Hiện nay, vách ngăn panel PU và panel EPS là hai vật liệu cách nhiệt được sử dụng phổ biến trong các công trình hiện đại. Tuy nhiên, không ít khách hàng vẫn băn khoăn: Nên chọn panel PU hay panel EPS? Loại nào phù hợp với công trình của mình? Vì sao giá panel PU lại cao hơn? Cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu chi tiết ngay nhé!
Tổng quan về vách ngăn panel PU và panel EPS
1.1 Vách ngăn panel PU là gì?
Vách ngăn panel PU là loại vách ngăn cách nhiệt được sản xuất dạng tấm lắp ghép, sử dụng lõi PU Foam ở giữa và hai lớp tôn mạ kẽm, inox hoặc nhựa PVC ở bề mặt ngoài. Nhờ cấu tạo đặc biệt này, panel PU có khả năng cách nhiệt, cách âm và chống ẩm vượt trội so với nhiều vật liệu xây dựng truyền thống.
Panel PU thường được sử dụng để phân chia không gian trong các công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ và độ sạch cao như nhà xưởng sản xuất, kho lạnh, kho mát, phòng sạch, phòng kỹ thuật hoặc khu chế biến thực phẩm.

Cấu tạo của panel PU
- Lớp tôn bề mặt: Tôn mạ kẽm, inox 304 hoặc nhựa PVC, có độ bền cao, chống ăn mòn, dễ vệ sinh.
- Lõi PU (Polyurethane): Được phun ép tỷ trọng cao, giúp tăng khả năng cách nhiệt và liên kết chắc chắn giữa các lớp.
- Hệ ngàm liên kết: Thiết kế Z-lock, giúp các tấm panel lắp ghép kín khít, hạn chế thất thoát nhiệt.
Cấu tạo này giúp vách ngăn panel PU vừa chắc chắn, vừa đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng lâu dài.
Đặc điểm nổi bật của vách ngăn panel PU
- Khả năng cách nhiệt vượt trội: Giữ nhiệt ổn định, giảm thất thoát nhiệt hiệu quả.
- Cách âm tốt: Hạn chế tiếng ồn giữa các khu vực sản xuất.
- Chống ẩm, chống mốc: Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao.
- Thi công nhanh: Lắp ghép dễ dàng, rút ngắn thời gian hoàn thiện công trình.
Nhờ những đặc điểm trên, vách panel PU được xem là giải pháp tối ưu cho các công trình công nghiệp hiện đại, nơi yêu cầu cao về kỹ thuật và hiệu suất sử dụng.
Ứng dụng phổ biến của tấm panel PU
- Kho lạnh, kho đông bảo quản thực phẩm, dược phẩm.
- Phòng sạch (Cleanroom) tiêu chuẩn GMP.
- Hệ thống làm mát công nghiệp.

1.2 Vách ngăn panel EPS là gì?
Vách ngăn panel EPS (Expanded Polystyrene) là loại tấm cách nhiệt có cấu tạo lõi là xốp trắng, được bao bọc bởi hai lớp tôn mạ kẽm sơn tĩnh điện. Đây là dòng vật liệu “quốc dân” nhờ sự cân bằng giữa hiệu quả sử dụng và chi phí đầu tư. Với trọng lượng siêu nhẹ, panel EPS cực kỳ linh hoạt trong việc lắp dựng các vách ngăn nội thất và trần chống nóng.

Cấu tạo của tấm panel EPS
Tương tự như panel PU, dòng EPS cũng có kết cấu 3 lớp chắc chắn:
- Lớp tôn bề mặt: Thường sử dụng tôn mạ kẽm có độ dày từ 0.25mm – 0.5mm, có cán gân hoặc phẳng tùy theo yêu cầu thẩm mỹ của công trình.
- Lõi xốp EPS: Có tỷ trọng nhẹ, khả năng cách nhiệt ở mức trung bình, giúp giảm truyền nhiệt và giảm trọng lượng tổng thể của công trình.
