Panel cách nhiệt

Tham khảo kích thước panel EPS tiêu chuẩn tại Thịnh Phát Home

Kích thước panel EPS gồm độ dày lõi xốp, chiều rộng hữu dụng, chiều dài tấm và độ dày tôn bề mặt. Chọn sai các thông số này dễ khiến công trình thiếu vật liệu, hao hụt lớn hoặc cách nhiệt kém. Hãy cùng Thịnh Phát Home tìm hiểu chi tiết quy cách panel EPS ngay sau đây nhé!

Mục lục

Kích thước panel EPS gồm những thông số nào?

Kích thước panel EPS là tập hợp các thông số của một tấm panel EPS như chiều rộng hữu dụng, chiều dài, độ dày lõi xốp và độ dày lớp tôn bề mặt. Các thông số này quyết định trực tiếp khả năng cách nhiệt, độ cứng của tấm và chi phí công trình.

Trước khi đặt hàng, chủ đầu tư cần nắm những thông số kỹ thuật chính sau:

  • Độ dày lõi xốp: Quyết định khả năng cách nhiệt và độ cứng của tấm.
  • Chiều rộng hữu dụng: Phần bề rộng thực tế che phủ sau khi ghép ngàm.
  • Chiều dài tấm: Cắt theo chiều cao hoặc chiều dài công trình.
  • Độ dày tôn bề mặt: Ảnh hưởng độ bền và khả năng chịu va đập.
  • Tỷ trọng xốp EPS: Cho biết mật độ xốp, tính bằng kg/m³.

Việc nắm rõ các thông số giúp khách hàng hạn chế tình trạng đặt sai khổ, tính thiếu diện tích hoặc phát sinh hao hụt trong quá trình thi công.

thông số kích thước panel eps
Tấm panel EPS màu trắng sữa có chiều rộng hữu dụng phổ biến 1.15m

Bảng kích thước panel EPS tiêu chuẩn tại Thịnh Phát Home

Dưới đây là bảng tổng hợp quy chuẩn kích thước tấm panel EPS được sản xuất và phân phối trực tiếp tại Thịnh Phát Home:

Thông số Quy cách tiêu chuẩn
Vật liệu bề mặt Tôn mạ màu cao cấp
Độ dày tôn bề mặt 0.25mm – 0.5mm
Vật liệu lõi Xốp EPS
Độ dày lõi xốp EPS 50mm / 75mm / 100mm / 150mm / 200mm
Tỷ trọng xốp EPS 8 / 10 / 20 / 25 kg/m³
Chiều rộng hữu dụng 0.95m và 1.15m (vách ngăn, trần); 1m (panel EPS vách ngoài)
Chiều dài Theo yêu cầu, thông thường 2m – 12m
Trọng lượng tấm Khoảng 10 – 15 kg/m² (tùy độ dày và loại tôn)
Màu sắc phổ biến Trắng sữa, vân gỗ, xanh ngọc, xanh dương, đỏ, xám, vàng kem
Kiểu bề mặt Cán gân hoặc phẳng
Ngàm liên kết Âm – dương

Nhóm độ dày 50mm, 75mm và 100mm được dùng nhiều nhất. Độ dày 150mm và 200mm phù hợp công trình cần cách nhiệt cao hơn.

Chi tiết các chiều kích thước tấm panel EPS tiêu chuẩn

Một tấm panel có ba chiều chính là bề rộng, chiều dài và độ dày. Mỗi chiều có vai trò riêng khi tính khối lượng và thi công.

3.1 Khổ rộng sản xuất và chiều rộng hữu dụng

Chiều rộng hữu dụng là phần bề rộng thực tế che phủ bề mặt sau khi hai tấm liền kề khớp ngàm âm dương. Con số này nhỏ hơn khổ rộng sản xuất vì một phần mép tấm chồng lên nhau.Với panel EPS thông thường dùng cho vách và trần, chiều rộng hữu dụng phổ biến là 0,95m và 1,15m. Riêng panel EPS vách ngoài, quy cách hữu dụng có thể là 1m. Sự khác biệt này cần được tính đến khi bóc khối lượng để tránh lấy nhầm số tấm.

