Bạn đang tìm kiếm giá tôn xốp PU để lợp mái nhà ở, nhà xưởng của mình. Hiện nay, giá thành của tôn PU phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày tôn nền, tỷ trọng lõi PU, thương hiệu sản xuất và số lượng đặt hàng. Trong bài viết này, Thịnh Phát Home sẽ cập nhật bảng giá mới nhất năm 2026, giúp bạn lựa chọn loại tôn lợp mái phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
Bảng giá tôn xốp PU mới nhất 2026
Mức giá tôn xốp PU (tôn mát 3 lớp) trên thị trường hiện nay có sự chênh lệch dựa trên quy cách vật liệu, thương hiệu tôn nền và biến động của thị trường sắt thép. Nhìn chung, mức giá tôn PU cách nhiệt dao động từ 180.000 – 250.000 VNĐ/ mét dài.

1.1 Báo giá tôn PU theo độ dày 3 dem, 4 dem, 5 dem
Độ dày tấm tôn nền mặt trên kết hợp với độ dày lõi cách nhiệt là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chống nóng và giá thành sản phẩm. Dưới đây là bảng giá tôn cách nhiệt lõi PU tiêu chuẩn được tính theo mét dài để bạn tiện tham khảo:
| Quy cách sản phẩm (Độ dày tôn nền) | Độ dày lõi xốp PU (mm) | Khổ rộng hữu dụng (mm) | Giá tôn xốp PU tham khảo (VNĐ/ mét dài) |
| Tôn PU cách nhiệt 3 dem (0.3mm) | 16mm – 18mm | 1000 | Dao động từ 180.000 |
| Tôn PU cách nhiệt 3 dem (0.3mm) | 20mm | 1000 | Dao động từ 200.000 |
| Tôn PU cách nhiệt 4 dem (0.4mm) | 16mm – 18mm | 1000 | Liên hệ |
| Tôn PU cách nhiệt 4 dem (0.4mm) | 20mm | 1000 | Liên hệ |
| Tôn PU cách nhiệt 5 dem (0.5mm) | 16mm – 18mm | 1000 | Liên hệ |
| Tôn PU cách nhiệt 5 dem (0.5mm) | 20mm | 1000 | Liên hệ |
Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại năm 2026. Mức giá thực tế có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm theo barem nhà máy tôn nền (Hoa Sen, Đông Á…) và tổng khối lượng đơn hàng. Liên hệ ngay Thịnh Phát Home – 0971 288 999 để nhận báo giá kèm chiết khấu tốt nhất hôm nay.
1.2 Báo giá phụ kiện lợp mái tôn PU đi kèm
Khi thi công mái tôn PU cách nhiệt, ngoài vật tư chính còn cần các phụ kiện đồng bộ để đảm bảo độ kín khít và tăng tuổi thọ công trình.
| Phụ kiện | Công dụng | Đơn vị tính | Giá tham khảo (VNĐ) |
| Vít bắn tôn | Liên kết tôn với xà gồ | Bịch | 100.000 |
| Tôn úp nóc | Che kín đỉnh mái, tránh hắt mưa | Mét dài | Liên hệ |
| Diềm mái tôn | Hoàn thiện mép mái, chắn gió tạt | Mét dài | Liên hệ |
| Máng xối tôn | Thu và thoát nước mưa, chống đọng nước | Mét dài | Liên hệ |
| Keo silicone | Chống thấm các vị trí liên kết, đầu vít | Chai | 65.000 |
| Nắp chụp tôn | Che đầu vít, chống dột tại vị trí bắt vít, giảm gỉ sét đầu vít | Con | 3.000 |
Lưu ý: Để nhận báo giá tôn xốp PU chính xác theo diện tích mái, độ dày và số lượng thực tế, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc kích thước công trình cho Thịnh Phát Home để được tư vấn chi tiết và tối ưu chi phí vật tư.

