Tôn cách nhiệt

Mua Tôn Chống Nóng PU Ở Đâu Rẻ? Cập Nhật Giá Vật Tư Hôm Nay

Với nhiều ưu điểm nổi bật như khả năng chống nóng tốt, thi công nhanh và chi phí hợp lý, tôn PU đang dần trở thành vật liệu lợp mái được ưa chuộng trên thị trường. Vậy tôn chống nóng PU là gì, có những loại nào phổ biến, giá vật tư hiện nay ra sao? Hãy cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây để lựa chọn được loại tôn PU chống nóng phù hợp nhất cho công trình của bạn nhé!

Tôn chống nóng PU là gì?

Tôn chống nóng PU (hay còn gọi là tôn PU cách nhiệt) là loại vật liệu lợp mái được cấu tạo từ nhiều lớp khác nhau nh ằm tăng khả năng cách nhiệt, chống nóng và giảm tiếng ồn cho công trình.

ton-chong-nong-pu
Tôn chống nóng PU là gì?

Thông thường, tôn PU có cấu tạo 3 lớp chính:

  • Lớp tôn bề mặt: được làm từ tôn mạ màu chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á hoặc tôn BlueScope. Lớp này có khả năng chống ăn mòn, chống chịu trực tiếp với thời tiết và chống chịu trực tiếp với thời tiết
  • Lớp lõi PU (Polyurethane): lớp vật liệu cách nhiệt có khả năng giảm nhiệt và cách âm hiệu quả.
  • Lớp đáy: có thể là lớp giấy bạc hoặc lớp tôn mỏng nhằm tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

1.1 Nguyên lý cách nhiệt của tôn PU

Lõi PU Foam có cấu trúc dạng bọt kín với nhiều lỗ khí nhỏ. Những lỗ khí này giúp ngăn chặn sự truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào bên trong, từ đó làm giảm nhiệt độ trong nhà.

Ngoài ra, lớp PU còn giúp hấp thụ âm thanh, giảm tiếng ồn khi trời mưa hoặc khi môi trường bên ngoài có nhiều âm thanh lớn.

ton-chong-nong-pu-2
Nguyên lý cách nhiệt của tôn PU

Các loại tôn PU cách nhiệt phổ biến trên thị trường

Tùy vào đặc điểm công trình và độ dốc của mái, tôn chống nóng PU được chia thành nhiều dòng sóng khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại sóng không chỉ giúp thoát nước tốt mà còn gia tăng tính thẩm mỹ cho tổng thể kiến trúc.

2.1 Tôn PU 5 sóng

Tôn PU 5 sóng là loại tôn có thiết kế gồm 5 sóng lớn, giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực cho mái tôn. Nhờ cấu trúc sóng cao và chắc chắn, loại tôn này thường được sử dụng cho những công trình có diện tích mái lớn.

  • Đặc điểm: Chiều cao sóng khoảng 30mm – 32mm, giúp thoát nước cực nhanh, chống tràn sóng ngay cả khi mưa bão lớn.
  • Ứng dụng: Chủ yếu dùng cho nhà xưởng, kho bãi, nhà máy chế biến hoặc các khu chế xuất.
  • Ưu điểm tại Thịnh Phát Home: Tôn 5 sóng của chúng tôi được tăng cường thêm các gân phụ giữa hai chân sóng, giúp tấm tôn cứng cáp hơn, không bị biến dạng khi thợ di chuyển trên mái.
ton-chong-nong-pu-4
Tôn PU 5 sóng

2.2 Tôn PU 9 sóng

Tôn PU 9 sóng có thiết kế nhiều sóng nhỏ hơn so với tôn 5 sóng, giúp mái tôn có độ linh hoạt và tính thẩm mỹ cao hơn. Đây là loại tôn chống nóng PU được sử dụng khá phổ biến trong các công trình dân dụng.

  • Đặc điểm: Các sóng tròn hoặc sóng vuông nhỏ san sát nhau tạo cảm giác thanh thoát, hài hòa cho những công trình có diện tích nhỏ và vừa.
  • Ứng dụng: Ốp mái nhà ở, ki-ốt bán hàng, nhà trọ cao cấp hoặc các công trình công cộng như trường học, bệnh viện.
  • Lợi ích: Dễ dàng thi công, độ vít bám chắc chắn và khả năng chịu lực dàn đều trên bề mặt mái.
ton-chong-nong-pu-5
Tôn PU 9 sóng

2.3 Tôn giả ngói PU

Tôn giả ngói PU là loại tôn được thiết kế theo dạng sóng ngói truyền thống, giúp mang lại vẻ đẹp sang trọng giống như mái ngói thật nhưng có trọng lượng nhẹ hơn nhiều.