Loại panel Chiều rộng hữu dụng Hạng mục thường dùng
Panel EPS vách ngăn, trần 0.95m hoặc 1.15m Vách ngăn, trần panel
Panel EPS vách ngoài 1m Vách bao ngoài nhà xưởng, nhà lắp ghép

3.2 Chiều dài linh hoạt cắt theo công trình

Chiều dài tấm được cắt theo yêu cầu, thông thường từ 2m đến 12m. Nhờ vậy chủ đầu tư có thể đặt đúng chiều cao vách hoặc chiều dài mái, không phải nối tấm. Tấm dài đúng kích thước giúp giảm mối nối và hao hụt vật liệu. Thi công tấm panel cũng nhanh hơn vì thợ ít phải cắt, ghép tại chỗ.

Ví dụ, vách cao 3.2m nên đặt kích thước panel EPS dài 3.2m thay vì lấy tấm 4m rồi cắt bỏ. Cách này tiết kiệm chi phí và hạn chế phế liệu.

3.3 Các cấp độ dày lõi xốp EPS phổ biến

Độ dày lõi xốp là thông số ảnh hưởng nhiều nhất đến khả năng cách nhiệt và chống nóng. Lõi càng dày thì tấm càng cứng và giữ nhiệt càng tốt, nhưng giá thành cũng tăng theo.

Độ dày lõi Mức sử dụng Hạng mục thường gặp
50mm Phổ biến nhất Vách ngăn, trần trong nhà
75mm Phổ biến Vách ngăn cần cách nhiệt tốt hơn, nhà lắp ghép
100mm Phổ biến Vách ngoài, nhà xưởng
150mm – 200mm Đặt theo yêu cầu Kho mát, công trình cách nhiệt cao

Cấu tạo bề mặt và thông số tỷ trọng xốp EPS

Kích thước panel EPS không chỉ được xác định bởi chiều dài và chiều rộng. Độ dày tôn, lõi EPS, tỷ trọng xốp và kiểu bề mặt cũng ảnh hưởng đến trọng lượng và đặc tính sử dụng của tấm.

4.1 Độ dày tôn mạ màu bề mặt và kiểu gân

Hai mặt ngoài của tấm cách nhiệt EPS được bảo vệ bằng tôn mạ màu có độ dày từ 0.25mm0.5mm:

  • Bề mặt phẳng: Dễ lau chùi, vệ sinh, phù hợp cho vách ngăn phòng sạch, y tế, nhà máy dược phẩm.
  • Bề mặt cán gân mờ: Tăng độ cứng phẳng, tạo thẩm mỹ cho vách ngăn văn phòng, nhà xưởng.
  • Bề mặt gân sóng lớn: Áp dụng cho panel EPS vách ngoài, giúp thoát nước mưa tốt và chịu lực va đập cơ học.
  • Màu sắc tôn vô cùng đa dạng: Trắng sữa, vàng kem, xám xi-măng, vân gỗ, xanh ngọc, xám lông chuột, đỏ, xanh dương,…

4.2 Tỷ trọng lõi xốp EPS và trọng lượng tấm

Tỷ trọng xốp là khối lượng xốp trong mỗi mét khối, tính bằng kg/m³. Tỷ trọng càng cao thì xốp càng đặc, tấm càng cứng và chịu lực tốt hơn. Thị trường hiện có các mức 8, 10, 20 và 25 kg/m³. Mức 8 đến 10 kg/m³ thường dùng cho vách ngăn và trần, còn mức 20 đến 25 kg/m³ dành cho nơi cần độ cứng cao.

Trọng lượng panel tham khảo khoảng 10–15kg/m², nhưng không nên sử dụng một con số cố định cho mọi sản phẩm. Tấm panel nhẹ giúp giảm tải cho khung và vận chuyển thuận tiện hơn.

bề mặt và tỷ trọng kích thước panel eps
Độ dày tôn và tỷ trọng lõi xốp EPS của tấm panel

Tư vấn chọn quy cách panel EPS theo ứng dụng thực tế

Không có một kích thước panel EPS nào phù hợp cho mọi công trình. Khách hàng nên xác định vị trí sử dụng trước, sau đó mới chọn độ dày và khổ tấm.