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn xốp PU
Tại sao cùng một mét dài tôn cách nhiệt nhưng mỗi đơn vị lại có sự khác nhau về chi phí? Hiểu rõ những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn xốp PU dưới đây sẽ giúp chủ đầu tư tối ưu ngân sách và lựa chọn dòng vật liệu phù hợp nhất cho công trình.
2.1 Độ dày dem của tôn nền ảnh hưởng thế nào đến giá thành?
Độ dày tôn nền (hay còn gọi là dem tôn) tỷ lệ thuận với độ bền và khả năng chịu lực của toàn bộ hệ thống mái lợp. Khách hàng thường lựa chọn các biên độ dày như 3 dem, 4 dem hoặc 5 dem: Tôn nền có độ dày càng dày, khả năng chịu lực, chống móp méo và tuổi thọ càng cao, đồng nghĩa với chi phí cũng tăng theo.
Do đó, giá tôn nền dày 0.5mm (5 dem) luôn có mức giá cao hơn hẳn so với loại 0.3mm (3 dem) và 0.4mm (4 dem).
2.2 Thương hiệu tôn sản xuất (Hoa Sen, Đông Á, Việt Pháp)
Thương hiệu sản xuất tôn cũng là yếu tố tác động trực tiếp đến giá tôn xốp PU. Mỗi hãng có tiêu chuẩn về chất lượng thép, lớp mạ bảo vệ, độ bền màu và chính sách bảo hành khác nhau.
- Tôn Hoa Sen: Thương hiệu quốc dân đứng đầu về thị phần, có lớp mạ kháng UV cao cấp, giá thành thường cao hơn mặt bằng chung.
- Tôn Đông Á: Dòng tôn được ưa chuộng nhờ độ bền màu vượt trội, chống dột tốt, phân khúc giá tầm trung phù hợp cho cả dân dụng lẫn công nghiệp.
- Tôn Việt Pháp: Giải pháp kinh tế tối ưu chi phí đầu tư ban đầu cho các dự án nhà xưởng, mái che tạm hoặc các công trình nhà thép tiền chế quy mô vừa.
Lựa chọn thương hiệu uy tín không chỉ giúp mái lợp bền đẹp theo thời gian mà còn đảm bảo nguồn gốc vật liệu và chế độ bảo hành rõ ràng.
2.3 Tỷ trọng xốp PU và độ dày lõi cách nhiệt
Lõi PU là thành phần quyết định khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm của tấm tôn PU. Tỷ trọng xốp PU càng cao thì kết cấu càng chắc chắn, khả năng giữ nhiệt càng tốt, từ đó giá thành cũng cao hơn. Ngoài tỷ trọng, độ dày lõi PU cũng ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả sử dụng:
- Lõi PU 16–18mm: Phù hợp với nhà ở, cửa hàng và các công trình dân dụng.
- Lõi PU 20mm: Tăng khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn, thích hợp cho nhà xưởng, kho bãi hoặc khu vực có nhiệt độ cao.
Đầu tư vào lõi PU chất lượng giúp giảm hấp thụ nhiệt từ mái, góp phần tiết kiệm chi phí điện năng cho hệ thống làm mát.
2.4 Màu sắc của tôn PU cách nhiệt
Các màu phổ biến như xanh dương, trắng sữa, xám lông chuột, xanh rêu và đỏ đậm thường có nguồn cung ổn định nên giá thành hợp lý. Trong khi đó, các màu sản xuất theo yêu cầu hoặc số lượng ít có thể phát sinh thêm chi phí.
2.5 Số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận
Khối lượng đơn hàng: Khi quý khách đặt hàng với số lượng lớn cho các dự án nhà xưởng, khu nghỉ dưỡng, Thịnh Phát Home luôn áp dụng chính sách chiết khấu thương mại trực tiếp trên từng mét dài vật tư.
Vị trí địa lý: Mặt hàng tôn lợp mái cách nhiệt có kích thước dài, cồng kềnh và được cắt theo chiều dài yêu cầu của công trình. Chi phí vận chuyển sẽ thay đổi tùy theo khoảng cách từ nhà máy đến công trình, đặc biệt đối với các đơn hàng ở tỉnh xa hoặc khu vực khó vận chuyển.
Xem thêm: Tôn PU Cách Nhiệt: Giải Pháp Chống Nóng Hoàn Hảo Cho Mái Nhà Năm 2026