  • Đặc điểm: Bề mặt được dập sóng theo hình vảy ngói, kết hợp với các tông màu sang trọng như đỏ đô, xám lông chuột, xanh đen.
  • Ứng dụng: Đặc biệt phù hợp cho biệt thự, nhà mái Thái, nhà mái Nhật hoặc các khu resort nghỉ dưỡng.
  • Tại sao nên chọn tôn giả ngói PU? Nó giúp giảm tải trọng lên hệ thống xà gồ và móng nhà gấp nhiều lần so với ngói thật, đồng thời loại bỏ hoàn toàn tình trạng nứt nẻ hay rêu mốc thường thấy ở ngói đất nung.
ton-chong-nong-pu-6
Tôn giả ngói PU

Ưu điểm nổi bật của tôn PU trong xây dựng

3.1 Khả năng chống nóng và cách nhiệt hiệu quả

Sử dụng mái tôn PU cách nhiệt, nhiệt độ bên trong nhà có thể giảm đáng kể so với mái tôn thông thường, đặc biệt trong những ngày nắng nóng cao điểm.

Bên cạnh đó, khả năng cách nhiệt của tôn chống nóng PU còn giúp giảm chi phí sử dụng quạt hoặc máy lạnh, từ đó tiết kiệm điện năng cho gia đình và doanh nghiệp.

3.2 Cách âm, giảm tiếng ồn cực tốt

Khác với tôn một lớp thường gây tiếng vang lớn khi mưa, lớp xốp PU dày dặn có tác dụng hấp thụ âm thanh.

  • Đặc điểm: Triệt tiêu tiếng “đôm đốp” của mưa rào hoặc tiếng gió rít.
  • Ứng dụng: Cực kỳ phù hợp cho các không gian cần sự yên tĩnh như phòng ngủ, trường học, bệnh viện hoặc văn phòng làm việc.

3.3 Trọng lượng nhẹ, giảm tải cho công trình

So với các loại vật liệu lợp mái truyền thống như bê tông hoặc ngói, tôn PU cách nhiệt chống nóng có trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều.

Điều này mang lại nhiều lợi ích như:

  • Giảm tải trọng cho hệ thống khung mái
  • Giảm chi phí kết cấu công trình

3.4 Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt

Nhờ đặc điểm này, tôn PU chống nóng đặc biệt phù hợp với các công trình như nhà tiền chế, nhà xưởng, nhà kho hoặc công trình cải tạo mái.

3.5 Khả năng chống cháy lan hiệu quả

Khi gặp hỏa hoạn, lớp PU sẽ sun lại và tạo lớp màng ngăn oxy, không bắt lửa thành ngọn, giúp kéo dài thời gian để di tản người và tài sản. Đây là ưu điểm bắt buộc cho các nhà xưởng và kho bãi tiêu chuẩn.

3.6 Tăng cường độ cứng và độ bền cho mái nhà

Cấu tạo 3 lớp (Tôn – PU – Bạc) tạo thành một khối thống nhất, giúp tấm tôn có độ cứng vững cao hơn hẳn tôn thường.

  • Chịu lực: Hạn chế tối đa tình trạng móp méo khi có vật lạ rơi xuống hoặc khi thợ di chuyển trên mái để bảo trì.
  • Chống ăn mòn: Lớp tôn nền mạ hợp kim nhôm kẽm giúp chống lại sự ăn mòn của axit trong nước mưa và tác động của môi trường biển.

3.7 Tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành

Dù giá thành ban đầu cao hơn tôn một lớp, nhưng tôn PU mang lại lợi ích kinh tế lâu dài:

  • Tiết kiệm điện: Giảm hóa đơn tiền điện mỗi tháng nhờ không phải bật máy lạnh liên tục.
  • Giảm chi phí xà gồ: Nhờ độ cứng cao, khoảng cách giữa các thanh xà gồ có thể nới rộng hơn, giúp tiết kiệm chi phí khung kèo thép.

