Các tấm tôn phải được chồng mí ít nhất 1 sóng để đảm bảo nước không bị tràn vào khe khi mưa lớn.
Bước 3: Bắn vít cố định
Khi bắn vít vào tôn PU 3 lớp, cần bắn vào đỉnh sóng dương. Lực bắn vít vừa đủ để gioăng cao su ép sát vào bề mặt tôn, không nên bắn quá chặt làm biến dạng tấm tôn hoặc quá lỏng gây hở.
Số lượng vít trung bình khoảng 5-6 con/m² .
Bước 4: Vệ sinh và kiểm tra sau thi công
Cực kỳ quan trọng: Sau khi thi công xong, phải dùng chổi quét sạch các mạt sắt phát sinh trong quá trình bắn vít. Nếu để lại, các mạt sắt này sẽ bị gỉ sét nhanh chóng dưới trời mưa và làm hỏng lớp sơn bề mặt của tôn xốp cách nhiệt PU.
Kiểm tra lại các vị trí úp nóc và diềm mái xem đã được bắn silicon kỹ chưa.
Lưu ý từ thợ lành nghề: Trong quá trình vận chuyển và thi công, tuyệt đối không được kéo lê tấm tôn trên mặt đất hoặc trên các tấm tôn khác để tránh làm trầy xước lớp sơn bảo vệ. Việc trầy xước không chỉ mất thẩm mỹ mà còn là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến gỉ sét sau 2-3 năm sử dụng.
Thịnh Phát Home – Đơn vị cung cấp tôn xốp PU chính hãng, giá rẻ
Khi lựa chọn tôn xốp PU, việc tìm được đơn vị cung cấp uy tín là yếu tố quan trọng quyết định chất lượng công trình. Thịnh Phát Home tự hào là một trong những đơn vị chuyên cung cấp tôn PU cách nhiệt và vật liệu xây dựng lắp ghép hàng đầu tại Việt Nam, được nhiều khách hàng và nhà thầu tin tưởng lựa chọn.
- Sản phẩm chính hãng – đa dạng lựa chọn
- Giá cạnh tranh – tối ưu chi phí
- Giao hàng nhanh toàn quốc
- Tư vấn tận tâm – hỗ trợ kỹ thuật
- Kinh nghiệm thực tế – hàng ngàn công trình
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp tôn xốp PU cách nhiệt chất lượng, giá tốt và hỗ trợ tận tâm, thì Thịnh Phát Home là lựa chọn đáng tin cậy. Không chỉ cung cấp sản phẩm, Thịnh Phát Home còn mang đến giải pháp tối ưu giúp công trình bền đẹp, mát mẻ và tiết kiệm chi phí lâu dài.
10.1 Thông tin liên hệ
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/thinhphathome9999/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về tôn xốp PU cách âm cách nhiệt
1. Có nên dùng tôn PU cho nhà ở không?
Trả lời: Rất nên. Tôn xốp cách nhiệt PU giúp giảm nóng, giảm ồn và tiết kiệm điện năng, đặc biệt phù hợp với nhà phố, nhà cấp 4, phòng trọ hoặc nhà lắp ghép.
2. Tôn xốp PU có bị cháy không?
Trả lời: Lõi PU có khả năng chống cháy lan. Tuy nhiên, khả năng chống cháy sẽ tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
3. Độ dày tôn PU bao nhiêu là tốt nhất cho nhà ở dân dụng?
Trả lời: Đối với các công trình nhà dân dụng, biệt thự hoặc nhà phố, độ dày tôn nền từ 0.40mm đến 0.45mm là lựa chọn tối ưu nhất.
4. Sử dụng tôn PU 3 lớp có cần phải làm thêm trần thạch cao không?
Trả lời: Không bắt buộc. Một trong những ưu điểm lớn nhất của tôn PU 3 lớp tại Thịnh Phát Home là lớp mặt dưới (giấy bạc hoa văn hoặc lớp tôn lót) đã được hoàn thiện rất thẩm mỹ.
5. Tôn xốp PU có bị chuột hay côn trùng tấn công lớp xốp không?
Trả lời: Thực tế Lớp xốp PU được ép chặt giữa các lớp bảo vệ và chất liệu PU Foam không phải là thức ăn của côn trùng. Tuy nhiên, để tránh chuột chui vào làm tổ trong các khe hở xà gồ, bạn nên yêu cầu thợ thi công lắp đầy đủ phụ kiện như diềm mái và úp nóc để bịt kín mọi kẽ hở.
6. Tôn PU có bị han gỉ tại các điểm bắn vít không?
Trả lời: Không, nếu thi công đúng cách. Để tránh han gỉ, bạn cần sử dụng vít mạ kẽm có long đền cao su chất lượng cao và bắt buộc phải vệ sinh sạch mạt sắt sau khi khoan. Việc để mạt sắt tồn đọng trên mái là nguyên nhân chính gây ra các vết gỉ sét loang lổ.