Ưu điểm vượt trội của cấu tạo tôn PU 3 lớp chống nóng
So với tôn lạnh thông thường, tôn PU cách nhiệt mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài, góp phần tiết kiệm chi phí vận hành và nâng cao tuổi thọ công trình.
3.1 Khả năng chống nóng mái nhà tối ưu
Lõi PU cách nhiệt giúp hạn chế truyền nhiệt từ bên ngoài vào công trình, giữ không gian bên trong mát mẻ hơn. Nhờ đó, tôn PU lợp mái góp phần tiết kiệm điện năng và nâng cao hiệu quả sử dụng.
3.2 Lõi PU giúp tiêu âm, giảm tiếng ồn mưa lớn
Lõi PU có khả năng hấp thụ âm thanh, giúp giảm tiếng ồn khi mưa lớn. Đây là ưu điểm phù hợp cho nhà ở, văn phòng, nhà xưởng và các công trình cần không gian yên tĩnh.
3.3 Cơ chế chống cháy lan vượt trội bảo vệ công trình
Lõi PU có đặc tính chậm cháy, giúp hạn chế cháy lan và tăng mức độ an toàn cho công trình. Khi kết hợp với tôn mạ màu chất lượng, mái lợp có độ bền và khả năng bảo vệ tốt hơn.
3.4 Lớp giấy bạc tăng tính thẩm mỹ thay thế trần nhà
Lớp giấy bạc mặt dưới tạo bề mặt sáng đẹp, giúp nhiều công trình không cần làm thêm trần. Đồng thời, lớp này còn hỗ trợ phản xạ nhiệt và dễ dàng vệ sinh.
3.5 Gia tăng độ cứng cho mái lợp và tiết kiệm chi phí xà gồ
Cấu tạo 3 lớp giúp tôn PU cứng cáp hơn tôn thông thường, tăng khả năng chịu lực và hạn chế biến dạng. Nhờ đó, công trình có thể tối ưu kết cấu khung mái, góp phần tiết kiệm chi phí thi công.

Ứng dụng của tôn PU trong thực tế
Nhờ khả năng cách nhiệt, chống nóng, cách âm và độ bền cao, tôn PU lợp mái được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp, giúp nâng cao hiệu quả sử dụng và tiết kiệm chi phí vận hành.
4.1 Lợp mái nhà ở dân dụng chống nóng hiệu quả
Sử dụng phổ biến dòng tôn PU 9 sóng hoặc 11 sóng cho nhà phố, nhà cấp 4, biệt thự. Đặc biệt, dòng tôn giả ngói PU rất được ưa chuộng cho các kiến trúc mái Thái, mái Nhật nhờ vẻ ngoài sang trọng như ngói thật nhưng trọng lượng siêu nhẹ, giảm tải cho móng nhà.
4.2 Thi công mái nhà xưởng, kho bãi và nhà tiền chế
Đối với diện tích mái lớn của nhà thép tiền chế, dòng tôn PU 5 sóng vuông là lựa chọn hàng đầu. Thiết kế sóng cao giúp thoát nước cực nhanh, chống tràn sóng khi mưa bão, kết cấu cứng cáp phù hợp với khẩu độ xà gồ thưa, tối ưu chi phí đầu tư.
Xem thêm: Tole PU Cách Nhiệt: Giải Pháp Chống Nóng Hiệu Quả Cho Nhà Xưởng, Nhà Ở

4.3 Lợp mái kho lạnh, kho mát và nhà máy sản xuất
Yêu cầu tối cao của kho bảo quản nông sản, thực phẩm là giữ nhiệt độ ổn định. Tôn PU với khả năng chịu nhiệt từ -20°C đến +80°C giúp duy trì môi trường lạnh tối ưu, ngăn thất thoát nhiệt và tiết kiệm điện năng cho hệ thống làm lạnh công nghiệp.
4.4 Thi công mái cho trang trại chăn nuôi, nông nghiệp
Môi trường trang trại thường có độ ẩm và hàm lượng amoniac cao dễ gây rỉ sét mái lợp. Tôn PU kết hợp lớp nền dày và lớp xốp bảo vệ giúp mái nhà bền bỉ hơn, giữ nhiệt độ chuồng trại mát mẻ vào mùa hè, ấm áp vào mùa đông giúp vật nuôi phát triển ổn định.
4.5 Ứng dụng cho quán cà phê, nhà hàng và khu nghỉ dưỡng
Các không gian kinh doanh ngoài trời, homestay lắp ghép đòi hỏi thời gian thi công nhanh và không gian râm mát để thu hút khách hàng. Lớp màng PP/PVC cán bạc mặt dưới tôn PU tạo cảm giác sáng sủa, sang trọng, không cần làm thêm trần giả.
4.6 Lợp mái nhà xe, mái hiên và công trình phụ
Các công trình phụ trợ tuy diện tích nhỏ nhưng nếu sử dụng tôn lạnh 1 lớp thông thường sẽ rất oi bức. Lợp tôn PU giúp khu vực mái hiên trước nhà hoặc nhà để xe luôn râm mát, bảo vệ nước sơn và linh kiện phương tiện khỏi tác động của nhiệt độ.
4.7 Sử dụng cho showroom, siêu thị và trung tâm thương mại
Không gian mua sắm lớn cần diện tích trần thông thoáng và tiết kiệm chi phí vận hành điều hòa trung tâm. Mái lợp cách nhiệt lõi PU mật độ cao giúp ngăn nhiệt lượng từ môi trường bên ngoài, tối ưu hóa hệ thống làm mát.
4.8 Làm mái cho công trình công nghiệp yêu cầu cách nhiệt cao
Đối với các công trình sản xuất, tôn PU cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ bên trong, tiết kiệm năng lượng và đáp ứng yêu cầu về môi trường làm việc ổn định.