3.8 Thẩm mỹ đa dạng và hiện đại

Với bảng màu phong phú (Xanh ngọc, đỏ đậm, xám lông chuột, xanh dương…) và các kiểu dáng từ sóng công nghiệp đến giả ngói, tôn PU giúp mọi công trình trở nên sang trọng và hợp thời hơn.

ton-chong-nong-pu-3
Ưu điểm nổi bật của tôn PU trong xây dựng

Bảng báo giá tôn chống nóng PU mới nhất tại Thịnh Phát Home

Tại Thịnh Phát Home, các sản phẩm tôn PU cách nhiệt được cung cấp với chất lượng đảm bảo và mức giá cạnh tranh. Hiện nay, mức giá tôn PU cách nhiệt dao động từ khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ/m tùy theo từng loại và quy cách sản phẩm.

4.1 Bảng giá tham khảo tôn PU cách nhiệt

Lưu ý: Đơn giá dưới đây tính theo mét tới (m) và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng.

Loại tôn PU Độ dày tôn Giá tham khảo
Tôn PU 5 sóng 0.35mm 180.000 – 200.000 VNĐ/m
Tôn PU 5 sóng 0.40mm Liên hệ
Tôn PU 9 sóng 0.35mm Liên hệ
Tôn PU 9 sóng 0.40mm Liên hệ
Tôn giả ngói PU 0.40mm Liên hệ

Lưu ý:

  • Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo.
  • Giá thực tế có thể thay đổi theo thời điểm thị trường, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.
  • Khách hàng nên liên hệ trực tiếp Thịnh Phát Home qua số hotline – 0971 288 999 để nhận báo giá tôn chống nóng PU chính xác và ưu đãi tốt nhất.

Ứng dụng thực tế của tôn PU chống nóng

Không chỉ dừng lại ở việc lợp mái nhà ở, tôn chống nóng PU còn xuất hiện trong:

  • Công nghiệp: Nhà xưởng sản xuất, kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm (nơi yêu cầu nhiệt độ ổn định), nhà máy linh kiện điện tử.
  • Nông nghiệp: Trang trại chăn nuôi gia súc, gia cầm quy mô lớn giúp vật nuôi tránh sốc nhiệt, nhà màng, nhà lưới công nghệ cao
  • Dân dụng: Nhà tiền chế, nhà khung thép, homestay, quán cà phê sân vườn, resort nghỉ dưỡng, Showroom,…
ton-chong-nong-pu-7
Ứng dụng thực tế của tôn PU chống nóng

Hướng dẫn thi công lợp tôn PU đúng kỹ thuật để tăng độ bền

6.1 Chuẩn bị khung mái và vật tư

Trước khi tiến hành lợp tôn PU cách nhiệt, cần kiểm tra kỹ hệ thống khung mái để đảm bảo độ chắc chắn và an toàn.

Một số yêu cầu quan trọng gồm:

  • Khung mái phải được lắp đặt thẳng, chắc chắn và cân bằng
  • Khoảng cách xà gồ phù hợp, thường từ 1m – 1.2m tùy theo loại tôn
  • Kiểm tra độ dốc mái để đảm bảo khả năng thoát nước tốt

Ngoài ra, cần chuẩn bị đầy đủ các vật tư cần thiết như:

  • Tấm tôn chống nóng PU
  • Vít bắn tôn chuyên dụng có ron cao su
  • Keo chống thấm
  • Úp nóc, diềm mái và phụ kiện mái tôn

Việc chuẩn bị đầy đủ vật tư giúp quá trình thi công mái tôn PU chống nóng diễn ra nhanh chóng và hiệu quả hơn.

6.2 Lắp đặt tôn đúng chiều sóng

Khi lợp tôn PU chống nóng, cần lắp đặt tôn theo đúng chiều sóng và hướng mái để đảm bảo khả năng thoát nước.

Một số lưu ý quan trọng:

  • Lắp tấm tôn từ mép mái dưới lên trên
  • Tấm tôn sau phải chồng lên tấm trước từ 1 – 2 sóng
  • Lắp đặt tôn theo hướng ngược chiều gió chính để hạn chế nước mưa hắt vào

Việc lắp đặt đúng chiều giúp mái tôn PU cách nhiệt hạn chế tình trạng thấm nước và tăng độ bền cho công trình.

6.3 Sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng

Trong quá trình lắp đặt tôn PU cách nhiệt, nên sử dụng vít bắn tôn chuyên dụng có ron cao su để đảm bảo độ kín và chống thấm.