- Hệ ngàm liên kết: Thường sử dụng ngàm âm – dương, giúp các tấm panel liên kết tương đối kín khít và dễ lắp đặt.
Đặc điểm nổi bật của vách ngăn panel EPS
- Giá thành thấp: Tiết kiệm chi phí so với vách ngăn panel PU.
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải cho kết cấu công trình.
- Dễ thi công, lắp đặt nhanh: Phù hợp với các công trình cần hoàn thiện gấp.
- Cách nhiệt ở mức khá: Đáp ứng nhu cầu sử dụng thông thường.
Tuy nhiên, khả năng cách nhiệt, chống ẩm và độ bền của panel EPS không cao bằng panel PU, nên cần cân nhắc kỹ khi sử dụng cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
Ứng dụng thực tế của tấm panel EPS
- Làm vách ngăn văn phòng, nhà xưởng sản xuất may mặc, giày da.
- Lắp ghép nhà ở tạm, nhà điều hành tại các công trường xây dựng.
- Thi công trần chống nóng cho nhà phố, quán cafe, showroom.
- Lắp đặt phòng sạch cho các xưởng sản xuất thực phẩm khô, bánh kẹo.
Xem thêm: Tại Sao Nên Dùng Vách Panel EPS Thay Thế Tường Gạch Truyền Thống?
So sánh chi tiết: vách ngăn panel PU và panel EPS
| Tiêu chí so sánh | Vách ngăn panel PU | Vách ngăn panel EPS |
| Vật liệu lõi | PU (Polyurethane) tỷ trọng cao | EPS (xốp Polystyrene) |
| Khả năng cách nhiệt | Rất cao, giữ nhiệt ổn định, đặc biệt trong môi trường lạnh | Trung bình, thích hợp với các công trình ở nhiệt độ môi trường bên ngoài |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.018 – 0.022 W/m.K (Cách nhiệt tuyệt đối) | 0.035 – 0.045 W/m.K (Cách nhiệt khá) |
| Khả năng cách âm | Tốt | Khá |
| Khả năng chống ẩm | Rất tốt, hạn chế thấm nước | Trung bình, dễ hút ẩm |
| Độ bền | > 0.20 MPa (Chịu lực cực tốt, không biến dạng) | ~ 0.06 – 0.10 MPa (Dễ móp méo khi va đập mạnh) |
| Khả năng chống cháy | Chống cháy lan | Chống cháy kém |
| Trọng lượng | Nặng hơn panel EPS | Nhẹ |
| Tính thẩm mỹ | Màu trắng sữa | Màu trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xám lông chuột,… |
| Thi công | Yêu cầu kỹ thuật cao hơn | Dễ thi công |
| Chi phí đầu tư ban đầu | Cao hơn | Thấp |
| Chi phí vận hành lâu dài | Thấp, tiết kiệm điện năng | Cao hơn do thất thoát nhiệt |
| Ứng dụng phù hợp | Kho lạnh, phòng sạch, nhà máy thực phẩm, dược phẩm | Nhà xưởng thông thường, văn phòng tạm |
| Tuổi thọ sử dụng | 30 – 50 năm | 20 – 30 năm |

Ưu điểm khi chọn vách ngăn panel PU phòng sạch, kho lạnh
3.1 Hiệu quả bảo ôn (cách nhiệt) đỉnh cao, tiết kiệm năng lượng
Ưu điểm lớn nhất của vách ngăn panel PU là khả năng giữ nhiệt tuyệt vời. Điều này cực kỳ quan trọng đối với kho lạnh và kho đông.
- Giảm thất thoát nhiệt: Với hệ số dẫn nhiệt K cực thấp (chỉ 0.018 – 0.022 W/m.K), panel PU tạo ra một lớp vỏ bọc gần như cách ly hoàn toàn môi trường bên trong và bên ngoài.