Địa chỉ mua tôn xốp PU cách nhiệt uy tín, giá nhà máy
Nếu bạn đang tìm đơn vị cung cấp tôn xốp PU chất lượng với mức giá cạnh tranh, Thịnh Phát Home là lựa chọn đáng tin cậy. Chúng tôi cung cấp đa dạng tôn PU cách nhiệt 3 dem, 4 dem, 5 dem với nguồn hàng ổn định, đầy đủ chứng từ và hỗ trợ tư vấn giải pháp phù hợp cho từng công trình.

Khi mua hàng tại Thịnh Phát Home, khách hàng sẽ nhận được:
- Cập nhật giá tôn xốp PU mới nhất từ nhà máy.
- Đa dạng độ dày và màu sắc theo yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp, tối ưu chi phí.
- Hỗ trợ vận chuyển đến công trình trên toàn quốc.
- Chính sách bảo hành và hậu mãi rõ ràng.
5.1 Thông tin liên hệ
THỊNH PHÁT HOME
- Địa chỉ: Số 1 Đường 169, Xã Bình Mỹ, TP.HCM
- Hotline: 0971 288 999
- Website: thinhphathome.vn
- Fanpage: https://www.facebook.com/thinhphathome9999/
- Tiktok: https://www.tiktok.com/@thinhphathome.999?_r=1&_t=ZS-91Iy4kqtsMK
- Map Google: https://maps.app.goo.gl/sy3HTbCu6uzf2iqZA
- Email: thinhphathome999@gmail.com
Câu hỏi thường gặp về giá tôn xốp PU
6.1 Giá tôn xốp PU được tính theo mét vuông hay mét dài?
Trả lời: Giá tôn xốp PU thường được tính theo mét dài, tùy vào khổ tôn, độ dày và quy cách sản xuất của từng đơn vị cung cấp.
6.2 Tôn PU 3 dem, 4 dem và 5 dem khác nhau như thế nào?
Trả lời: Tôn PU 3 dem, 4 dem và 5 dem khác nhau ở độ dày tôn nền, trong đó tôn càng dày thì khả năng chịu lực, độ bền và giá thành càng cao.
6.3 Tôn PU có chống nóng và chống ồn tốt không?
Trả lời: Tôn PU cách nhiệt có khả năng chống nóng và giảm tiếng ồn hiệu quả nhờ lõi Polyurethane (PU), phù hợp với nhà ở, nhà xưởng và kho bãi.
6.4 Nên chọn độ dày nào cho mái nhà và nhà xưởng?
Trả lời: Nhà ở nên chọn tôn PU 3–4 dem, còn nhà xưởng và công trình có khẩu độ lớn nên ưu tiên tôn PU 5 dem để tăng độ bền và khả năng chịu lực.
6.5 Giá tôn PU có thay đổi theo số lượng đặt hàng không?
Trả lời: Giá tôn PU có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, quy cách sản xuất và địa điểm giao nhận; đơn hàng lớn thường được hưởng mức giá ưu đãi hơn.
Kết luận
Giá tôn xốp PU phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày tôn nền, độ dày lõi PU, thương hiệu sản xuất và số lượng đặt hàng. Việc lựa chọn đúng loại tôn PU cách nhiệt sẽ giúp công trình đạt hiệu quả chống nóng, cách âm, độ bền cao và tối ưu chi phí đầu tư lâu dài.
Nếu bạn cần báo giá tôn xốp PU mới nhất hoặc tư vấn giải pháp lợp mái phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng và công trình công nghiệp, hãy liên hệ Thịnh Phát Home. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh cùng dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm.