5.1 Quy cách panel EPS làm trần và vách ngăn nội thất

Đối với vách ngăn phòng trọ, nhà xưởng, văn phòng làm việc hay trần thả cách nhiệt:

  • Khuyên dùng kích thước panel EPS 50mm, khổ rộng hiệu dụng 1.15m để thi công nhanh.
  • Độ dày tôn mạ màu từ 0.25mm-0.35mm giúp giảm trọng lượng tấm, giảm áp lực lên khung dầm xà gồ.

5.2 Quy cách tấm panel EPS làm vách bao ngoài nhà xưởng

Vách bao ngoài thường chịu trực tiếp mưa nắng, sức gió và va đập:

  • Ưu tiên chọn kích thước panel EPS dày 75mm hoặc 100mm, khổ rộng 1.0m cán gân sâu.
  • Độ dày tôn bề mặt từ 0.35mm-0.45mm, tỷ trọng xốp 12-16kg/m3 để tăng độ bền tĩnh cơ học.

5.3 Kích thước tấm cách nhiệt EPS cho kho lạnh, phòng sạch

Tiêu chuẩn kho lạnh bảo quản thực phẩm, nông sản hay phòng dược phẩm đòi hỏi ngắt cầu nhiệt tuyệt đối:

  • Chọn độ dày xốp từ 100mm,150mm đến 200mm.
  • Tỷ trọng xốp EPS tối thiểu 18-25kg/m3.
  • Sử dụng liên kết ngàm kho lạnh hoặc ngàm âm dương kín khít kết hợp bắn keo Silicone chuyên dụng.

Với kho lạnh cấp đông sâu, chủ đầu tư nên trao đổi thêm với nhà cung cấp về panel PU. Loại này có khả năng cách nhiệt cao hơn ở cùng độ dày.

tư vấn kích thước panel eps theo thực tế
Panel EPS ứng dụng thi công nhà lắp ghép, nhà xưởng, nhà trọ, phòng sạch,…

Lưu ý khi đo đạc và đặt cắt panel EPS theo yêu cầu

Đo đúng kích thước trước khi đặt hàng giúp hạn chế cắt sửa, hao hụt và phát sinh chi phí.

6.1 Sai số thi công và cách tính hao hụt ngàm âm dương

Mặt bằng thực tế thường có sai số so với bản vẽ. Bạn nên đo chiều cao tại nhiều điểm và lấy số liệu nhỏ nhất để đặt cắt. Khi tính số tấm, bạn thực hiện theo các bước sau:

  • Đo chiều dài và chiều cao vách, tính diện tích cần ốp.
  • Chia chiều dài vách cho chiều rộng hữu dụng của tấm.
  • Làm tròn lên thành số tấm nguyên.
  • Trừ diện tích cửa, ô thoáng nếu có.
  • Cộng thêm khoảng 3% đến 5% hao hụt tùy mặt bằng.

Ví dụ: Bức tường 10m chia cho khổ hiệu dụng 1.15m = 8.69 tấm Bắt buộc cần 9 tấm đầy đủ.

Nên dự trù thêm một tỷ lệ hao hụt hợp lý cho vị trí cắt góc, cửa đi, cửa sổ và những phần có kích thước không đồng nhất.

6.2 Giới hạn chiều dài panel EPS khi vận chuyển đường bộ

Chiều dài tấm có thể lên đến 12m, nhưng vận chuyển đường bộ có giới hạn. Tấm dài cần xe có thùng đủ chiều dài, tùy loại xe và tuyến đường.

Trước khi đặt tấm quá dài, bạn nên kiểm tra lối vào công trình và khả năng bốc dỡ. Nếu mặt bằng chật, nên chia tấm thành đoạn ngắn hơn để dễ vận chuyển.