- Tiết kiệm điện năng: Khả năng bảo ôn tốt giúp giảm tải cho hệ thống làm lạnh công nghiệp. Máy nén không phải hoạt động liên tục để duy trì nhiệt độ âm sâu (-20°C đến -60°C), dẫn đến giảm đáng kể hóa đơn tiền điện hàng tháng, hoàn vốn đầu tư ban đầu nhanh chóng.
3.2 Đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch GMP, ISO
Phòng sạch yêu cầu mức độ vệ sinh và kiểm soát vi khuẩn tuyệt đối. Panel PU đáp ứng hoàn hảo các tiêu chuẩn này:
- Bề mặt kháng khuẩn: Lớp tôn mạ kẽm hoặc Inox 304 bề mặt panel PU nhẵn, phẳng, không bám bụi, dễ dàng vệ sinh bằng các dung dịch khử trùng chuyên dụng.
- Độ kín khít tuyệt đối: Hệ thống ngàm Z-lock hoặc Camlock chuyên dụng giúp các tấm panel liên kết chặt chẽ với nhau, không tạo khe hở cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển, đảm bảo môi trường vô trùng.
- Chống ẩm và chống thấm: Cấu trúc ô kín của lõi PU không thấm nước, ngăn ngừa tình trạng ẩm mốc – kẻ thù số một của phòng sạch.
3.3 Độ bền vượt trội, khả năng chịu lực và chống cháy an toàn
Đầu tư vào panel PU là đầu tư dài hạn cho sự an toàn và ổn định của công trình:
- Chống cháy lan hiệu quả: Các dự án kho lạnh thường chứa hàng hóa giá trị cao. Panel PU có khả năng tự dập lửa và tạo lớp than bảo vệ khi cháy, giúp kéo dài thời gian xử lý sự cố, giảm thiểu thiệt hại về tài sản.
- Độ bền cơ học cao: Tỷ trọng lõi 40kg/m³ giúp tấm panel rất cứng cáp, chịu được áp lực gió lớn và va đập trong quá trình vận chuyển hàng hóa bằng xe nâng trong kho. Tuổi thọ trung bình của công trình dùng panel PU thường kéo dài trên 30 năm.
3.4 Thi công nhanh chóng, linh hoạt
Mặc dù là vật liệu cao cấp, vách ngăn panel PU lại có trọng lượng tương đối nhẹ và được sản xuất theo dạng mô-đun (modular), giúp:
- Rút ngắn thời gian thi công, nhanh gấp 3 lần so với xây tường gạch truyền thống.
- Dễ dàng tháo dỡ, mở rộng hoặc di dời kho lạnh khi cần thiết.

Báo giá panel PU tại Thịnh Phát Home theo độ dày
Thông thường, giá dao động của tấm vách ngăn panel PU trên thị trường sẽ nằm trong khoảng từ 550.000 VNĐ/m² đến 800.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào các yếu tố như độ dày tôn, tỷ trọng lõi PU và số lượng đơn hàng.
Dưới đây là mức giá ước tính theo độ dày phổ biến:
| Độ dày panel PU | Ứng dụng phổ biến | Giá tham khảo (VNĐ/m²) |
| Panel PU dày 50mm | Phòng sạch, vách ngăn văn phòng cao cấp, kho mát nhỏ | Dao động từ 550.000 VNĐ/m² |
| Panel PU dày 75mm | Kho mát, kho bảo quản nông sản, nhà xưởng công nghiệp | Dao động từ 680.000 VNĐ/m² |
| Panel PU dày 100mm | Kho lạnh âm sâu (Tiêu chuẩn phổ biến nhất), kho đông | Dao động từ 800.000 VNĐ/m² |
| Panel PU > 100mm | Kho cấp đông siêu tốc, kho lạnh lớn | Vui lòng liên hệ |

4.1 Yếu tố ảnh hưởng đến báo giá panel PU
Để có báo giá chính xác nhất cho dự án của mình, bạn cần lưu ý các yếu tố sau:
- Độ dày lớp tôn: Tôn càng dày (0.40mm, 0.45mm, 0.50mm) thì giá thành càng cao và độ bền càng tốt.