Một số nguyên tắc khi bắn vít:

  • Bắn vít tại đỉnh sóng tôn để tránh đọng nước
  • Khoảng cách vít nên từ 30 – 40 cm
  • Không siết vít quá chặt để tránh làm biến dạng tôn
  • Ron cao su trên vít sẽ giúp ngăn nước mưa thấm vào mái, đồng thời tăng độ bền cho hệ thống mái tôn.

6.4 Lắp đặt các phụ kiện mái tôn

Sau khi lợp xong các tấm tôn PU chống nóng, cần lắp đặt các phụ kiện để hoàn thiện mái.

Các phụ kiện quan trọng gồm:

  • Úp nóc mái
  • Diềm mái
  • Máng xối
  • Tấm che khe nối

Những phụ kiện này giúp:

  • Tăng khả năng chống thấm
  • Bảo vệ các điểm nối trên mái
  • Tăng tính thẩm mỹ cho công trình

6.5 Kiểm tra và hoàn thiện mái tôn

Sau khi hoàn tất quá trình thi công mái tôn PU cách nhiệt, cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống mái.

Một số điểm cần kiểm tra gồm:

  • Các vị trí vít bắn tôn
  • Các điểm nối giữa các tấm tôn
  • Hệ thống úp nóc và diềm mái
  • Khả năng thoát nước của mái

Nếu phát hiện các khe hở hoặc điểm có nguy cơ thấm nước, nên xử lý bằng keo chống thấm chuyên dụng để đảm bảo mái tôn hoạt động hiệu quả lâu dài.

Mua tôn chống nóng PU ở đâu rẻ và uy tín?

Tại TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận, việc tìm kiếm một địa chỉ mua tôn chống nóng PU không khó, nhưng để chọn được đơn vị vừa có mức giá “tại kho” vừa đảm bảo độ dày tôn đúng chuẩn công bố thì Thịnh Phát Home là cái tên hàng đầu được các nhà thầu tin tưởng.

Dưới đây là những lý do lựa chọn tại Thịnh Phát Home:

  • Cung cấp tôn PU 5 sóng, tôn PU 9 sóng, tôn giả ngói PU đa dạng
  • Giá vật tư cạnh tranh và cập nhật theo thị trường
  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và lựa chọn vật liệu phù hợp
  • Giao hàng nhanh cho các công trình dân dụng và nhà xưởng

Thông tin liên hệ

THỊNH PHÁT HOME

Câu hỏi thường gặp về tôn chống nóng (FAQ)

1. Tôn chống nóng PU là gì?

Trả lời: Tôn chống nóng PU là loại tôn lợp mái có lớp PU cách nhiệt ở giữa, giúp giảm nhiệt và hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong công trình.

2. Tôn PU cách nhiệt có thật sự chống nóng hiệu quả không?

Trả lời: Tôn PU cách nhiệt có khả năng giảm nhiệt mái nhà nhờ lớp PU cách nhiệt, giúp không gian bên trong mát mẻ hơn so với tôn thường.

3. Tôn PU chống nóng có bền không?

Trả lời: Tôn PU chống nóng có độ bền cao nhờ lớp tôn mạ kẽm hoặc mạ màu, tuổi thọ có thể đạt khoảng 20 – 30 năm nếu thi công đúng kỹ thuật.

4. Tôn PU cách nhiệt có giảm tiếng ồn khi mưa không?

Trả lời: Tôn PU cách nhiệt có lớp PU giúp hấp thụ âm thanh, vì vậy mái tôn sẽ giảm đáng kể tiếng ồn khi trời mưa.

5. Tôn PU có phù hợp với nhà xưởng không?

Trả lời: Tôn PU chống nóng rất phù hợp cho nhà xưởng vì vật liệu này giúp giảm nhiệt, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn.

6. Nên chọn tôn PU dày bao nhiêu là phù hợp?

Trả lời: Người dùng nên chọn tôn PU có độ dày từ 0.35mm – 0.45mm cho nhà ở và từ 0.40mm – 0.50mm cho nhà xưởng.

7. Giá tôn chống nóng PU hiện nay khoảng bao nhiêu?

Trả lời: Giá tôn chống nóng PU hiện nay thường dao động khoảng 180.000 – 250.000 VNĐ/m, tùy theo độ dày tôn và lớp PU cách nhiệt.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999