Tấm panel nhẹ nên khi bốc dỡ cần cẩn thận với gió lớn. Hãy dùng đủ người và tránh kéo lê làm xước lớp tôn.

Đặt sản xuất panel EPS đúng kích thước tại Thịnh Phát Home

Thịnh Phát Home nhận cung cấp panel EPS với chiều dài cắt theo yêu cầu, đa dạng độ dày, màu sắc và kiểu bề mặt. Bạn chỉ cần cung cấp thông tin hạng mục, đội ngũ sẽ tư vấn quy cách panel EPS phù hợp.

Để được báo giá nhanh, bạn nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau:

  • Hạng mục sử dụng: vách ngăn, trần, vách ngoài hay kho.
  • Kích thước thực tế: chiều dài, chiều cao, diện tích cần ốp.
  • Độ dày lõi xốp, màu sắc và kiểu bề mặt mong muốn.
  • Địa điểm giao hàng và thời gian cần hàng.

Bạn cũng có thể hỏi thêm về phụ kiện đi kèm như thanh U, V, H nhôm để hoàn thiện công trình. Hãy liên hệ Thịnh Phát Home qua hotline hoặc form trên website để nhận tư vấn và báo giá miễn phí.

Thông tin liên hệ

Câu hỏi thường gặp về kích thước panel EPS

8.1 Panel EPS có những độ dày nào phổ biến nhất?

Kích thước panel EPS phổ biến có độ dày 50mm, 75mm và 100mm. Ngoài ra, tấm panel EPS có thể có độ dày 150mm hoặc 200mm tùy nhu cầu công trình.

8.2 Khổ rộng panel EPS tiêu chuẩn là bao nhiêu?

Panel EPS có khổ rộng hữu dụng phổ biến khoảng 0,95m, 1m và 1,15m. Khổ sử dụng thực tế sẽ phụ thuộc vào từng loại panel và mục đích thi công.

8.3 Chiều dài tối đa của tấm panel EPS là bao nhiêu mét?

Kích thước panel EPS thường được cung cấp với chiều dài khoảng 2–12m theo yêu cầu công trình. Chiều dài thực tế cần phù hợp với phương án vận chuyển và điều kiện thi công.

8.4 Làm vách ngăn nên chọn panel EPS dày bao nhiêu?

Panel EPS 50mm thường phù hợp với vách ngăn nội thất thông dụng. Công trình cần cách nhiệt tốt hơn có thể cân nhắc panel EPS 75mm hoặc 100mm.

8.5 Panel EPS dày hơn có cách nhiệt tốt hơn không?

Panel EPS có lõi càng dày thì khả năng cản truyền nhiệt thường càng tốt. Tuy nhiên, hiệu quả cách nhiệt còn phụ thuộc vào tỷ trọng lõi EPS, mối nối và cách thi công.

8.6 Có đặt được panel EPS cắt theo kích thước yêu cầu không?

Khách hàng có thể đặt kích thước panel EPS theo chiều dài và quy cách phù hợp với công trình. Việc cung cấp đúng kích thước giúp giảm cắt ghép, hao hụt và thuận tiện khi thi công.

8.7 Panel vách ngoài và panel vách trong khác nhau thế nào?

Panel vách ngoài thường ưu tiên khả năng che chắn, độ bền và kích thước phù hợp với hệ vách bao quanh công trình. Panel vách trong chủ yếu dùng để phân chia không gian nên thường lựa chọn theo nhu cầu cách nhiệt và độ dày vách.

Tổng quan

Kích thước panel EPS gồm nhiều thông số như độ dày lõi, khổ rộng hữu dụng, chiều dài, độ dày tôn và tỷ trọng EPS. Việc lựa chọn đúng quy cách tấm panel EPS giúp tối ưu vật tư, hạn chế hao hụt và phù hợp với từng hạng mục như vách ngăn, vách ngoài, trần hoặc nhà xưởng. Thịnh Phát Home cung cấp panel EPS theo quy cách và kích thước phù hợp với nhu cầu công trình. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn thông số, khối lượng và báo giá panel EPS phù hợp.

BÁO GIÁ
0971288999
0971288999