- Tỷ trọng lõi PU: Tỷ trọng 40kg/m³ là tiêu chuẩn, nếu yêu cầu tỷ trọng cao hơn (ví dụ 42kg/m³) thì giá sẽ nhỉnh hơn.
- Loại bề mặt: Sử dụng tôn mạ kẽm cao cấp sẽ rẻ hơn so với bề mặt Inox 304 (dùng trong ngành thực phẩm, y tế khắt khe).
- Khối lượng đơn hàng: Đặt hàng số lượng lớn thường nhận được mức chiết khấu tốt nhất từ Thịnh Phát Home
Để nhận được báo giá vách ngăn panel PU chính xác nhất vui lòng liên hệ trực tiếp đội ngũ kinh doanh của Thịnh Phát Home qua Hotline – 0971 288 999.
Quy trình thi công vách ngăn cách nhiệt PU chuẩn kỹ thuật
Bước 1: Khảo sát hiện trạng và chuẩn bị mặt bằng
Trước khi thi công, kỹ thuật viên sẽ tiến hành đo đạc kích thước thực tế tại công trình. Việc kiểm tra độ phẳng của sàn nhà là cực kỳ quan trọng, vì sàn lệch sẽ khiến các tấm panel không thể vào ngàm khít, dẫn đến thoát nhiệt.
- Chuẩn bị: Máy laser, bản vẽ kỹ thuật, các tấm panel PU theo kích thước đã đặt.
Bước 2: Lắp đặt khung xương và hệ phụ kiện nhôm
Sử dụng các thanh phụ kiện nhôm phòng sạch như thanh U, V hoặc thanh L để định hình khung vách.
- Kỹ thuật: Thanh U nhôm được bắn vít cố định xuống sàn và lên trần theo đúng đường line đã đánh dấu. Đây là “nền móng” để giữ các tấm panel đứng vững và thẳng hàng.
Bước 3: Lắp đặt các tấm vách ngăn panel PU
Đây là giai đoạn quan trọng nhất đòi hỏi sự tỉ mỉ của thợ lành nghề:
- Dựng tấm: Đưa tấm panel vào thanh U sàn, sau đó đẩy mạnh để ngàm âm dương (hoặc ngàm Camlock) giữa các tấm khớp chặt vào nhau.
- Kiểm tra: Dùng máy laser hoặc thước tầm để đảm bảo các tấm panel thẳng đứng 100%. Đối với kho lạnh âm sâu, các mối nối ngàm cần được đi keo silicone hoặc dán băng keo chuyên dụng trước khi sập ngàm.
Bước 4: Lắp đặt hệ thống cửa và phụ kiện bo góc
Sau khi dựng xong phần vách, tiến hành lắp đặt cửa panel PU (cửa trượt hoặc cửa mở).
- Gia cố: Sử dụng các thanh bo góc trong, góc ngoài (bo chân vịt) bằng nhôm để che đi các mối nối góc. Việc này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp việc vệ sinh phòng sạch dễ dàng hơn, tránh tích tụ bụi bẩn.
Bước 5: Xử lý khe hở bằng Silicone kháng khuẩn
Để đảm bảo độ kín khít tuyệt đối cho vách ngăn panel PU, thợ thi công sẽ bắn Silicone tại các điểm tiếp nối giữa panel với phụ kiện nhôm, xung quanh khung cửa và các vị trí xuyên tường (đường ống điện, ống đồng).
- Lưu ý: Nên sử dụng silicone kháng khuẩn chuyên dụng để tránh tình trạng nấm mốc đen tại các đường keo sau một thời gian sử dụng.
Bước 6: Kiểm tra, vệ sinh và bàn giao
- Bóc lớp màng nilon bảo vệ trên bề mặt tôn.
- Vệ sinh sạch sẽ mặt bằng thi công.
- Kiểm tra lại độ chắc chắn và khả năng kín khít của toàn bộ hệ thống vách trước khi bàn giao cho khách hàng.
Mẹo nhỏ từ Thịnh Phát Home: Đối với các kho lạnh có chiều cao lớn (trên 4m), chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng sử dụng thêm hệ thống cáp treo trần hoặc khung thép gia cố để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho công trình.

Thịnh Phát Home – Đơn vị cung cấp vách ngăn panel PU, EPS uy tín
Việc lựa chọn nhà cung cấp vật liệu uy tín quyết định đến 50% sự thành công và độ bền vững của công trình. Với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành vật liệu cách nhiệt, Thịnh Phát Home tự hào là đối tác tin cậy, chuyên cung cấp và thi công trọn gói các giải pháp vách ngăn panel PU và panel EPS chất lượng cao tại Việt Nam.
- Chất lượng ổn định, đúng tiêu chuẩn: Panel PU, panel EPS đạt tỷ trọng chuẩn, cách nhiệt hiệu quả, độ bền cao.
- Giá cả cạnh tranh, minh bạch: Báo giá rõ ràng theo độ dày, không phát sinh chi phí ẩn.
- Sản xuất – cung ứng nhanh: Chủ động nguồn hàng, đáp ứng tiến độ gấp cho công trình.
- Tư vấn đúng nhu cầu: Đề xuất giải pháp phù hợp ngân sách và mục đích sử dụng thực tế.

6.1 Thông tin liên hệ
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về tấm panel PU và panel EPS
1. Panel PU và panel EPS loại nào chống cháy tốt hơn?
Trả lời: Panel PU có khả năng chống cháy lan vượt trội. Panel EPS thông thường dễ bắt lửa hơn, trừ khi sử dụng dòng EPS chống cháy chuyên dụng.
2. Tôi nên dùng panel dày bao nhiêu cho kho lạnh cấp đông?
Trả lời: Với kho cấp đông (nhiệt độ từ -18°C đến -40°C), bạn nên sử dụng vách ngăn panel PU có độ dày từ 100mm đến 150mm để đảm bảo khả năng giữ nhiệt.
3. Tấm panel EPS có thể tái sử dụng sau khi tháo dỡ không?
Trả lời: Có. Nhờ trọng lượng nhẹ và liên kết ngàm đơn giản, bạn hoàn toàn có thể tháo dỡ và lắp đặt lại tấm EPS ở vị trí mới mà không làm hư hỏng vật liệu.
4. Tại sao kho lạnh không nên dùng panel EPS?
Trả lời: Vì EPS có hệ số dẫn nhiệt cao và dễ bị thấm hơi ẩm vào lõi xốp, dẫn đến đóng băng bên trong vách, gây thất thoát nhiệt lớn và làm hỏng máy nén nhanh chóng.
5. Vách ngăn panel PU có cách âm được không?
Trả lời: Có. Với cấu trúc ô kín mật độ cao, panel PU có khả năng tiêu âm và ngăn chặn tiếng ồn cực tốt, phù hợp cho phòng máy, phòng thu âm hoặc nhà xưởng ồn ào.
6. Tuổi thọ trung bình của vách ngăn panel PU là bao lâu?
Trả lời: Nếu được thi công đúng kỹ thuật bởi đơn vị uy tín như Thịnh Phát Home, tuổi thọ của panel PU có thể kéo dài từ 30 đến 50 năm.
7. Thịnh Phát Home có hỗ trợ vận chuyển tận công trình không?
Trả lời: Có. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc bằng xe chuyên dụng, đảm bảo tấm panel không bị móp méo hay trầy xước trong quá trình vận chuyển
